Cửa hàng

Nivo, thước thủy - Thước đo góc

Thước đo góc bán nguyệt Niigata Seiki PRT-19

Model: PRT-19
185.900 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Thước căn lá Niigata Seiki CS_65M

Model: CS-65M
697.400 
Model: M28
666.600 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Thước đo khe hở Niigata Seiki TPG-700C

Model: TPG-700C
525.800 

Nivo, thước thủy - Thước đo góc

Thước đo góc trong Niigata Seiki IP-90

Model: IP-90
3.702.600 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Dưỡng đo bán kính lá Niigata Seiki RG-34

Model: RG-34
706.200 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Dưỡng đo góc Niigata Seiki AG-22

Model: AG-22
1.608.200 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ thước căn lá Niigata Seiki 100MR

Model: 100MR
328.900 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Dưỡng đo bước ren in 26 lá Niigata Seiki W26

Model: W26
666.600 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Thước đo khe hở Niigata Seiki TPG-700A

Model: TPG-700A
248.600 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ thước căn lá Niigata Seiki 172ME

Model: 172ME
567.600 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ thước căn lá Niigata Seiki 100MK

Model: 100MK
365.200 
Model: TPG-700S
397.100 
Model: SVC-15KD
117.700 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Thước đo góc mối hàn Niigata Seiki WGA-65

Model: WGA-65
2.831.400 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Thước lá inox vạch kaidan Niigata Seiki ST-300KD

Model: ST-300KD
147.400 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Thước đo mối hàn Niigata Seiki WGU-7M

Model: WGU-7M
1.524.600 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Thước lá inox vạch kaidan Niigata Seiki ST-1500KD

Model: ST-1500KD
2.587.200 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Thước lá inox vạch kaidan Niigata Seiki ST-600KD

Model: ST-600KD
363.000 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Thước đo mối hàn Niigata Seiki AWG-10

Model: AWG-10
823.900 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Thước lá inox vạch kaidan Niigata Seiki ST-2000KD

Model: ST-2000KD
3.430.900 

Nivo, thước thủy - Thước đo góc

Thước vuông vạch kaidan Niigata MT-50KD

Model: MT-50KD
607.200 
Model: SV-1000KD
744.700 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Dưỡng đo biên dạng 150mm Niigata Seiki CG-100S

Model: CG-100S
391.600 
Model: FDW-1
2.941.400 
Model: CU-30KD
166.100 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Thước lá inox vạch kaidan Niigata Seiki ST-1000KD

Model: ST-1000KD
675.400 

Nivo, thước thủy - Thước đo góc

Thước vuông vạch kaidan Niigata MT-30KD

Model: MT-30KD
588.500 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Thước đo góc mối hàn Niigata Seiki AP-130

Model: AP-130
2.831.400 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Dưỡng đo góc mối hàn Niigata Seiki WAL4562

Model: WAL4562
2.395.800 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Thước đo mối hàn Niigata Seiki WGU-8M

Model: WGU-8M
3.267.000 
Model: SV-150KD
81.400 
Model: IMTR-50K
261.800 
Model: SV-600KD
411.400 
Model: CU-15KD
81.400 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Thước đo mối hàn Niigata Seiki WG-1

Model: WG-1
1.082.400 

Nivo, thước thủy - Thước đo góc

Thước ke vuông Niigata Seiki DD-F200

Model: DD-F200
4.071.100 

Nivo, thước thủy - Thước đo góc

Thước ke vuông Niigata Seiki AA-F200

Model: AA-F200
3.658.600 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Thước đo mối hàn Niigata Seiki WG-3

Model: WG-3
4.312.000 
Model: SV-300KD
166.100 
Model: IMTR-30R
244.200 
Model: UFP-20
Liên hệ
Model: UFW-100
Liên hệ
Model: UFL-30
Liên hệ
Model: KRG-10
Liên hệ
Model: UFH-100
Liên hệ
Model: MRG-10
Liên hệ
Model: UVH-2000
Liên hệ
Model: MRF-10
Liên hệ

Thiết bị đo độ cứng

Máy đo độ cứng cầm tay TMK TMK-140C

Model: TMK-140C
13.750.000