Máy Đo Mức Âm Thanh: 6 Thông Số Kỹ Thuật Cần Biết Trước Khi Mua

máy đo tiếng ồn RION

Trong thực tế kỹ thuật, tiếng ồn không chỉ là khái niệm chủ quan. Khi kỹ sư viết trong báo cáo “mức ồn tại khu vực máy nén khí là 92 dB(A)”, đó là kết quả đo từ máy đo mức âm thanh kỹ thuật số được kiểm định theo tiêu chuẩn IEC 61672. Hiểu đúng 6 thông số kỹ thuật của thiết bị này là điều kiện để đọc và sử dụng số liệu đúng cách – tránh sai lệch trong báo cáo pháp lý và quyết định kỹ thuật.

Âm Thanh và Tiếng Ồn – Sự Khác Biệt về Mặt Kỹ Thuật

Âm thanh về bản chất là dao động cơ học lan truyền qua không khí dưới dạng sóng áp suất. Tai người nhận cảm âm thanh khi sóng áp suất này tác động lên màng nhĩ. Điều mà chúng ta gọi là “tiếng ồn” thực chất là phán xét chủ quan – cùng một nguồn âm, người thính nhạc và kỹ sư nhà máy sẽ đánh giá khác nhau.

Máy đo mức âm thanh kỹ thuật số (Sound Level Meter – SLM) không phán xét chủ quan. Thiết bị chuyển đổi áp suất âm (Sound Pressure) thành giá trị số học theo hệ thang đo logarithm, đơn vị decibel (dB). Phạm vi cảm nhận của tai người trải từ 20 µPa (ngưỡng nghe) đến 200 Pa (ngưỡng đau) – tương đương 0 dB đến 140 dB theo thang áp suất âm thanh.

6 Thông Số Kỹ Thuật của Máy Đo Mức Âm Thanh

1. Áp Suất Âm Thanh và Đơn Vị dB

Máy đo mức âm thanh kỹ thuật số biểu diễn kết quả theo thang logarithm dB (SPL – Sound Pressure Level). Thang logarithm phản ánh đặc tính tri giác của tai người: tăng 10 dB tương đương cảm nhận âm to gấp đôi. Chênh lệch 3 dB tương đương tăng gấp đôi năng lượng âm thanh – mức độ mà đa số người không phân biệt được khi nghe thường.

máy đo mức âm thanh

2. Bộ Lọc A-Weighting

A-weighting là bộ lọc tần số mô phỏng đặc tính nhạy cảm của tai người. Tai người nhạy nhất ở dải 1–4 kHz và kém nhạy hơn ở tần thấp (dưới 200 Hz) và tần cao (trên 10 kHz). Kết quả qua bộ lọc A được ký hiệu là dB(A), là đơn vị bắt buộc trong hầu hết quy chuẩn môi trường lao động và tiếng ồn đô thị toàn cầu.

3. Bộ Lọc C-Weighting

C-weighting có đáp ứng gần như phẳng (Flat) trong dải 31.5 Hz – 8 kHz, phản ánh áp suất âm vật lý gần với giá trị thực. Bộ lọc C dùng để đánh giá tiếng ồn tần thấp (Low-Frequency Noise), tiếng ồn xung (Impulse Noise) từ búa khí nén, và tính hệ số đỉnh âm thanh (Crest Factor). Trong nhiều tiêu chuẩn, kỹ sư đo đồng thời dB(A) và dB(C) để phân tích thành phần tần thấp trong phổ tiếng ồn.

máy đo mức âm thanh

4. Hằng Số Thời Gian Fast và Slow

Máy đo mức âm thanh kỹ thuật số tính toán mức âm theo trọng số thời gian (Time Weighting):

  • Fast (F): Hằng số thời gian 125 mili-giây. Dùng cho đo tiếng ồn thay đổi nhanh, phù hợp với hầu hết phép đo môi trường và an toàn lao động.
  • Slow (S): Hằng số thời gian 1 giây. Làm mịn dao động, phù hợp cho đánh giá mức ồn nền và tiếng ồn ổn định của thiết bị.
  • Impulse (I): Hằng số thời gian 35 mili-giây (rise time). Phát hiện tiếng ồn xung ngắn như tiếng búa và tiếng nổ.

máy đo mức âm thanh

5. Phân Loại Class 1 và Class 2 Theo IEC 61672

Tiêu chuẩn IEC 61672 chia máy đo mức âm thanh thành 2 hạng:

  • Class 1: Dung sai dải tần rộng hơn (20 Hz – 16 kHz), sai số nhỏ hơn. Dùng cho đo đạc pháp lý, kiểm định chứng nhận và nghiên cứu khoa học.
  • Class 2: Dải tần hẹp hơn (31.5 Hz – 8 kHz), dung sai nới rộng. Đủ tiêu chuẩn cho phần lớn phép đo công nghiệp và quan trắc môi trường thông thường.

Lựa chọn Class 1 hay Class 2 phụ thuộc vào yêu cầu của quy chuẩn áp dụng – không phải Class 1 lúc nào cũng cần thiết.

máy đo mức âm thanh

6. Dải Đo và Chế Độ Tự Động Đặt Thang

Máy đo mức âm thanh kỹ thuật số hiện đại có dải đo rộng 20–140 dB với chế độ tự động chọn thang (Auto-Range). Ngoài ra, chỉ số Leq (Mức áp suất âm tương đương liên tục – Equivalent Continuous Sound Level) là thông số quan trọng nhất trong báo cáo môi trường, phản ánh giá trị năng lượng trung bình theo thời gian đo.

máy đo mức âm thanh

Máy Đo Mức Âm Thanh Kỹ Thuật Số Phù Hợp Cho Từng Ứng Dụng

Ứng dụng Class khuyến nghị Model gợi ý
Quan trắc môi trường, lập ĐTM Class 1 NL-53, NL-63
An toàn lao động, kiểm tra nhà máy Class 1 hoặc 2 NL-43, NL-53
Kiểm tra tiếng ồn tần thấp (turbine gió) Class 1 với low-freq option NL-63
Kiểm soát chất lượng dây chuyền Class 2 NL-43

 

Dòng máy đo tiếng ồn RION NL-43/53/63 với màn hình cảm ứng 3.5 inch, ghi dữ liệu thẻ SD và kết nối LAN từ xa là lựa chọn phổ biến tại các nhà máy Nhật Bản và doanh nghiệp FDI tại Việt Nam. Xem thêm tại trang nhà sản xuất RION CO.,LTD.

Tư Vấn Chọn Máy Đo Mức Âm Thanh Đúng Tiêu Chuẩn

Để chọn đúng máy đo mức âm thanh kỹ thuật số, bạn cần xác định: tiêu chuẩn báo cáo yêu cầu (TCVN, IEC, ISO), dải tần cần đo, yêu cầu ghi dữ liệu và ngân sách đầu tư. Đội ngũ kỹ thuật của Tecostore sẵn sàng tư vấn lựa chọn và thực hiện demo tại hiện trường. Liên hệ để nhận tư vấn và báo giá.