Trang chủ / Thiết bị đo cơ khí chính xác / Thước đo độ dày / Ngàm đo kích thước trong loại đồng hồ Mitutoyo Series 209-312

Ngàm đo kích thước trong loại đồng hồ Mitutoyo Series 209-312

Liên hệ

Mã sản phẩm:

209-312

Hãng sản xuất​:

Ngành ứng dụng​:

Đang cập nhật...

Mô tả

Ngàm đo kích thước trong loại đồng hồ Mitutoyo

DÒNG SẢN PHẨM 209 —Đo chiều dày bên trong ống

Ngàm kẹp có trục chính gắn lò xo và tạo điểm tiếp xúc ở áp suất đo không đổi.

Ngàm đo kích thước trong loại đồng hồ Mitutoyo

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Inch

Dải đo Mã đặt hàng Độ phân giải Độ chính xác Max. Đo độ sâu L Max. đô sâu rãnh A Min. Chiều rộng rãnh B Loại của đầu đo Kích thước (mm) Khối lượng (g)
.10 -.50" 209-350 .0002" ±.0008" .47" .027" .023" A R0.1 200
.20 -.60" 209-351 .0002" ±.0008" 1.37" .09" .032" B ø0.6 200
.40 – 1.2" 209-352 .0005“ ±.0015“ 3.3" .19" .06" B ø1 200
.80 – 1.6" 209-354 .0005“ ±.0015“ 3.3" .26" .06" B ø1 200
1.2 – 2" 209-355 .0005“ ±.0015“ 3.3" .26" .06" B ø1 200
1.6 – 2.4" 209-356 .0005“ ±.0015“ 3.3" .31" .06" B ø1 200
2 – 2.8" 209-357 .0005“ ±.0015“ 3.3" .31" .06" B ø1 200
2.4 – 3.2" 209-358 .0005“ ±.0015“ 3.3" .31" .06" B ø1 250
2.8 – 3.6" 209-359 .0005“ ±.0015“ 3.3" .31" .06" B ø1 250
3.2 – 4" 209-360 .0005“ ±.0015“ 3.3" .31" .06" B ø1 250
2 – 4" 209-361* .0005“ ±.0015“ 3.3" .31" .06" C ø1 250
3.6 – 5.6" 209-362* .0005“ ±.0015“ 3.3" .31" .06" C ø1 250
5.2 – 7.2" 209-363* .0005“ ±.0015“ 3.3" .31" .06" C ø1 250

*Đầu tiếp xúc có thể thay thế (thêm 4 mỏ đo) với đầu bi đường kính 04”. Các loại ngàm đo đồng hồ này chỉ sử dụng để đo so sánh và nên sử dụng kèm với các dưỡng chuẩn hoặc panme.

Metric

Dải đo Mã đặt hàng Độ phân giải Độ chính xác Max. Đo độ sâu L Max. đô sâu rãnh A Min. Đo chiều rộng rãnh B Loại đầu tiếp xúc Kích thước (mm) Khối lượng (g)
2.5 – 12.5mm 209-300 0.005mm ±0.015mm 12mm 0.7mm 0.5mm A R0.1 155
5 – 15mm 209-301 0.005mm ±0.015mm 35mm 2.3mm 0.8mm B ø0.6 160
10 – 30mm 209-302 0.01mm ±0.03mm 85mm 5.2mm 1.2mm B ø1 180
20 – 40mm 209-303 0.01mm ±0.03mm 85mm 7mm 1.2mm B ø1 180
30 – 50mm 209-304 0.01mm ±0.03mm 85mm 7mm 1.2mm B ø1 185
40 – 60mm 209-305 0.01mm ±0.03mm 85mm 8.3mm 1.2mm B ø1 195
50 – 70mm 209-306 0.01mm ±0.03mm 85mm 8.3mm 1.2mm B ø1 195
60 – 80mm 209-307 0.01mm ±0.03mm 85mm 8.3mm 1.2mm B ø1 200
70 – 90mm 209-308 0.01mm ±0.03mm 85mm 8.3mm 1.2mm B ø1 200
80 – 100mm 209-309 0.01mm ±0.03mm 85mm 8.3mm 1.2mm B ø1 200
50 – 100mm 209-310* 0.01mm ±0.03mm 85mm 8.3mm 1.2mm C ø1 220
90 – 140mm 209-311* 0.01mm ±0.03mm 85mm 8.3mm 1.2mm C ø1 230
130 – 180mm 209-312* 0.01mm ±0.03mm 85mm 8.3mm 1.2mm C ø1 240
15-65mm 209-901 0.05mm ±0.05 188 5 1.9 B ø1.5mm 355
40-90mm 209-902 0.05mm ±0.05 192 8.5 2.4 B ø2mm 370
70-120mm 209-903 0.05mm ±0.05 192 8.5 2.4 B ø2mm 380

*Đầu tiếp xúc có thể thay thế với đầu đo đường kính 1mm. Các loại ngàm đo đồng hồ này chỉ sử dụng để đo so sánh và nên sử dụng kèm với các dưỡng chuẩn hoặc panme

Ngàm đo kích thước trong loại đồng hồ Mitutoyo

KÍCH THƯỚC

Ngàm đo kích thước trong loại đồng hồ Mitutoyo
Ngàm đo kích thước trong loại đồng hồ Mitutoyo
Ngàm đo kích thước trong loại đồng hồ Mitutoyo
Ngàm đo kích thước trong loại đồng hồ Mitutoyo

Báo giá cho sản phẩm
Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn để hoàn thành Form này.

Bộ lọc

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Danh mục sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Ngành ứng dụng

Lọc kết quả

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Hãng sản xuất
Hãng sản xuất
Xem tất cả
Ngành ứng dụng
Chất liệu
Chất liệu lưỡi dao
Chất liệu đầu búa
Chất liệu ngàm
Chất liệu ngàm
Chiều dài
Chiều dài mũi
Chiều rộng mũi
Chiều rộng ngàm
Công suất
Dải đo
Dải đo
Điện thế pin
Độ chia
Độ chia
Độ mở
Đơn vị đo lường
Đơn vị đo lường
Dung lượng pin
Đường kính đĩa
Hình dạng đầu mũi
Kích cỡ đầu
Kích thước
Loại năng lượng
Loại sản phẩm
Loại sản phẩm
Số lượng
Số lượng răng
Tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn
Tính năng
Tính năng
Trọng lượng
Ứng dụng
Ứng dụng
Xuất xứ
Xuất xứ