Trang chủ / Thiết bị đo điện / Đồng hồ vạn năng / Đồng hồ vạn năng điện tử Insize 9246-180

Đồng hồ vạn năng điện tử Insize 9246-180

737.000 đ

(giá chưa bao gồm VAT)

Mã sản phẩm:

9246-180

Hãng sản xuất​:

Ngành ứng dụng​:

Đang cập nhật...

Mô tả

Đồng hồ vạn năng điện tử Insize 9246-180

Đồng hồ vạn năng điện tử Insize 9246-180

  • Đèn báo giắc cắm: Giắc cắm nhấp nháy màu xanh lá cây, để chỉ ra giắc cắm tương ứng với bút.
  • Phát hiện điện áp AC không kết nối và đánh giá cường độ thông qua ánh sáng và còi.
  • Tự hiệu chỉnh khi bật nguồn để đảm bảo độ chính xác.
  • Nhận dạng firewire trực tiếp.
  • Đèn nền hai màu (đèn nền màu cam cảnh báo điện áp cao của dòng điện; đèn nền màu cam tự động sáng khi điện áp lớn hơn 80 V hoặc dòng điện lớn hơn 1 A)
  • Đồng hồ đo điện dung dải lớn 100 mF
  • Có chức năng true RMS
  • Chức năng kiểm tra pin
  • Chế độ tối đa/tối thiểu
  • Giữ dữ liệu
  • Hiển thị pin yếu
  • Tự động tắt nguồn
  • Cấp an toàn: CAT III 1000 V, CAT III 600V

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Chức năngDải đoĐộ phân giảiĐộ chính xác
Điện áp DC600 mV/6 V/60 V/600 V/1000 V0.1 mV/0.001 V/0.01 V/0.1 V/1 V±(0.5%+3)
Điện áp AC6 V/60 V/600 V/750 V0.001 V/0.01 V/0.1 V/1 V±(0.8%+5)
Dòng điện DC60 μA/60 mA/600 mA/10 A0.01 μA/0.01 mA/0.1 mA/0.01 A±(1.2%+3)
Dòng điện AC60 mA/600 mA/10 A0.01 mA/0.1 mA/0.01 A±(1.5%+3)
Điện trở600 Ω/6k Ω/60 kΩ/600 kΩ0.1 Ω/0.001 kΩ/0.01 kΩ/0.1 kΩ±(1.0%+3)
6 MΩ/60 MΩ0.001 MΩ/0.01 MΩ±(1.5%+3)
Điện dung10 nF/100 nF/1000 nF/10 µF/100 µF/1000 μF0.001 nF/0.01 nF/0.1 nF/0.001 μF/0.01 μF/0.1 μF±(4.0%+5)
10 mF/100 mF0.001 mF/0.01 mF±(5.0%+5)
Tần số10 Hz/100 Hz/1000 Hz/10 kHz/100 kHz/1000 kHz0.001 Hz/0.01 Hz/0.1 Hz/0.001 kHz/0.01 kHz/0.1 kHz±(1.0%+3)
10 MHz0.001 MHz±(3.0%+3)
Hiệu suất1-99%0.1%±(3.0%+3)
Đo diodeThuận chiều dòng điện DC 2.5 mA, điện áp DC ngược lại 3.0 V
Đo tính liên tục<30 Ω
Nguồn cấp2 x pin AA 1.5 V
Kích thước188 x 88 x 50 mm (D x R x C)
Trọng lượng424 g
Bao gồmMáy x 1; Đầu dò x 1; Pin CP2032 x 2
Báo giá cho sản phẩm
Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn để hoàn thành Form này.

Bộ lọc

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Danh mục sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Ngành ứng dụng

Lọc kết quả

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Hãng sản xuất
Hãng sản xuất
Xem tất cả
Ngành ứng dụng
Chất liệu
Chất liệu lưỡi dao
Chất liệu đầu búa
Chất liệu ngàm
Chất liệu ngàm
Chiều dài
Chiều dài mũi
Chiều rộng mũi
Chiều rộng ngàm
Công suất
Dải đo
Dải đo
Điện thế pin
Độ chia
Độ chia
Độ mở
Đơn vị đo lường
Đơn vị đo lường
Dung lượng pin
Đường kính đĩa
Hình dạng đầu mũi
Kích cỡ đầu
Kích thước
Loại năng lượng
Loại sản phẩm
Loại sản phẩm
Số lượng
Số lượng răng
Tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn
Tính năng
Tính năng
Trọng lượng
Ứng dụng
Ứng dụng
Xuất xứ
Xuất xứ