Trang chủ / Thiết bị đo cơ khí chính xác / Căn mẫu - Căn lá, thước lá / Dưỡng đo bước trục Mitutoyo Series 188-121

Dưỡng đo bước trục Mitutoyo Series 188-121

Liên hệ

Mã sản phẩm:

188-121

Hãng sản xuất​:

Ngành ứng dụng​:

Đang cập nhật...

Mô tả

Dưỡng đo bước trục Mitutoyo

DÒNG SẢN PHẨM 188

TÍNH NĂNG

  • Kích thước bước ren được đóng dấu trên mỗi thước.
  • Dưỡng đo bước trục có hệ Mét, Unified, và Whitworth
Dưỡng đo bước trục Mitutoyo

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Dưỡng đo bước trục hệ Mét (60°)

Dải đoMã đặt hàngThành phần của lá
0.25 – 2.5mm188-15328 lá: 0.25, 0.30. 0.35, 0.40, 0.45, 0.50, 0.55, 0.60, 0.65, 0.70, 0.75, 0.80, 0.85, 0.90,

1.00, 1.10, 1.20, 1.25, 1.30, 1.40, 1.50, 1.60, 1.70, 1.75, 1.80, 1.90, 2.00. 2.50 mm
0.35 – 6mm188-13022 lá: 0.35, 0.4, 0.45, 0.5, 0.6, 0.7, 0.75, 0.8, 1, 1.25, 1.5, 1.75,
2, 2.5, 3, 3.5, 4, 4.5, 5, 5.5,
6mm và góc thước 60°
0.4 – 7mm188-12221 lá: 0.4, 0.5, 0.7, 0.75, 0.8, 0.9, 1, 1.25, 1.5, 1.75,
2, 2.5, 3, 3.5, 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 6.5, 7mm
0.4 – 7mm188-12118 lá: 0.4, 0.5, 0.75, 1, 1.25, 1.5, 1.75, 2, 2.5,
3, 3.5, 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 6.5, 7mm

Dưỡng đo bước trục hệ Unified (60°)

Dải đoMã đặt hàngThành phần của lá
4 – 42 TPI188-11130 lá: 4, 4½, 5, 5½, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 11½, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 20, 22, 24, 26, 27, 28, 30, 32,
34, 36, 38, 40, 42 TPI
4 – 84 TP950-25351 lá: 4, 41/2, 5, 51/2, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 111/2, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 20, 22, 24, 26, 27, 28, 30, 32, 34,
36, 38, 40, 42, 44, 46, 48, 50, 52, 54, 56, 58, 60, 62, 64, 66, 68, 70, 72, 74, 76, 78, 80, 82, 84 TPI

Bộ dưỡng đo bước trục hệ Mét và Unified (60°)

Dải đoMã đặt hàngThành phần của lá
0.4 – 7mm / 4 – 42 TPI188-15151 lá: Bộ 188-122 và 188-111
0.5 – 6mm / 4 – 56 TPI188-15228 lá: 4, 6, 8, 10, 11, 11-1/2, 12, 13, 16, 20, 28, 32, 40, 56 TPI 0.50, 0.75, 1.00,
1.25, 1.50, 1.75, 2.00, 2.50, 3.00, 3.50, 4.00, 4.50, 5.00. 6.00 mm

Dưỡng đo bước trục hệ Whitworth (55°)

Dải đoMã đặt hàngThành phần của lá
4 – 42 TPI188-10130 lá: 4, 4½, 5, 5½, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 11½, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 20, 22, 24, 26, 27, 28,
30, 32, 34, 36, 38, 40, 42 TPI
4 – 60 TPI188-10228 lá: 4, 4½, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 18, 19, 20, 22, 24, 25, 26, 28,
30, 32, 34, 36, 40, 48, 60 TPI

Thông số kỹ thuật

TPIHệ métĐộ chính xác
Bước
(mm)
Góc
( phút)
4-6 6.35-4.23 ±0.05 ±35
7-12 3.63-2.12 ±0.05 ±40
13-25 1.95-1.02 ±0.05 ±45
26-48 0.98-0.53 ±0.05 ±50
60 0.42 ±0.05 ±60

Báo giá cho sản phẩm
Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn để hoàn thành Form này.

Bộ lọc

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Danh mục sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Ngành ứng dụng

Lọc kết quả

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Hãng sản xuất
Hãng sản xuất
Xem tất cả
Ngành ứng dụng
Chất liệu
Chất liệu lưỡi dao
Chất liệu đầu búa
Chất liệu ngàm
Chất liệu ngàm
Chiều dài
Chiều dài mũi
Chiều rộng mũi
Chiều rộng ngàm
Công suất
Dải đo
Dải đo
Điện thế pin
Độ chia
Độ chia
Độ mở
Đơn vị đo lường
Đơn vị đo lường
Dung lượng pin
Đường kính đĩa
Hình dạng đầu mũi
Kích cỡ đầu
Kích thước
Loại năng lượng
Loại sản phẩm
Loại sản phẩm
Số lượng
Số lượng răng
Tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn
Tính năng
Tính năng
Trọng lượng
Ứng dụng
Ứng dụng
Xuất xứ
Xuất xứ