TECOTEC GROUP
Dưỡng đo bước trục Mitutoyo Series 188-102
LIÊN HỆ
Vui lòng liên hệ để nhận báo giá phù hợp
Yêu cầu báo giá
LIÊN HỆ ĐỂ CÓ GIÁ TỐT
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi
Dưỡng đo bước trục Mitutoyo
DÒNG SẢN PHẨM 188
TÍNH NĂNG
- Kích thước bước ren được đóng dấu trên mỗi thước.
- Dưỡng đo bước trục có hệ Mét, Unified, và Whitworth
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Dưỡng đo bước trục hệ Mét (60°)
| Dải đo | Mã đặt hàng | Thành phần của lá |
|---|---|---|
| 0.25 – 2.5mm | 188-153 | 28 lá: 0.25, 0.30. 0.35, 0.40, 0.45, 0.50, 0.55, 0.60, 0.65, 0.70, 0.75, 0.80, 0.85, 0.90, 1.00, 1.10, 1.20, 1.25, 1.30, 1.40, 1.50, 1.60, 1.70, 1.75, 1.80, 1.90, 2.00. 2.50 mm |
| 0.35 – 6mm | 188-130 | 22 lá: 0.35, 0.4, 0.45, 0.5, 0.6, 0.7, 0.75, 0.8, 1, 1.25, 1.5, 1.75, 2, 2.5, 3, 3.5, 4, 4.5, 5, 5.5, 6mm và góc thước 60° |
| 0.4 – 7mm | 188-122 | 21 lá: 0.4, 0.5, 0.7, 0.75, 0.8, 0.9, 1, 1.25, 1.5, 1.75, 2, 2.5, 3, 3.5, 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 6.5, 7mm |
| 0.4 – 7mm | 188-121 | 18 lá: 0.4, 0.5, 0.75, 1, 1.25, 1.5, 1.75, 2, 2.5, 3, 3.5, 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 6.5, 7mm |
Dưỡng đo bước trục hệ Unified (60°)
| Dải đo | Mã đặt hàng | Thành phần của lá |
|---|---|---|
| 4 – 42 TPI | 188-111 | 30 lá: 4, 4½, 5, 5½, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 11½, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 20, 22, 24, 26, 27, 28, 30, 32, 34, 36, 38, 40, 42 TPI |
| 4 – 84 TP | 950-253 | 51 lá: 4, 41/2, 5, 51/2, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 111/2, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 20, 22, 24, 26, 27, 28, 30, 32, 34, 36, 38, 40, 42, 44, 46, 48, 50, 52, 54, 56, 58, 60, 62, 64, 66, 68, 70, 72, 74, 76, 78, 80, 82, 84 TPI |
Bộ dưỡng đo bước trục hệ Mét và Unified (60°)
| Dải đo | Mã đặt hàng | Thành phần của lá |
|---|---|---|
| 0.4 – 7mm / 4 – 42 TPI | 188-151 | 51 lá: Bộ 188-122 và 188-111 |
| 0.5 – 6mm / 4 – 56 TPI | 188-152 | 28 lá: 4, 6, 8, 10, 11, 11-1/2, 12, 13, 16, 20, 28, 32, 40, 56 TPI 0.50, 0.75, 1.00, 1.25, 1.50, 1.75, 2.00, 2.50, 3.00, 3.50, 4.00, 4.50, 5.00. 6.00 mm |
Dưỡng đo bước trục hệ Whitworth (55°)
| Dải đo | Mã đặt hàng | Thành phần của lá |
|---|---|---|
| 4 – 42 TPI | 188-101 | 30 lá: 4, 4½, 5, 5½, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 11½, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 20, 22, 24, 26, 27, 28, 30, 32, 34, 36, 38, 40, 42 TPI |
| 4 – 60 TPI | 188-102 | 28 lá: 4, 4½, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 18, 19, 20, 22, 24, 25, 26, 28, 30, 32, 34, 36, 40, 48, 60 TPI |
Thông số kỹ thuật
| TPI | Hệ mét | Độ chính xác | |
|---|---|---|---|
| Bước (mm) | Góc ( phút) | ||
| 4-6 | 6.35-4.23 | ±0.05 | ±35 |
| 7-12 | 3.63-2.12 | ±0.05 | ±40 |
| 13-25 | 1.95-1.02 | ±0.05 | ±45 |
| 26-48 | 0.98-0.53 | ±0.05 | ±50 |
| 60 | 0.42 | ±0.05 | ±60 |
Cần tư vấn hoặc báo giá? Chuyên gia của chúng tôi phản hồi trong 2 giờ làm việc.
30 năm kinh nghiệm · Hơn 500 dòng thiết bị đo lường · Hỗ trợ kỹ thuật trọn vòng đời sản phẩm
1 / 1



