• Chia sẻ:
Hàng mới về
13:37 25/08/2021

Máy đo độ nhám và biên dạng Insize SPM-2000

4.5/5 (597 đánh giá)
Còn hàng
Liên hệ
(Giá trên đã bao gồm VAT)
Đề nghị báo giá
Tư vấn & đặt mua, gọi ngay: +84-966.580.080
Model
SPM-2000
Thương hiệu
Vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Tags
Cập nhật
13:37 25/08/2021
Mô tả ngắn
Máy đo độ nhám và biên dạng SPM-2000 được nhập khẩu trực tiếp từ thương hiệu Insize Trung Quốc. Mua hàng nhanh chóng trên Tecostore. Giá cả hợp lý...
Thông tin kho hàng
Hà Nội: CT3A KĐT Mễ Trì Thượng, Nam Từ Liêm
Thời gian giao hàng7 - 15 ngày
Miễn phí vận chuyển.Đối với đơn hàng > 1.000.000 VNĐ
Dịch vụ bảo hành
Hỗ trợ đổi trả trong vòng 15 ngàyXem thêm điều khoản đổi trả & bảo hành
Xuất hóa đơn điện tử VAT

Hỗ trợ bán hàng

0966580080

0966580080

623 sản phẩm
315 reviews
Chứng chỉ
Thành viên lâu năm

Thành viên lâu năm

Tương tác nhanh

Tương tác nhanh

Bán hàng linh động

Bán hàng linh động

Báo giá sản phẩm
Thông tin chi tiết
Máy đo độ nhám và biên dạng Insize SPM-2000

Máy đo độ nhám và biên dạng Insize SPM-2000




  • Cung cấp đi kèm phần mềm đo và xuất dữ liệu
  • Cảm biến biên dạng làm việc với tiếng ồn thấp
  • Cảm biến đo nhám có dải đo lớn

TRỌN BỘ GIAO HÀNG

Máy chính 1 chiếc
Khối hiệu chuẩn 1 bộ
Tay đo độ nhám 1 chiếc
Đầu đo nhám 1 chiếc
Tay đo biên dạng 1 chiếc
Đầu đo biên dạng 1 chiếc
Bàn đo góc 1 bộ
Ê tô 1 bộ
Máy tính 1 chiếc
Phần mềm 1 bộ
Máy in 1 chiếc
Bộ lắp ráp 1 bộ
Máy đo độ nhám và biên dạng Insize SPM-2000

ĐO BIÊN DẠNG

Dải đo trục X 140 mm
Độ phân giải trục X 0.2 µm
Tốc độ di chuyển trục X 0.05-15 mm/s
Dải đo trục Z 50 mm
Độ phân giải trục Z 0.05 µm
Tốc độ di chuyển trục Z 0.2-15 mm/s
Độ thẳng 0.5 µm/100 mm
Độ chính xác tuyến tính ± (0.8+|0.15H|) µm, H là chiều cao đo được theo mm
Độ chính xác đo góc ± 1"
Độ chính xác đo cung ±(1.5+R/12) µm, R là đầu đo tiêu chuẩn 2-10 mm
Đơn vị đo µm/µin
Tốc đo đo 0.05-1 mm/s
Hướng góc 72° (hướng lên), 88° (hướng xuống)
Hành trình trục Z 430 mm
Nguồn cấp 220 ± 5% V, 50 Hz
Kích thước 1400 X 850 x 1780 mm
Khối lượng 350 Kg

ĐO NHÁM

Thông số độ nhám Ra, Rp, Rv, Rz, Rz (JIS), R3z, Rz (DIN), Rzj, Rmax, Rc, Rt, Rq, Rsk, Rku, Rsm, Rs, P∆q, Rk, Rpk, Rvk, Mr1, Mr2, Rmr
Thông số gợn sóng Wa, Wt, Wp, Wv, Wz, Wq, Wsm, Wsk, Wku, Wmr
Thông số biên dạng gốc Pa, Pt, Pp, Pv, Pz, Pq, Psm, Psk, Pku, Pmr
Dải đo ± 620 µm
Độ phân giải 262144:1
Độ chính xác tuyến tính ≤ ± (5 nm + 2.8%)
Bán kính/góc đầu dò 5 µm/90°
Đường cắt 0.025/0.80/0.25/0.8/2.5/8 mm
Số đường cắt 2-7
Đơn vị đo µm/µin
Tốc đo đo 0.05-0.25 mm/s

Đánh giá và nhận xét

Đánh giá trung bình
{{summary.RateSummary.Average}}/5
({{summary.RateSummary.TotalRate}} nhận xét)
5
{{summary.RateSummary.PercentApprove5}}%
4
{{summary.RateSummary.PercentApprove4}}%
3
{{summary.RateSummary.PercentApprove3}}%
2
{{summary.RateSummary.PercentApprove2}}%
1
{{summary.RateSummary.PercentApprove1}}%

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Viết nhận xét của bạn
{{item.DanhGia.Avatar}}
{{item.DanhGia.HoTen}}
{{item.DanhGia.DisplayNgayDanhGia}}
{{item.DanhGia.TieuDe}}
Khách hàng
{{item.DanhGia.NoiDung}}
Gửi trả lời

{{item.DanhGia.Thanks}} người đã cảm ơn nhận xét này

Cảm ơn
{{child.Avatar}}
{{child.HoTen}}Báo xấu
{{child.NoiDung}}
Hỏi, đáp về sản phẩm

Chưa có câu hỏi cho sản phẩm này.

{{ showMessageValidate('HD_NoiDungGui', 'Bạn vui lòng nhập nội dung câu hỏi') }}