TECOTEC GROUP
Dưỡng đo tấm Insize 4809 (tiêu chuẩn Mỹ)
LIÊN HỆ
Vui lòng liên hệ để nhận báo giá phù hợp
Yêu cầu báo giá
LIÊN HỆ ĐỂ CÓ GIÁ TỐT
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Dưỡng đo tấm Insize 4809 (tiêu chuẩn Mỹ)


- Dùng để đo các tấm kim loại
- Được tôi cứng và phủ crôm trên bề mặt
| Mã đặt hàng | Dải đo |
|---|---|
| 4809 | 0-36 (7.938-0.179 mm/0.3125-0.0070″) |
| Mã | W |
|---|---|
| 0 | 7.938 mm/0.3125″ |
| 1 | 7.144 mm/0.2813″ |
| 2 | 6.747 mm/0.2656″ |
| 3 | 6.350 mm/0.2500″ |
| 4 | 5.953 mm/0.2344″ |
| 5 | 5.556 mm/0.2188″ |
| 6 | 5.159 mm/0.2031″ |
| 7 | 4.763 mm/0.1875″ |
| 8 | 4.366 mm/0.1719″ |
| 9 | 3.969 mm/0.1563″ |
| 10 | 3.572 mm/0.1406″ |
| 11 | 3.175 mm/0.1250″ |
| 12 | 2.778 mm/0.1094″ |
| 13 | 2.381 mm/0.0938″ |
| 14 | 1.984 mm/0.0781″ |
| 15 | 1.786 mm/0.0703″ |
| 16 | 1.588 mm/0.0625″ |
| 17 | 1.429 mm/0.0563″ |
| Mã | W |
|---|---|
| 18 | 1.270 mm/0.0500″ |
| 19 | 1.111 mm/0.0438″ |
| 20 | 0.953 mm/0.0375″ |
| 21 | 0.873 mm/0.0344″ |
| 22 | 0.794 mm/0.0313″ |
| 23 | 0.714 mm/0.0281″ |
| 24 | 0.635 mm/0.0250″ |
| 25 | 0.556 mm/0.0219″ |
| 26 | 0.476 mm/0.0188″ |
| 27 | 0.437 mm/0.0172″ |
| 28 | 0.397 mm/0.0156″ |
| 29 | 0.357 mm/0.0141″ |
| 30 | 0.318 mm/0.0125″ |
| 31 | 0.278 mm/0.0109″ |
| 32 | 0.258 mm/0.0102″ |
| 33 | 0.238 mm/0.0094″ |
| 34 | 0.218 mm/0.0086″ |
| 35 | 0.198 mm/0.0078″ |
| 36 | 0.179 mm/0.0070″ |
Cần tư vấn hoặc báo giá? Chuyên gia của chúng tôi phản hồi trong 2 giờ làm việc.
30 năm kinh nghiệm · Hơn 500 dòng thiết bị đo lường · Hỗ trợ kỹ thuật trọn vòng đời sản phẩm
1 / 1