Khối mẫu chuẩn Mitutoyo (đơn chiếc_hình vuông)

Khối mẫu chuẩn Mitutoyo (đơn chiếc_hình vuông)

LIÊN HỆ Vui lòng liên hệ để nhận báo giá phù hợp
Yêu cầu báo giá LIÊN HỆ ĐỂ CÓ GIÁ TỐT
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Khối mẫu chuẩn Mitutoyo (đơn chiếc_hình vuông)

Khối mẫu chuẩn Mitutoyo (đơn chiếc_hình vuông)

Thông số kỹ thuật

Bộ căn mẫu hệ mét

Chiều dài (mm) Mã đặt hàng
Thép Gốm
0.5 614506
1 614611
1.0005 614520
1.001 614521
1.002 614522
1.003 614523
1.004 614524
1.005 614525
1.006 614526
1.007 614527
1.008 614528
1.009 614529
1.01 614561
1.02 614562
1.03 614563
1.04 614564
1.05 614565
1.06 614566
1.07 614567
1.08 614568
1.09 614569
1.1 614570
1.11 614571
1.12 614572
1.13 614573
1.14 614574
1.15 614575
1.16 614576
1.17 614577
1.18 614578
1.19 614579
1.2 614580
1.21 614581
1.22 614582
1.23 614583
1.24 614584
1.25 614585
1.26 614586
1.27 614587
1.28 614588
1.29 614589
1.3 614590
1.31 614591
1.32 614592

Chiều dài (mm) Mã đặt hàng
Thép Gốm
1.33 614593
1.34 614594
1.35 614595
1.36 614596
1.37 614597
1.38 614598
1.39 614599
1.4 614600
1.41 614601
1.42 614602
1.43 614603
1.44 614604
1.45 614605
1.46 614606
1.47 614607
1.48 614608
1.49 614609
1.5 614641
1.6 614516
1.7 614517
1.8 614518
1.9 614519
2 614612
2.5 614642
3 614613
3.5 614643
4 614614
4.5 614644
5 614615
5.5 614645
6 614616
6.5 614646
7 614617
7.5 614647
8 614618
8.5 614648-
9 614619
9.5 614649
10 614671
10.5 614650
11 614621
11.5 614651
12 614622
12.5 614652

Chiều dài (mm) Mã đặt hàng
Thép Gốm
13 614623
13.5 614653
14 614624
14.5 614654
15 614625
15.5 614655
16 614626
16.5 614656
17 614627
17.5 614657
18 614628
18.5 614658
19 614629
19.5 614659
20 614672
20.5 614660
21 614631
21.5 614661
22 614632
22.5 614662
23 614633
23.5 614663
24 614634
24.5 614664
25 614635
30 614673
40 614674
50 614675
60 614676
75 614801
100 614681
125 614802
150 614803
175 614804
200 614682
250 614805
300 614683
400 614684
500 614685

Loại chống mòn hệ mét

Chiều dài (mm) Mã đặt hàng
Vonfam cacbua
1 615611
2 615612

Có cung cấp chứng chỉ

ASME

Cấp Thép
K
00 -521
0 -531
AS-1 -541
AS-2 -551

Ví dụ: 614611-521
1mm khối căn mẫu cấp 00.
Chúng tôi phân loại độ dài các khối căn mẫu:
0.5 – 500mm.

Khối mẫu chuẩn Mitutoyo (đơn chiếc_hình vuông)

Giấy chứng nhận Kiểm tra

Cần tư vấn hoặc báo giá? Chuyên gia của chúng tôi phản hồi trong 2 giờ làm việc.

30 năm kinh nghiệm · Hơn 500 dòng thiết bị đo lường · Hỗ trợ kỹ thuật trọn vòng đời sản phẩm