Trang chủ / Thiết bị quan trắc môi trường / Máy đo gió, nhiệt độ, độ ẩm / Máy đo pH và nhiệt độ – Edge đa chỉ tiêu Hanna HI2020

Máy đo pH và nhiệt độ – Edge đa chỉ tiêu Hanna HI2020

Liên hệ

Mã sản phẩm:

HI2020

Hãng sản xuất​:

Ngành ứng dụng​:

Đang cập nhật...

Mô tả

 

Banner hãng Hanna Instrument

 

Máy đo pH và nhiệt độ – Edge đa chỉ tiêu Hanna HI2020

  • Thiết kế dạng máy tính bảng mỏng và nhẹ
  • Máy đo pH/ORP/Nhiệt độ (điện cực ORP mua riêng)
  • Đa chức năng: cầm tay, để bàn và treo tường
  • Màn hình lớn đến 5.5 inch
  • CAL Check tự kiểm tra điện cực
  • Ghi dữ liệu tự động
  • USB
  • Máy đo cung cấp kèm điện cực kỹ thuật số và đầy đủ các phụ kiện để đo pH
  • HI2020 có thể đo EC, TDS hoặc oxy hòa tan (DO) khi mua thêm đầu dò EC hoặc DO
  • HI2020-01: dùng điện 115V (Mỹ)
    HI2020-02: dùng điện 230V (Việt Nam)

    HI2020-03: chỉ có máy đo, không kèm phụ kiện như adapter,điện cực..

Máy đo pH và nhiệt độ - Edge đa chỉ tiêu Hanna HI2020

pH
Thang đo -2.000 đến 16.000 pH, -2.00 đến 16.00 pH
Độ phân giải 0.001 pH, 0.01 pH
Độ chính xác ±0.002 pH, ±0.01 pH
Hiệu chuẩn 1 đến 5 điểm
Điểm chuẩn 1.68, 10.01, 12.45, 4.01, 6.86, 7.01, 9.18,
2 đệm tùy chỉnh
Bù nhiệt ATC: -5.0 đến 100.0°C; 23.0 đến 212.0°F*
EC (Độ dẫn) – Khi gắn điện cực EC/TDS HI763100
Thang đo 0.00 đến 29.99 μS/cm, 30.0 đến 299.9 μS/cm, 300 đến 2999 μS/cm
3.00 đến 29.99 mS/cm, 30.0 đến 200.0 mS/cm, đến 500.0 mS/cm (EC tuyệt đối)**
Độ phân giải 0.01 μS/cm, 0.1 μS/cm, 1 μS/cm
0.01 mS/cm, 0.1 mS/cm
Độ chính xác ±1% kết quả đo (±0.05 μS hoặc 1 số với giá trị lớn hơn)
Hiệu chuẩn 1 điểm chuẩn offset (0.00 μS/cm trong không khí)
1 điểm chuẩn tại 84 μS/cm, 1413 μS/cm, 5.00 mS/cm, 12.88 mS/cm, 80.0 mS/cm and 111.8 mS/cm
Điểm chuẩn 1.68, 10.01, 12.45, 4.01, 6.86, 7.01, 9.18, 2 đệm tùy chỉnh
Bù nhiệt ATC (0.0 đến 100.0°C; 32.0 đến 212.0 °F), NoTC*
TDS (Tổng chất rắn hòa tan) – Khi gắn điện cực EC/TDS HI763100
Thang đo 0.00 đến 14.99 ppm (mg/L), 15.0 đến 149.9 ppm (mg/L), 150 đến 1499 ppm (mg/L)

31.50 đến 14.99 g/L, 15.0 đến 100.0 g/L, đến 400.0 g/L (TDS tuyệt đối)** với hệ số chuyển đổi 0.80

Độ phân giải 0.01 ppm, 0.1 ppm, 1 ppm
0.01 g/L, 0.1 g/L
Độ chính xác ±1% kết quả đo (±0.03 ppm hoặc 1 số với giá trị lớn hơn)
Hiệu chuẩn thông qua Hiệu chuẩn EC
Hệ số chuyển đổi 0.40 đến 0.80
ĐỘ MẶN (NaCl) – Khi gắn điện cực EC/TDS HI763100
Thang đo 0.0 đến 400.0 %NaCl

2.00 đến 42.00 PSU

0.0 đến 80.0 g/L

Độ phân giải 0.1% NaCl

0.01 PSU

0.01 g/L

Độ chính xác ±1% kết quả đo
Hiệu chuẩn 1 điểm với dung dịch chuẩn NaCl HI7037L 100% (ngoài thang dùng Hiệu chuẩn EC)
OXY HÒA TAN (DO) – Khi gắn điện cực DO HI764080
Thang đo 0.00 đến 45.00 ppm (mg/L)

0.0 đến 300.0% độ bão hòa

Độ phân giải 0.01 ppm

0.1% độ bão hòa

Độ chính xác ±1 chữ số và ±1.5% kết quả đo
Hiệu chuẩn 1 hoặc 2 điểm 0% (dung dịch HI7040) và 100% (trong không khí)
Bù nhiệt ATC: 0 đến 50 °C; 32.0 đến 122.0 °F
Bù độ mặn 0 đến 40 g/L (với độ phân giải 1g/L)
Bù độ cao -500 đến 4000 m (với độ phân giải 100m)
NHIỆT ĐỘ
Thang đo -20.0 đến 120.0°C, -4.0 đến 248.0°F
Độ phân giải 0.1°C, 0.1°F
Độ chính xác ±0.5°C, ±1.0°F

 

THÔNG SỐ KHÁC
Điện cực pH bất kỳ điện cực kỹ thuật số nào có giắc cắm 3.5mm
GLP Có
Ghi dữ liệu Đến 1000 bản ghi (400 ở chế độ cơ bản)

– Bằng tay theo yêu cầu (tối đa 200 bản)

– Bằng tay dựa theo sự ổn định (tối đa 200 bản)

– Ghi theo khoảng thời gian*** (tối đa 600 mẫu; 100 bản)

Kết nối 1 cổng USB để sạc và kết nối máy tính, 1 cổng để lưu trữ
Môi trường 0 đến 50°C (32 to 122°F), RH max 95% không ngưng tụ
Pin Pin có thể sạc lại với 8 giờ sử dụng liên tục
Nguồn điện adapter 5 VDC (đi kèm)
Kích thước 202 x 140 x 12.7mm
Khối lượng 250 g
Ghi chú * giới hạn nhiệt độ sẽ giảm đến giới hạn thực tế của đầu dò

** không kích hoạt chức năng bù nhiệt

*** chỉ ở chế độ Tiêu Chuẩn (Ghi dữ liệu)

Trọn bộ
bao gồm
 - Máy đo HI2020
+ HI2020-01: 115V

+ HI2020-02: 230V

– Điện cực pH HI11310 thân thủy tinh tích hợp cảm biến nhiệt độ, cổng 3.5mm

– Gói dung dịch chuẩn pH 4.01; pH 7.01 và pH 10.01

– Gói dung dịch rửa điện cực

– Cáp USB

– Giá đỡ điện cực và đế sạc

– Giá gắn tường

– Adapter 5 VDC

– Hướng dẫn sử dụng

– Phiếu bảo hành

– Chứng chỉ chất lượng cho máy và điện cực

– Hộp đựng

Phụ kiện mua riêng - HI764080: Điện cực oxy hòa tan

– HI763100: Điện cực EC/TDS/Độ mặn

Báo giá cho sản phẩm
Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn để hoàn thành Form này.

Bộ lọc

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Danh mục sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Ngành ứng dụng

Lọc kết quả

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Hãng sản xuất
Hãng sản xuất
Xem tất cả
Ngành ứng dụng
Chất liệu
Chất liệu lưỡi dao
Chất liệu đầu búa
Chất liệu ngàm
Chất liệu ngàm
Chiều dài
Chiều dài mũi
Chiều rộng mũi
Chiều rộng ngàm
Công suất
Dải đo
Dải đo
Điện thế pin
Độ chia
Độ chia
Độ mở
Đơn vị đo lường
Đơn vị đo lường
Dung lượng pin
Đường kính đĩa
Hình dạng đầu mũi
Kích cỡ đầu
Kích thước
Loại năng lượng
Loại sản phẩm
Loại sản phẩm
Số lượng
Số lượng răng
Tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn
Tính năng
Tính năng
Trọng lượng
Ứng dụng
Ứng dụng
Xuất xứ
Xuất xứ