Cửa hàng

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ trục chuẩn Niigata Seiki AA-2B

Model: AA-2B
Liên hệ
Model: LFL-15
686.400 
Model: SI-200
451.000 
Model: 7070
804.100 

Đồ gá CNC - Dụng cụ sét phôi

Dụng cụ sét zero trục z Niigata Seiki DTP-50M

Model: DTP-50M
7.701.100 
Model: HMG-4L
1.097.800 
Model: 7507
225.500 
Model: IC-150
262.900 
Model: OC-150
262.900 

Đồ gá CNC - Dụng cụ sét phôi

Dụng cụ sét zezo trục Z Niigata Seiki TP-50

Model: TP-50
9.181.700 
Model: SI-150
403.700 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ trục chuẩn Niigata Seiki AA-00

Model: AA-00
Liên hệ
Model: SB-80K
1.548.800 
Model: 7515
314.600 
Model: 1650
1.175.900 

Đồ gá CNC - Dụng cụ sét phôi

Dụng cụ sét zero trục X, Y Niigata Seiki SR-10

Model: SR-10
2.263.800 
Model: IC-200
341.000 

Đồ gá CNC - Dụng cụ sét phôi

Dụng cụ sét zezo trục X, Y Niigata Seiki SR-104

Model: SR-104
2.552.000 
Model: OC-200
341.000 
Model: DSRM-180KD
469.700 

Nivo, thước thủy - Thước đo góc

Thước đo góc vạn năng Niigata Seiki 495D

Model: 495D
8.712.000 

Nivo, thước thủy - Thước đo góc

Thước thủy (nivo) bỏ túi Niigata Seiki ML-100KB

Model: ML-100KB
Liên hệ

Nivo, thước thủy - Thước đo góc

Thước thủy (nivo) mini tròn Niigata Seiki CR-24

Model: CR-24
220.000 

Nivo, thước thủy - Thước đo góc

Thước thủy (nivo) bỏ túi Niigata Seiki ML-150KB

Model: ML-150KB
352.000 

Nivo, thước thủy - Thước đo góc

Thước thủy (nivo) đồng hồ 90° Niigata Seiki LM-90KD

Model: LM-90KD
609.400 

Nivo, thước thủy - Thước đo góc

Thước đo góc 180° Niigata Seiki PRT192-120S

Model: PRT192-120S
382.800 

Nivo, thước thủy - Thước đo góc

Thước đo góc 360° Niigata Seiki PRT193-150

Model: PRT193-150
958.100 

Nivo, thước thủy - Thước đo góc

Thước thủy (nivo) điện tử Niigata Seiki BB-180

Model: BB-180
2.195.600 
Model: DSR-180KD
431.200 

Nivo, thước thủy - Thước đo góc

Thước thủy (nivo) mini Niigata Seiki CT-70

Model: CT-70
382.800 

Nivo, thước thủy - Thước đo góc

Thước thủy (nivo) đồng hồ 360° Niigata Seiki LM-360

Model: LM-360
631.400 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Thước đo khe hở hình nón Niigata Seiki TPG-710A

Model: TPG-710A
871.200 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Thước đo khe hở hình nón Niigata Seiki TPG-710C

Model: TPG-710C
4.138.200 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Thước đo vết nứt Niigata Seiki CM-SKD

Model: CM-SKD
114.400 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Thước đo khe hở đo ngang Niigata Seiki TPG-270A

Model: TPG-270A
638.000 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Dưỡng kiểm góc mũi khoan Niigata Seiki DPGA-A

Model: DPG-A
261.800 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Thước đo khe hở Niigata Seiki TPG-700B

Model: TPG-700B
397.100 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Thước đo vết nứt Niigata Seiki CM-CKD

Model: CM-CKD
152.900 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Thước đo khe hở hình nón Niigata Seiki TPG-710B

Model: TPG-710B
2.613.600 
Model: DPG-118
173.800 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Dưỡng đo bán kính lá Niigata Seiki RG-32

Model: RG-32
706.200 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Thước đo khe hở đo ngang Niigata Seiki TPG-270B

Model: TPG-270B
803.000 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Dưỡng đo bán kính lá Niigata Seiki RG-30

Model: RG-30
706.200 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ thước căn lá Niigata Seiki 100MY

Model: 100MY
586.300 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Thước đo cạnh vát Niigata Seiki CMG-10

Model: CMG-10
422.400 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Thước đo khe hở Niigata Seiki TPG-267M

Model: TPG-267M
1.852.400 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Thước đo khe hở Niigata Seiki TPG-700AKD

Model: TPG-700AKD
248.600 

Căn mẫu - Căn lá, thước lá

Bộ thước căn lá Niigata Seiki 172MA

Model: 172MA
167.200