Độ ổn định oxy hóa – Yếu tố quyết định tuổi thọ vật liệu
Độ ổn định oxy hóa (oxidation stability) là yếu tố then chốt quyết định tuổi thọ và độ tin cậy của polymer, dầu bôi trơn, nhiên liệu và nhiều vật liệu kỹ thuật cao. Khi xảy ra oxy hóa, cấu trúc phân tử bị thay đổi, cơ tính suy giảm và hiệu suất vận hành không còn đảm bảo. Trong bối cảnh yêu cầu về độ bền nhiệt và tuổi thọ sản phẩm ngày càng khắt khe, việc xác định chính xác khả năng kháng oxy hóa của vật liệu trở thành yêu cầu cốt lõi trong R&D cũng như trong kiểm soát chất lượng sản xuất.
Phép đo OIT và OOT theo ISO 11357-6 trong phân tích DSC
Phân tích nhiệt vi sai (Differential Scanning Calorimetry – DSC) là phương pháp theo dõi các biến đổi nhiệt liên quan đến quá trình chuyển pha và phản ứng hóa học. Theo tiêu chuẩn ISO 11357-6, hai thông số quan trọng để đánh giá quá trình oxy hóa là thời gian cảm ứng oxy hóa OIT (Oxidation Induction Time) và nhiệt độ bắt đầu oxy hóa OOT (Oxidation Onset Temperature). OIT phản ánh khoảng thời gian vật liệu có thể chịu được môi trường oxy hóa tại một nhiệt độ xác định trước khi phản ứng bắt đầu, trong khi OOT xác định mức nhiệt tại đó quá trình oxy hóa khởi phát trong điều kiện gia nhiệt tuyến tính.
Các thông số này cung cấp cơ sở khoa học để so sánh vật liệu, đánh giá hiệu quả phụ gia chống oxy hóa và xây dựng tiêu chuẩn kiểm soát nội bộ.

Julia DSC 500 – Thiết kế chuyên biệt cho đo OIT/OOT
Julia DSC 500 được phát triển chuyên biệt cho các phép đo OIT và OOT theo ISO 11357-6, tập trung vào độ chính xác nhiệt độ, độ ổn định đường nền và tính lặp lại cao. Hệ thống được tối ưu để đảm bảo điều kiện thử nghiệm đồng nhất, phù hợp cho cả phòng thí nghiệm nghiên cứu vật liệu mới và môi trường QA/QC công nghiệp với tần suất phân tích cao.

Hệ thống kiểm soát khí và độ lặp lại phép đo
Thiết bị tích hợp hệ thống điều khiển lưu lượng khí, cho phép chuyển đổi nhanh và ổn định giữa nitrogen và không khí hoặc oxy trong quá trình thử nghiệm. Ở phép đo OIT, mẫu được gia nhiệt trong môi trường khí trơ đến nhiệt độ xác định, sau đó chuyển sang môi trường oxy hóa để ghi nhận thời điểm phản ứng bắt đầu. Khả năng kiểm soát và chuyển đổi khí chính xác giúp giảm sai số, tăng độ lặp lại và đảm bảo kết quả đo tin cậy, đặc biệt với các vật liệu có độ ổn định oxy hóa cao.

Phần mềm thông minh và tối ưu quy trình thử nghiệm
Bên cạnh phần cứng, phần mềm điều khiển hỗ trợ tự động kết thúc phép đo khi đạt điều kiện oxy hóa xác định, đồng thời cung cấp công cụ phân tích dữ liệu theo phương pháp tiếp tuyến phù hợp tiêu chuẩn. Việc tự động hóa quy trình giúp rút ngắn thời gian thử nghiệm, tiết kiệm năng lượng và khí tiêu thụ, đồng thời nâng cao tính nhất quán giữa các lần đo trong môi trường sản xuất.

Ứng dụng trong polymer, dầu bôi trơn và công nghiệp chịu nhiệt cao
Julia DSC 500 được ứng dụng rộng rãi trong ngành polymer và nhựa để kiểm soát độ bền nhiệt của ống, màng và linh kiện kỹ thuật; trong dầu mỡ bôi trơn để đánh giá khả năng chống suy thoái; và trong các lĩnh vực như ô tô, hàng không vũ trụ nơi yêu cầu vật liệu chịu nhiệt cao và ổn định dài hạn. Đối với bộ phận R&D, hệ thống hỗ trợ tối ưu công thức và so sánh hiệu quả phụ gia. Trong sản xuất, thiết bị đóng vai trò công cụ kiểm soát chất lượng, đảm bảo từng lô sản phẩm đáp ứng tiêu chí ổn định oxy hóa theo chuẩn quốc tế.
Ứng dụng trong chiến lược kiểm soát chất lượng vật liệu
Việc tích hợp hệ thống DSC chuyên cho OIT/OOT vào quy trình thử nghiệm giúp doanh nghiệp chuẩn hóa dữ liệu, nâng cao độ tin cậy sản phẩm và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ngày càng cao của thị trường. Với nền tảng đo lường chính xác và khả năng vận hành linh hoạt, Julia DSC 500 hỗ trợ xây dựng hệ thống kiểm soát độ ổn định oxy hóa bền vững từ nghiên cứu đến sản xuất hàng loạt.
TECOTEC đồng hành trong tư vấn cấu hình, lắp đặt, đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật lâu dài, giúp doanh nghiệp khai thác tối đa giá trị của hệ thống lưu biến.
