• Chia sẻ:
Hàng mới về
16:17 26/07/2020

Khối mẫu chuẩn bằng thép Insize 4100

4.5/5 (946 đánh giá)
Tư vấn & đặt mua, gọi ngay: +84-966.580.080
Model
4100
Thương hiệu
Vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Tags
Cập nhật
16:17 26/07/2020
Mô tả ngắn
Khối mẫu chuẩn bằng thép 4100 thương hiệu Insize chính hãng 100%. Chất lượng đảm bảo, độ chính xác cao. Giá tốt nhất trên thị trường...
Thông tin kho hàng
Hà Nội: CT3A KĐT Mễ Trì Thượng, Nam Từ Liêm
Thời gian giao hàng7 - 15 ngày
Miễn phí vận chuyển.Đối với đơn hàng > 1.000.000 VNĐ
Dịch vụ bảo hành
Hỗ trợ đổi trả trong vòng 15 ngàyXem thêm điều khoản đổi trả & bảo hành
Xuất hóa đơn điện tử VAT

Hỗ trợ bán hàng

0966580080

0966580080

623 sản phẩm
315 reviews
Chứng chỉ
Thành viên lâu năm

Thành viên lâu năm

Tương tác nhanh

Tương tác nhanh

Bán hàng linh động

Bán hàng linh động

Báo giá sản phẩm
Thông tin chi tiết
Khối mẫu chuẩn bằng thép Insize 4100

Khối mẫu chuẩn bằng thép Insize 4100

Khối mẫu chuẩn bằng thép Insize 4100
Khối mẫu chuẩn bằng thép Insize 4100

Kích thước:

Chiều dài (L) W H
0.5≤L≤10mm 9mm 30mm
L>10mm 9mm 35mm

ví dụ:
"-122"là viết tắt của"4100-122"

  • Làm bằng thép hợp kim
  • Theo tiêu chuẩn IS03650
  • Khối mẫu chuẩn từ 125mm trở lên có lỗ kẹp
  • Cung cấp với giấy chứng nhận kiểm tra từ nhà sản xuất
Khối mẫu chuẩn bằng thép Insize 4100
Số khối chuẩn
ở mỗi bộ
Khối mẫu chuẩn trong một bộ (L) Mã đặt hàng
Chiều dài (mm) Bước (mm) Số lượng Cấp 0 Cấp 1 Cấp 2
122 1.0005
1.001-1.009
1.01-1.49
1.6-1.9
0.5-24.5
30-100
25-75

0.001
0.01
0.1
0.5
10
50
1
9
49
4
49
8
2
-122 -1122 -2122
112 1.0005
1.001-1.009
1.01-1.49
0.5-24.5
25-100

0.001
0.01
0.5
25
1
9
49
49
4
-112 -1112 -2112
103 1.005
1.01-1.49
0.5-24.5
25-100

0.01
0.5
25
1
49
49
4
-103 -1103 -2103
88 1.0005
1.001-1.009
1.01-1.49
0.5-9.5
10-100

0.001
0.01
0.5
10
1
9
49
19
10
-88 -188 -288
87 1.001-1.009
1.01-1.49
0.5-9.5
10-100
0.001
0.01
0.5
10
9
49
19
10
-87 -187 -287
83 0.5
1
1.005
1.01-1.49
1.5-1.9
2-9.5
10-100



0.01
0.1
0.5
10
1
1
1
49
5
16
10
-83 -183 -283
76 1.005
1.01-1.49
0.5-9.5
10-40
50-100

0.01
0.5
10
25
1
49
19
4
3
-76 -176 -276
Số khối chuẩn
ở mỗi bộ
Khối mẫu chuẩn trong một bộ (L) Mã đặt hàng
Chiều dài (mm) Bước (mm) Số lượng Cấp 0 Cấp 1 Cấp 2
56 0.5
1.001-1.009
1.01-1.09
1.1-1.9
1-24
25-100

0.001
0.01
0.1
1
25
1
9
9
9
24
4
-56 -156 -256
47 1.005
1.01-1.09
1.1-1.9
1-24
25-100

0.01
0.1
1
25
1
9
9
24
4
-47A -147A -247A
47 1.005
1.01-1.19
1.2-1.9
1-9
10-100

0.01
0.1
1
10
1
19
8
9
10
-47 -147 -247
46 1.001-1.009
1.01-1.09
1.1-1.9
1-9
10-100
0.001
0.01
0.1
1
10
9
9
9
9
10
-46 -146 -246
34 1.0005
1.001-1.009
1.01-1.09
1.1-1.9
1-5
10

0.001
0.01
0.1
1
1
9
9
9
3
1
-34 -134 -234
32 1.005
1.01-1.09
1.1-1.9
1-9
10-30
50

0.01
0.1
1
10
1
9
9
9
3
1
-32 -132 -232
9 1.001-1.009 0.001 9 -9 -19 -29
9 0.991-0.999 0.001 9 -9A -19A -29A
8 125-175
200-250
300-500
25
50
100
3
2
3
-8 -18 -28

Đánh giá và nhận xét

Đánh giá trung bình
{{summary.RateSummary.Average}}/5
({{summary.RateSummary.TotalRate}} nhận xét)
5
{{summary.RateSummary.PercentApprove5}}%
4
{{summary.RateSummary.PercentApprove4}}%
3
{{summary.RateSummary.PercentApprove3}}%
2
{{summary.RateSummary.PercentApprove2}}%
1
{{summary.RateSummary.PercentApprove1}}%

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Viết nhận xét của bạn
{{item.DanhGia.Avatar}}
{{item.DanhGia.HoTen}}
{{item.DanhGia.DisplayNgayDanhGia}}
{{item.DanhGia.TieuDe}}
Khách hàng
{{item.DanhGia.NoiDung}}
Gửi trả lời

{{item.DanhGia.Thanks}} người đã cảm ơn nhận xét này

Cảm ơn
{{child.Avatar}}
{{child.HoTen}}Báo xấu
{{child.NoiDung}}
Hỏi, đáp về sản phẩm

Chưa có câu hỏi cho sản phẩm này.

{{ showMessageValidate('HD_NoiDungGui', 'Bạn vui lòng nhập nội dung câu hỏi') }}