TECOTEC GROUP
Dưỡng đo dây Insize 4808 (theo tiêu chuẩn Mỹ)
LIÊN HỆ
Vui lòng liên hệ để nhận báo giá phù hợp
Yêu cầu báo giá
LIÊN HỆ ĐỂ CÓ GIÁ TỐT
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Dưỡng đo dây Insize 4808 (theo tiêu chuẩn Mỹ)


- Dùng để đo dây kim loại
- Được tôi cứng và phủ crôm trên bề mặt
| Mã đặt hàng | Dải đo |
|---|---|
| 4808 | 0-36 (8.250-0.127 mm/0.3249-0.0050″) |
| Mã | W |
|---|---|
| 0 | 8.250 mm/0.3249″ |
| 1 | 7.350 mm/0.2893″ |
| 2 | 6.540 mm/0.2576″ |
| 3 | 5.830 mm/0.2294″ |
| 4 | 5.190 mm/0.2043″ |
| 5 | 4.620 mm/0.1819″ |
| 6 | 4.110 mm/0.1620″ |
| 7 | 3.670 mm/0.1443″ |
| 8 | 3.260 mm/0.1285″ |
| 9 | 2.910 mm/0.1144″ |
| 10 | 2.590 mm/0.1019″ |
| 11 | 2.300 mm/0.0907″ |
| 12 | 2.060 mm/0.0808″ |
| 13 | 1.820 mm/0.0720″ |
| 14 | 1.630 mm/0.0641″ |
| 15 | 1.450 mm/0.0571″ |
| 16 | 1.290 mm/0.0508″ |
| 17 | 1.150 mm/0.0453″ |
| Mã | W |
|---|---|
| 18 | 1.020 mm/0.0403″ |
| 19 | 0.912 mm/0.0359″ |
| 20 | 0.813 mm/0.0320″ |
| 21 | 0.724 mm/0.0285″ |
| 22 | 0.643 mm/0.0253″ |
| 23 | 0.574 mm/0.0226″ |
| 24 | 0.511 mm/0.0201″ |
| 25 | 0.440 mm/0.0179″ |
| 26 | 0.404 mm/0.0159″ |
| 27 | 0.361 mm/0.0142″ |
| 28 | 0.320 mm/0.0126″ |
| 29 | 0.287 mm/0.0113″ |
| 30 | 0.254 mm/0.0100″ |
| 31 | 0.226 mm/0.0089″ |
| 32 | 0.203 mm/0.0080″ |
| 33 | 0.180 mm/0.0071″ |
| 34 | 0.160 mm/0.0063″ |
| 35 | 0.142 mm/0.0056″ |
| 36 | 0.127 mm/0.0050″ |
Cần tư vấn hoặc báo giá? Chuyên gia của chúng tôi phản hồi trong 2 giờ làm việc.
30 năm kinh nghiệm · Hơn 500 dòng thiết bị đo lường · Hỗ trợ kỹ thuật trọn vòng đời sản phẩm
1 / 1