TECOTEC GROUP
Không tìm thấy sản phẩm nào phù hợp với bộ lọc.
Lò Nung (Muffle Furnace) – Xử Lý Mẫu Ở Nhiệt Độ Cao Đến 1.800°C
Không có thiết bị nào thay thế được lò nung khi cần xử lý mẫu ở nhiệt độ vượt quá khả năng của tủ sấy thông thường. Từ việc xác định hàm lượng tro trong thực phẩm (550°C) đến nung kết gốm sứ kỹ thuật (1.600°C) hay xử lý nhiệt kim loại hợp kim đặc biệt – lò nung muffle furnace với buồng nung cách nhiệt bao quanh mẫu từ mọi phía tạo ra nhiệt độ đồng đều mà không cho ngọn lửa hay khí đốt tiếp xúc trực tiếp với mẫu.
Phân loại lò nung
Lò nung hộp (Box/Muffle Furnace): Dạng phổ biến nhất – buồng nung hình hộp chữ nhật, gia nhiệt bằng điện trở. Dải nhiệt độ từ 300°C đến 1.800°C tùy phần tử gia nhiệt. Phù hợp phần lớn ứng dụng lab phân tích và vật liệu.
Lò nung ống (Tube Furnace): Buồng nung hình ống, cho phép kiểm soát khí quyển (khí trơ, khí khử, chân không) trong quá trình nung. Cần thiết cho xử lý nhiệt dưới khí quyển kiểm soát – thiêu kết vật liệu nhạy cảm với oxy, CVD/CVI, xử lý nano.
Lò nung buồng lớn (Chamber Furnace): Thể tích buồng lớn, dùng cho nung kết gốm sứ số lượng lớn, xử lý nhiệt chi tiết cơ khí và nhiệt luyện công nghiệp.
Lò nung nhanh (Rapid Thermal Annealing): Gia nhiệt và làm nguội tốc độ cao – cần thiết trong nghiên cứu bán dẫn và vật liệu nano yêu cầu kiểm soát chính xác chu trình nhiệt.
Ứng dụng theo ngành
Phân tích thực phẩm và nông nghiệp: Xác định hàm lượng tro (ash content) theo AOAC – đốt cháy hoàn toàn chất hữu cơ ở 550-600°C để đo phần khoáng còn lại. Tiêu chuẩn bắt buộc trong kiểm tra nguyên liệu thực phẩm.
Vật liệu và luyện kim: Nung kết (sintering) bột kim loại và gốm sứ thành chi tiết đặc chắc; xử lý nhiệt (annealing, hardening) chi tiết thép và hợp kim; thử nghiệm độ bền nhiệt của vật liệu chịu lửa.
Địa hóa và phân tích địa chất: Xử lý mẫu đất và đá trước phân tích thành phần khoáng vật; nung kết mẫu để phân tích XRF.
Nghiên cứu vật liệu tiên tiến: Tổng hợp gốm sứ chức năng, vật liệu áp điện, ferrite và vật liệu năng lượng (điện cực pin, chất xúc tác).
Tiêu chí lựa chọn
Nhiệt độ tối đa: Xác định ứng dụng có yêu cầu nhiệt độ cao nhất. Lò đến 1.100°C (dùng phần tử Fe-Cr-Al) phổ biến và chi phí thấp hơn; lò đến 1.600°C dùng phần tử SiC; đến 1.800°C dùng MoSi2.
Độ đồng đều và ổn định nhiệt: Độ đồng đều ±5°C trở xuống cho ứng dụng lab nghiêm ngặt. Kiểm tra số lượng vùng gia nhiệt (heating zones) – nhiều vùng hơn = đồng đều hơn.
Thể tích buồng nung: Phù hợp với kích thước và số lượng mẫu tối đa. Buồng quá lớn tốn điện và thời gian đạt nhiệt; quá nhỏ giới hạn năng suất.
Kiểm soát lập trình: Bộ điều khiển PID với khả năng lập trình chu trình gia nhiệt – tốc độ tăng nhiệt, giữ nhiệt và làm nguội – là yêu cầu cho ứng dụng nghiên cứu và sản xuất chuẩn hóa.
Đối tượng khách hàng
- Phòng lab phân tích thực phẩm, dược phẩm và hóa chất
- Viện nghiên cứu vật liệu và khoa học vật liệu
- Phòng thí nghiệm kim loại học và xử lý nhiệt
- Trường đại học kỹ thuật và khoa học tự nhiên
Tại sao mua tại Tecostore ?
Lò nung là đầu tư dài hạn – phần tử gia nhiệt và vật liệu cách nhiệt cần bảo trì và thay thế định kỳ. Tecostore cung cấp lò nung chính hãng với phụ tùng thay thế sẵn có và hỗ trợ kỹ thuật từ kỹ sư am hiểu ứng dụng nhiệt độ cao. Tư vấn chọn đúng phần tử gia nhiệt cho yêu cầu nhiệt độ và chu kỳ vận hành thực tế. Liên hệ Tecostore tư vấn lò nung.