TECOTEC GROUP
Máy đo chất lượng nước cầm tay Horiba LAQUA PC210
LIÊN HỆ
Vui lòng liên hệ để nhận báo giá phù hợp
Yêu cầu báo giá
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi
Máy đo chất lượng nước cầm tay Horiba LAQUA PC210
Thông số kỹ thuật
| pH | |
|---|---|
| Khoảng đo | -2.00 đến 16.00 pH |
| Độ phân giải | 0.01 pH |
| Độ chính xác | ± 0.01 pH |
| Hiệu chuẩn | lên đến 5 điểm |
| ORP | |
| Khoảng đo | ± 2000 mV |
| Độ phân giải | 0.1 mV (< ±1000 mV), 1 mV (≥ ±1000 mV) |
| Độ chính xác | ±0.3 mV (< ±1000 mV), 0.3% of reading (≥ ±1000 mV) |
| Hiệu chuẩn | Có |
| EC | |
| Khoảng đo | …µS/cm to 200.0 mS/cm (k=1.0) |
| Độ phân giải | 0.05% full scale |
| Độ chính xác | ±0.6% full scale; ±1.5% full scale > 18.0 mS/cm |
| Nhiệt độ tham chiếu | 15 đến 30 °C (có thể điều chỉnh) |
| Hệ số nhiệt độ | 0.00 đến 10.00% (có thể điều chỉnh) |
| Hiệu chuẩn | Lên đến 4 điểm (tự động)/Lên đến 5 điểm (bằng tay) |
| Đại lượng đo | S/cm, S/m |
| TDS | |
| Khoảng đo | …ppm đến 100 ppt (TDS factor=0.5) |
| Độ phân giải | 0.01 ppm (mg/L) / 0.1 ppt (g/L) |
| Độ chính xác | ±0.1% full scale |
| Đường cong hiệu chuẩn | Tuyến tính (0.40 đến 1.00), EN27888, 442, NaCl |
| ĐIỆN TRỞ SUẤT | |
| Khoảng đo | 0.000 Ω•cm đến 20.0 MΩ•cm |
| Độ phân giải | 0.05% full scale |
| Độ chính xác | ±0.6% full scale; ±1.5% full scale > 18.0 MΩ•cm |
| ĐỘ MẶN | |
| Khoảng đo | 0.0 đến 100.0 ppt / 0.00 đến 10.00 % |
| Độ phân giải | 0.1 ppt / 0.01 % |
| Độ chính xác | ±0.2% full scale |
| Đường cong hiệu chuẩn | NaCl, Nước BIỂN |
| Hiệu chuẩn | Có |
| Nhiệt độ | |
| Khoảng đo | -30.0 đến 130.0 °C / -22.0 đến 266.0 °F |
| Độ phân giải | 0.1 °C / °F |
| Độ chính xác | ± 0.5 °C / ± 0.9 °F |
| Hiệu chuẩn | Có |
| THÔNG TIN CHUNG | |
|---|---|
| Bộ nhớ | 500 giá trị |
| Tự động lưu giá trị | Có |
| Chức năng đo | Tự động ổn định / Tự động giữ / Thời gian thực |
| Cảnh báo hiệu chuẩn | Có (có thể lập trình đến 90 ngày) |
| Tự động tắt nguồn | Có (có thể lập trình đến 30 phút) |
| Thông báo sự cố | Có |
| Đầu vào | 2 x BNC (cho điện cực pH và độ dẫn điện), 2 x phono (cho cảm biến nhiệt độ) |
| Màn hình hiển thị | LCD có đèn nền |
| Cấp bảo vệ | IP67, chống sốc & chống xước, chống trượt |
| Nguồn cấp | 2 pin AA |
| Tuổi thọ pin | > 500 tiếng |
| Khối lượng | Khoảng 260 g (có pin) / 216 g (không có pin) |
| Kích thước | 160 (L) x 80 (W) x 40.60 (H) mm |
Cần tư vấn hoặc báo giá? Chuyên gia của chúng tôi phản hồi trong 2 giờ làm việc.
30 năm kinh nghiệm · Hơn 500 dòng thiết bị đo lường · Hỗ trợ kỹ thuật trọn vòng đời sản phẩm
1 / 1











