TECOTEC GROUP
Máy đo đa chỉ tiêu chất lượng nước cầm tay Horiba U-53G
LIÊN HỆ
Vui lòng liên hệ để nhận báo giá phù hợp
Yêu cầu báo giá
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi
Máy đo đa chỉ tiêu chất lượng nước cầm tay Horiba U-53G
Thông số kỹ thuật
| pH | |
|---|---|
| Phương pháp đo | Điện cực bằng thủy tinh |
| Khoảng đo | 0- 14pH |
| Độ phân giải | 0.01 pH |
| Độ lặp lại | ±0.05pH |
| Độ chính xác | ±0.1pH |
| ORP | |
| Phương pháp đo | Điện cực bằng Platinum |
| Khoảng đo | -2000 mV đến +2000 mV |
| Độ phân giải | 1 mV |
| Độ lặp lại | ±5 mV |
| Độ chính xác | ±15 mV |
| DO | |
| Phương pháp đo | Cực phổ |
| Khoảng đo | 0 đến 50.0 mg/L |
| Độ phân giải | 0.01 mg/L |
| Độ lặp lại | ±0.1 mg/L |
| Độ chính xác | 0 đến 20 mg/L: ±0.2 mg/L 20 đến 50 mg/L: ±0.5 mg/L |
| EC | |
| Phương pháp đo | 4 Điện cực AC |
| Khoảng đo | 0 đến 10 S/m (0 đến 100 mS/cm) |
| Độ phân giải | 0.000 đến 0.999 mS/cm: 0.001 mS/cm 1.00 đến 9.99 mS/cm: 0.01 mS/cm 10.0 đến 99.9 mS/cm: 0.1 mS/cm 0.0 đến 99.9 mS/m: 0.1 mS/m 0.100 đến 0.999 S/m: 0.001 S/m 1.00 đến 9.99 S/m : 0.01 S/m |
| Độ lặp lại | ±0.05% F.S |
| Độ chính xác | ±1% F.S |
| ĐỘ MẶN | |
| Phương pháp đo | Chuyển đổi độ dẫn điện |
| Khoảng đo | 0 đến 70 PPT |
| Độ phân giải | 0.1 PPT |
| Độ lặp lại | ±1 PPT |
| Độ chính xác | ±3 PPT |
| TDS | |
| Phương pháp đo | Chuyển đổi độ dẫn điện |
| Khoảng đo | 0 đến 100 g/L |
| Độ phân giải | 0.1% F.S. |
| Độ lặp lại | ±2 g/L |
| Độ chính xác | ±5 g/L |
| ĐỘ ĐỤC | |
| Phương pháp đo | Nguồn đèn vonfram và phương pháp tán xạ 90 ° |
| Khoảng đo | 0 đến 1000 NTU |
| Độ phân giải | 0 đến 9.99 NTU: 0.01 NTU 10 đến 99.9 NTU: 0.1 NTU 100 đến 1000 NTU: 1 NTU |
| Độ lặp lại | ±3% (Reading) hoặc ±0.1 NTU 0 đến 10 NTU: ±0.5 NTU |
| Độ chính xác | 10 hoặc 1000 NTU: 3% (Reading) hoặc ±1 NTU |
| NƯỚC BIỂN | |
|---|---|
| Phương pháp đo | Chuyển đổi độ dẫn điện |
| Khoảng đo | 0 đến 50σt |
| Độ phân giải | 0.1σt |
| Độ lặp lại | ±2σt |
| Độ chính xác | ±5σt |
| NHIỆT ĐỘ | |
| Phương pháp đo | Phương pháp nhiệt điện trở |
| Khoảng đo | -10 đến 55℃ |
| Độ phân giải | 0.01℃ |
| Độ lặp lại | ±0.10℃ (tại điểm hiệu chuẩn) |
| Độ chính xác | ±0.3+0.005 | t | |
| ĐỘ SÂU | |
| Phương pháp đo | Phương pháp áp suất, chỉ sản phẩm 10m và 30m |
| Khoảng đo | 0 đến 30 m |
| Độ phân giải | 0.05 m |
| Độ lặp lại | ±1% F.S. |
| Độ chính xác | ±0.3 m |
| ĐẦU DÒ CẢM BIẾN | |
|---|---|
| Nhiệt độ đo | -10 đến 55℃ |
| Đường kính | Approx. 96 mm |
| Chiều dài | Approx. 340 mm |
| Chiều dài dây cáp | Tiêu chuẩn: 2 m, tùy chọn: 10, 30 m |
| Khối lượng | Approx. 1,800 g |
| Tự động hiệu chuẩn | Có |
| Gạt nước đục | Có |
| Độ sâu đo được | Max. 30 m |
| Vật liệu phần tiếp xúc chất lỏng | PPS, glass, SUS316L, SUS304, FKM, PEEK,Q, titanium, FEP membrane, POM |
| Chống nước | JIS cấp 8 |
| BỘ ĐIỀU KHIỂN | |
|---|---|
| Kích thước | 115 (W) x 66 (D) x 283 (H) mm |
| Khối lượng | Approx. 800 g |
| Hiển thị | Màn hình LCD tinh thể lỏng 320 x 240 có đèn nền (đen trắng) |
| Chiều dài dây cáp | Tiêu chuẩn: 2 m, tùy chọn: 10, 30 m |
| Bộ nhớ | 10,000 |
| Cổng kết nối | USB |
| Pin | 4 Pin C |
| Chống nước | JIS cấp 7 |
| Chống nước | JIS cấp 8 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 500 lần đo |
| Nhiệt độ bảo quản | -10 đến 60℃ |
| Nhiệt độ môi trường | -5 đến 45℃ |
| GPS | 12 kênh song song |
Cần tư vấn hoặc báo giá? Chuyên gia của chúng tôi phản hồi trong 2 giờ làm việc.
30 năm kinh nghiệm · Hơn 500 dòng thiết bị đo lường · Hỗ trợ kỹ thuật trọn vòng đời sản phẩm
1 / 1











