• Chia sẻ:
Hàng mới về
10:14 10/08/2020

Khối mẫu chuẩn Mitutoyo (đơn chiếc_hình vuông)

4.5/5 (782 đánh giá)
Còn hàng
Liên hệ
(Giá trên đã bao gồm VAT)
Đề nghị báo giá
Gọi tư vấn & đặt mua: +84-966.580.080 (Hỗ trợ - 7:30-21:00)
Model
Indv_Square
Thương hiệu
Vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Tags
Cập nhật
10:14 10/08/2020
Mô tả ngắn
Khối mẫu chuẩn Mitutoyo (đơn chiếc_hình vuông) nhập khẩu chính hãng từ Nhật Bản. Sản phẩm uy tín, chất lượng cao của hãng Mitutoyo...
Thông tin kho hàng
Hà nội: CT3A KĐT Mễ Trì Thượng, Nam Từ Liêm
Thời gian giao hàng7 - 15 ngày
Miễn phí vận chuyển.Hỗ trợ hình thức COD
Dịch vụ bảo hành
Hỗ trợ đổi trả trong vòng 15 ngàyXem thêm điều khoản đổi trả & bảo hành
Xuất hóa đơn điện tử VAT

Hỗ trợ bán hàng

0966580080

0966580080

623 sản phẩm
315 reviews
Chứng chỉ
Thành viên lâu năm

Thành viên lâu năm

Tương tác nhanh

Tương tác nhanh

Bán hàng linh động

Bán hàng linh động

Báo giá sản phẩm
Thông tin chi tiết

Khối mẫu chuẩn Mitutoyo (đơn chiếc_hình vuông)

Khối mẫu chuẩn Mitutoyo (đơn chiếc_hình vuông)

Thông số kỹ thuật

Bộ căn mẫu hệ mét

Chiều dài (mm) Mã đặt hàng
Thép Gốm
0.5 614506 -
1 614611 -
1.0005 614520 -
1.001 614521 -
1.002 614522 -
1.003 614523 -
1.004 614524 -
1.005 614525 -
1.006 614526 -
1.007 614527 -
1.008 614528 -
1.009 614529 -
1.01 614561 -
1.02 614562 -
1.03 614563 -
1.04 614564 -
1.05 614565 -
1.06 614566 -
1.07 614567 -
1.08 614568 -
1.09 614569 -
1.1 614570 -
1.11 614571 -
1.12 614572 -
1.13 614573 -
1.14 614574 -
1.15 614575 -
1.16 614576 -
1.17 614577 -
1.18 614578 -
1.19 614579 -
1.2 614580 -
1.21 614581 -
1.22 614582 -
1.23 614583 -
1.24 614584 -
1.25 614585 -
1.26 614586 -
1.27 614587 -
1.28 614588 -
1.29 614589 -
1.3 614590 -
1.31 614591 -
1.32 614592 -
Chiều dài (mm) Mã đặt hàng
Thép Gốm
1.33 614593 -
1.34 614594 -
1.35 614595 -
1.36 614596 -
1.37 614597 -
1.38 614598 -
1.39 614599 -
1.4 614600 -
1.41 614601 -
1.42 614602 -
1.43 614603 -
1.44 614604 -
1.45 614605 -
1.46 614606 -
1.47 614607 -
1.48 614608 -
1.49 614609 -
1.5 614641 -
1.6 614516 -
1.7 614517 -
1.8 614518 -
1.9 614519 -
2 614612 -
2.5 614642 -
3 614613 -
3.5 614643 -
4 614614 -
4.5 614644 -
5 614615 -
5.5 614645 -
6 614616 -
6.5 614646 -
7 614617 -
7.5 614647 -
8 614618 -
8.5 614648- -
9 614619 -
9.5 614649 -
10 614671 -
10.5 614650 -
11 614621 -
11.5 614651 -
12 614622 -
12.5 614652 -
Chiều dài (mm) Mã đặt hàng
Thép Gốm
13 614623 -
13.5 614653 -
14 614624 -
14.5 614654 -
15 614625 -
15.5 614655 -
16 614626 -
16.5 614656 -
17 614627 -
17.5 614657 -
18 614628 -
18.5 614658 -
19 614629 -
19.5 614659 -
20 614672 -
20.5 614660 -
21 614631 -
21.5 614661 -
22 614632 -
22.5 614662 -
23 614633 -
23.5 614663 -
24 614634 -
24.5 614664 -
25 614635 -
30 614673 -
40 614674 -
50 614675 -
60 614676 -
75 614801 -
100 614681 -
125 614802 -
150 614803 -
175 614804 -
200 614682 -
250 614805 -
300 614683 -
400 614684 -
500 614685 -

Loại chống mòn hệ mét

Chiều dài (mm) Mã đặt hàng
Vonfam cacbua
1 615611
2 615612

Có cung cấp chứng chỉ

ASME

Cấp Thép
K -
00 -521
0 -531
AS-1 -541
AS-2 -551
Ví dụ: 614611-521
1mm khối căn mẫu cấp 00.
Chúng tôi phân loại độ dài các khối căn mẫu:
0.5 - 500mm.
Khối mẫu chuẩn Mitutoyo (đơn chiếc_hình vuông)

Giấy chứng nhận Kiểm tra

Đánh giá và nhận xét

Đánh giá trung bình
{{summary.RateSummary.Average}}/5
({{summary.RateSummary.TotalRate}} nhận xét)
5
{{summary.RateSummary.PercentApprove5}}%
4
{{summary.RateSummary.PercentApprove4}}%
3
{{summary.RateSummary.PercentApprove3}}%
2
{{summary.RateSummary.PercentApprove2}}%
1
{{summary.RateSummary.PercentApprove1}}%

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Viết nhận xét của bạn
{{item.DanhGia.Avatar}}
{{item.DanhGia.HoTen}}
{{item.DanhGia.DisplayNgayDanhGia}}
{{item.DanhGia.TieuDe}}
Khách hàng
{{item.DanhGia.NoiDung}}
Gửi trả lời

{{item.DanhGia.Thanks}} người đã cảm ơn nhận xét này

Cảm ơn
{{child.Avatar}}
{{child.HoTen}}Báo xấu
{{child.NoiDung}}
Hỏi, đáp về sản phẩm

Chưa có câu hỏi cho sản phẩm này.

{{ showMessageValidate('HD_NoiDungGui', 'Bạn vui lòng nhập nội dung câu hỏi') }}