Dưỡng đo bước trục Mitutoyo Series 188-151

Dưỡng đo bước trục Mitutoyo Series 188-151

LIÊN HỆ Vui lòng liên hệ để nhận báo giá phù hợp
Yêu cầu báo giá LIÊN HỆ ĐỂ CÓ GIÁ TỐT
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Dưỡng đo bước trục Mitutoyo

DÒNG SẢN PHẨM 188

TÍNH NĂNG

  • Kích thước bước ren được đóng dấu trên mỗi thước.
  • Dưỡng đo bước trục có hệ Mét, Unified, và Whitworth
Dưỡng đo bước trục Mitutoyo

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Dưỡng đo bước trục hệ Mét (60°)

Dải đoMã đặt hàngThành phần của lá
0.25 – 2.5mm188-15328 lá: 0.25, 0.30. 0.35, 0.40, 0.45, 0.50, 0.55, 0.60, 0.65, 0.70, 0.75, 0.80, 0.85, 0.90,

1.00, 1.10, 1.20, 1.25, 1.30, 1.40, 1.50, 1.60, 1.70, 1.75, 1.80, 1.90, 2.00. 2.50 mm
0.35 – 6mm188-13022 lá: 0.35, 0.4, 0.45, 0.5, 0.6, 0.7, 0.75, 0.8, 1, 1.25, 1.5, 1.75,
2, 2.5, 3, 3.5, 4, 4.5, 5, 5.5,
6mm và góc thước 60°
0.4 – 7mm188-12221 lá: 0.4, 0.5, 0.7, 0.75, 0.8, 0.9, 1, 1.25, 1.5, 1.75,
2, 2.5, 3, 3.5, 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 6.5, 7mm
0.4 – 7mm188-12118 lá: 0.4, 0.5, 0.75, 1, 1.25, 1.5, 1.75, 2, 2.5,
3, 3.5, 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 6.5, 7mm

Dưỡng đo bước trục hệ Unified (60°)

Dải đoMã đặt hàngThành phần của lá
4 – 42 TPI188-11130 lá: 4, 4½, 5, 5½, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 11½, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 20, 22, 24, 26, 27, 28, 30, 32,
34, 36, 38, 40, 42 TPI
4 – 84 TP950-25351 lá: 4, 41/2, 5, 51/2, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 111/2, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 20, 22, 24, 26, 27, 28, 30, 32, 34,
36, 38, 40, 42, 44, 46, 48, 50, 52, 54, 56, 58, 60, 62, 64, 66, 68, 70, 72, 74, 76, 78, 80, 82, 84 TPI

Bộ dưỡng đo bước trục hệ Mét và Unified (60°)

Dải đoMã đặt hàngThành phần của lá
0.4 – 7mm / 4 – 42 TPI188-15151 lá: Bộ 188-122 và 188-111
0.5 – 6mm / 4 – 56 TPI188-15228 lá: 4, 6, 8, 10, 11, 11-1/2, 12, 13, 16, 20, 28, 32, 40, 56 TPI 0.50, 0.75, 1.00,
1.25, 1.50, 1.75, 2.00, 2.50, 3.00, 3.50, 4.00, 4.50, 5.00. 6.00 mm

Dưỡng đo bước trục hệ Whitworth (55°)

Dải đoMã đặt hàngThành phần của lá
4 – 42 TPI188-10130 lá: 4, 4½, 5, 5½, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 11½, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 20, 22, 24, 26, 27, 28,
30, 32, 34, 36, 38, 40, 42 TPI
4 – 60 TPI188-10228 lá: 4, 4½, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 18, 19, 20, 22, 24, 25, 26, 28,
30, 32, 34, 36, 40, 48, 60 TPI

Thông số kỹ thuật

TPIHệ métĐộ chính xác
Bước
(mm)
Góc
( phút)
4-6 6.35-4.23 ±0.05 ±35
7-12 3.63-2.12 ±0.05 ±40
13-25 1.95-1.02 ±0.05 ±45
26-48 0.98-0.53 ±0.05 ±50
60 0.42 ±0.05 ±60

Cần tư vấn hoặc báo giá? Chuyên gia của chúng tôi phản hồi trong 2 giờ làm việc.

30 năm kinh nghiệm · Hơn 500 dòng thiết bị đo lường · Hỗ trợ kỹ thuật trọn vòng đời sản phẩm