TECOTEC GROUP
Máy đo độ cứng cầm tay Insize ISH-SPHA
LIÊN HỆ
Vui lòng liên hệ để nhận báo giá phù hợp
Yêu cầu báo giá
LIÊN HỆ ĐỂ CÓ GIÁ TỐT
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Máy đo độ cứng cầm tay Insize ISH-SPHA

- Đơn vị chính (HLD), chuyển đổi thành Vickers (HV), Brinell (HB), Rockwell (HRC và HRB), Shore (HS) và sức căng (MPa)
- Kết nối với máy in qua bluetooth
- Kết nối với máy tính qua cổng USB
- Có thể lưu tới 800 kết quả kiểm tra
- Kiểm tra dung sai
- Màn hình cảm ứng hoạt động, màn hình lớn với đèn nền
- Ngôn ngữ: tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Ý, tiếng Đức, tiếng Pháp và tiếng Bồ Đào Nha
- Tự động tắt nguồn
- Theo tiêu chuẩn ASTM A 956

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Độ phân giải tối thiếu | 1HL, 1HV, 1HB, 0.1HRC, 0.1HRB, 1HS, 1MPa |
| Độ chính xác | ±6HL (khi HL=800) |
| Màn hình | Leeb (HLD), chuyển đổi độ cứng, vật liệu, hướng va chạm, thời gian thử nghiệm, giá trị trung bình, ngày |
| Đầu ra | bluetooth và USB |
| Nguồn điện | pin sạc tích hợp |
| Kích thước | 135x83x24mm |
| Trọng lượng | 350g |

TRỌN BỘ BAO GỒM
| Máy chính | 1 chiếc |
| Đầu đo D | 1 chiếc |
| Máy in | 1 chiếc |
| Khối chuẩn độ cứng D | 1 chiếc |
| Vòng đo nhỏ | 1 chiếc |
| Bàn chải sạch | 1 chiếc |
| Bộ chuyển đổi AC/DC | 1 chiếc |
| Cáp USB và đĩa phần mềm | 1 chiếc |
| Bút cho màn hình cảm ứng | 1 chiếc |
PHỤ KIỆN TÙY CHỌN
| Đầu đo DC | ISH-SPHA-DC |
| Đầu đo C | ISH-SPHA-C |
| Đầu đo D + 15 | ISH-SPHA-D15 |
| Đầu đo DL | ISH-SPHA-DL |
| Đầu đo G | ISH-SPHA-G |
| Khối chuẩn độ cứng D* | ISH-BHLD |
| Khối chuẩn độ cứng G* | ISH-BHLG |
| Gel siêu âm | ISH-GEL SIÊU ÂM |
| Vòng đo | xem chi tiết |
* Khối chuẩn độ cứng G (ISH-BHLG) cho đầu đo G (ISH-SPHA200-G).
Khối chuẩn độ cứng D (ISH-BHLD) cho các đầu đo còn lại.

ÁP DỤNG CHO PHÔI
| Đầu đo | DC | C | D | D+15 | DL | G | |
| Ứng dụng | lỗ nhỏ | phôi nhỏ hay mỏng, lớp phủ | sử dụng chung | rãnh sâu | khe hẹp hoặc lỗ nhỏ | đúc hoặc rèn phôi | |
| Độ nhám tối đa của phôi (Ra) | 1.6µm | 0.4µm | 1.6µm | 1.6µm | 1.6µm | 7µm | |
| Trọng lượng tối thiểu của phôi | đo lường trực tiếp | 5kg | 1.5kg | 5kg | 5kg | 5kg | 15kg |
| trên bệ đỡ | 2kg | 0.5kg | 2kg | 2kg | 2kg | 5kg | |
| gá trên đĩa | 0.1kg | 0.02kg | 0.1kg | 0.1kg | 0.1kg | 0.5kg | |
| Độ dày tối thiểu của phôi | 5mm | 1mm | 5mm | 5mm | 5mm | 10mm | |
Cần tư vấn hoặc báo giá? Chuyên gia của chúng tôi phản hồi trong 2 giờ làm việc.
30 năm kinh nghiệm · Hơn 500 dòng thiết bị đo lường · Hỗ trợ kỹ thuật trọn vòng đời sản phẩm
1 / 1









