TECOTEC GROUP
Bộ dụng cụ đo đa chỉ tiêu chất lượng nước sạch Hanna HI3817
LIÊN HỆ
Vui lòng liên hệ để nhận báo giá phù hợp
Yêu cầu báo giá
LIÊN HỆ ĐỂ CÓ GIÁ TỐT
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Bộ dụng cụ đo đa chỉ tiêu chất lượng nước sạch Hanna HI3817
Thông số kỹ thuật
| pH – BÚT ĐO PH/NHIỆT ĐỘ ĐIỆN TỬ HI98107 | |
|---|---|
| Cách đo | Trực tiếp trong nước |
| Thang đo | 0.0 đến 14.0 pH 0.0 đến 50.0°C (32.0 đến 122.0°F) |
| Độ phân giải | 0.1 pH; 0.1°C (0.1°F) |
| Độ chính xác | ±0.1 pH; ±0.5°C / ±1.0°F |
| Hiệu chuẩn | Tự động tại 2 điểm (pH7.01 và pH4.01 hoặc 10.01) Nên Hiệu chuẩn máy trước mỗi lần đo Dung dịch Hiệu chuẩn máy mua riêng |
| Tự động tắt | 8 phút, 60 phút, không kích hoạt |
| Bù nhiệt độ | Tự động từ 0 đến 50°C |
| Pin | 1 pin Lion CR2032 |
| Bảo hành | 12 tháng cho máy và 06 tháng cho điện cực (đối với sản phẩm còn nguyên tem và phiếu bảo hành) |
| Kiềm | |
| Cách đo | Chuẩn độ |
| Thang đo | 0 đến 100 mg/L CaCO₃; 0 đến 300 mg/L CaCO₃ |
| Độ phân giải | 1 mg/L (thang đo 0 đến 100 mg/L); 3 mg/L (thang đo 0 đến 300 mg/L) |
| Phương pháp | phenolphthalein / bromophenol blue |
| Thuốc thử đi kèm | 110 lần đo |
| Cloride | |
| Cách đo | Chuẩn độ |
| Thang đo | 0 đến 100 mg/L Cl⁻; 0 đến 1000 mg/L Cl⁻ |
| Độ phân giải | 1 mg/L (thang đo 0 đến 100 mg/L); 10 mg/L (thang đo 0 đến 1000 mg/L) |
| Phương pháp | mercuric nitrate |
| Thuốc thử đi kèm | 110 lần đo |
| Độ cứng tổng | |
| Cách đo | Chuẩn độ |
| Thang đo | 0.0 đến 30.0 mg/L CaCO₃; 0.0 đến 300 mg/L CaCO₃ |
| Độ phân giải | 0.3 mg/L (thang đo 0.0 đến 30.0 mg/L); 3 mg/L (thang đo 0 đến 300 mg/L) |
| Phương pháp | EDTA |
| Thuốc thử đi kèm | 100 lần đo |
| Sắt | |
| Cách đo | colorimetric |
| Thang đo | 0 đến 5 mg/L Fe |
| Độ phân giải | 1 mg/L |
| Phương pháp | phenanthroline |
| Thuốc thử đi kèm | 50 lần đo |
| Sulfite | |
| Cách đo | Chuẩn độ |
| Thang đo | 0.0 đến 20.0 mg/L Na₂SO₃; 0 đến 200 mg/L Na₂SO₃ |
| Độ phân giải | 0.2 mg/L (thang đo 0.0 đến 20.0 mg/L) 2 mg/L (thang đo 0 đến 200 mg/L) |
| Phương pháp | iodometric |
| Thuốc thử đi kèm | 110 lần đo |
| THÔNG SỐ KHÁC | |
| Kích thước | 440 x 330 x 100 mm |
| Khối lượng | 2.5 kg |

TRỌN BỘ BAO GỒM:
- – Bút đo pH/nhiệt độ HI98107
- – Thuốc thử kiềm cho 100 lần đo
- – Thuốc thử độ cứng tổng cho 100 lần đo
- – Thuốc thử cloride cho 100 lần đo
- – Thuốc thử sulfite cho 100 lần đo
- – Thuốc thử sắt cho 50 lần đo
- – Hướng dẫn sử dụng
- – Vali đựng máy
Thông tin chi tiết:
- Các bộ dụng cụ bằng tay với phương pháp chuẩn độ
- Đo các chỉ tiêu quan trọng trong nước sạch
- Tiện lợi khi đo ngoài hiện trường.
- Chỉ cần mua thêm thuốc thử riêng khi hết.
- Cung cấp kèm bút đo pH/Nhiệt độ, đầy đủ phụ kiện và thuốc thử cho 100 lần đo (trừ sắt là 50 lần đo)
- Vali có khung xốp tránh va đập khi di chuyển
Phụ kiện mua riêng:
- HI7004L: Dung dịch chuẩn pH4.01 cho máy HI98107, chai 500mL
- HI7007L: Dung dịch chuẩn pH7.01 cho máy HI98107, chai 500mL
- HI7061L: Dung dịch rửa điện cực ngay sau khi đo cho máy HI98107, chai 500mL
- HI7007L: Dung dịch bảo quản điện cực cho máy HI98107, chai 500mL
- HI3811-100: Thuốc thử kiềm, 100 lần đo
- HI3812-100: Thuốc thử độ cứng tổng cho 100 lần đo
- HI3815-100: Thuốc thử cloride cho 100 lần đo
- HI3834-050: Thuốc thử sắt cho 50 lần đo
- HI3822-100: Thuốc thử sulfite cho 100 lần đo
Cần tư vấn hoặc báo giá? Chuyên gia của chúng tôi phản hồi trong 2 giờ làm việc.
30 năm kinh nghiệm · Hơn 500 dòng thiết bị đo lường · Hỗ trợ kỹ thuật trọn vòng đời sản phẩm
1 / 1











