Trang chủ / Thiết bị đo điện / Máy đo điện trở / Đồng hồ đo điện trở cách điện Rishabh Rish Insu-20

Đồng hồ đo điện trở cách điện Rishabh Rish Insu-20

Liên hệ

Mã sản phẩm:

Rish Insu-20

Hãng sản xuất​:

Ngành ứng dụng​:

Đang cập nhật...

Mô tả

  • Ứng dụng: 
    • Đo điện trở cách điện các các thiết bị và hệ thống điện với điện áp đo kiểm lên đến 1000V
    • Kiểm tra động cơ, máy biến áp, máy phát, thiết bị chuyển mạch
    • Kiểm tra các thiết bị gia dụng
    • Đo điện trở cách điện của dây cáp
    • Sử dụng cho các bộ phận bảo trì, bảo dưỡng
  • Tính năng: 
    • Hiển thị kỹ thuật số và analog
    • Màn hình hiển thị có đèn nền
    • Điện áp kiểm thử 50V/100V/2 50V/500V/1000V
    • Đo điện trở cách điện từ 10 KΩ đến 2GΩ
    • Đo điện trở thấp 9.99 Ω đến 99.9 Ω
    • Đo liên tục không cần nhấn nút
    • Đo điện áp >25 V…..600 V AC/DC
    • Tự động xả  mạch điện dung sau khi đo kiểm
    • Phát hiện mạch có điện
    • Lựa chọn thời gian khi đo điện trở cách điện trong khoảng 10 giây đến 5 phút
    • Kiểm tra giới hạn Go/NoGo
    • Lưu trữ giá trị lớn nhất/nhỏ nhất
    • Lưu trữ 10 giá trị đo cuối cùng
    • Cảnh báo pin yếu
    • Tự động tắt nguồn

Chức năng

Dải đo

Độ phân giải

Độ chính xác

+(...% of rdg +...Digit)

Giá trị quá tải và thời gian

ĐIện trở cách điện MΩ

UN=50V, 100V

0.01 MΩ đến 0.99 MΩ

10 KΩ (0.01 MΩ)

±3% ± 2D

1200 Vrms

10 giây

≥1.0 MΩ đến 9.9 MΩ

100 KΩ (0.1 MΩ)

±5% ± 2D

≥10MΩ đến 99MΩ

1 MΩ

±30%

Điện trở cách điện MΩ

UN=250V, 500V, 1000V

0.01 MΩ đến 9.99 MΩ

10 KΩ (0.01 MΩ)

±5% ± 2D

1200 Vrms

10 giây

≥10.0 MΩ đến 99.9 MΩ

100 KΩ (0.1 mΩ)

±5% ± 2D

≥100 MΩ đến 999 MΩ

1 MΩ

±30%

Điện trở thấp Ω

0 đến 9.99 Ω

0.01 Ω tại 210 mA

±3% ± 2D

1200 Vrms

10 giây

10 Ω đến 99.9 Ω

0.1 Ω tại 21 mA

±5% ± 2D

Tính liên tục

0 đến 9.99 Ω

0.01 Ω tại 210 mA

±3% ± 2D

1200 Vrms

10 giây

>10 Ω đến 99.9 Ω

0.1 Ω tại 21 mA

±5% ± 2D

V AC/DC

25 V đến 450 V

1 V

±2% ± 3D

1200 Vrms

10 giây

450 V đến 600 V

1 V

±3%

  • Nguồn cấp
    • Pin: 6 x 1.5 V cells IEC LR6
    • Tuổi thọ pin:
      • Không bật đèn nền: 2500 lần x 5 giây
      • Bật đèn nền: 1250 lần x 5 giây
  • Điều kiện môi trường: 
    • Nhiệt độ hoạt động
      • -20°C...+40°C (toàn dải)
      • -20°C...+60°C (lên đến 100 MΩ)
    • Nhiệt độ bảo quản: -25°C...+65°C
    • Độ ẩm tương đối: 90% RH tại tối đa 40°C
  • Tiêu chuẩn áp dụng: 
    • IEC/EN 61010 - 1, VDE 0411 - 1
    • IEC/EN 61557, VDE 0413
    • DIN 43751
    • IEC/EN 61 326
    • EN 60529, VDE 0470-Part1
  • Độ miễn cảm EMC: IEC 61326-1:2012, Table A.1
  • An toàn điện:
    • Cấp bảo vệ: II per IEC 61010-1/EN61010-1/VDE0411-1
  • Máy chính:
    • Cấp bảo vệ: IP 50 theo DIN VDE 0470 part 1 / EN60529
    • Kích thước: 84 mm x 196 mm x 35 mm
    • Khối lượng: 500 g kèm pin
Báo giá cho sản phẩm
Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn để hoàn thành Form này.

Bộ lọc

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Danh mục sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Ngành ứng dụng

Lọc kết quả

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Hãng sản xuất
Hãng sản xuất
Xem tất cả
Ngành ứng dụng
Chất liệu
Chất liệu lưỡi dao
Chất liệu đầu búa
Chất liệu ngàm
Chất liệu ngàm
Chiều dài
Chiều dài mũi
Chiều rộng mũi
Chiều rộng ngàm
Công suất
Dải đo
Dải đo
Điện thế pin
Độ chia
Độ chia
Độ mở
Đơn vị đo lường
Đơn vị đo lường
Dung lượng pin
Đường kính đĩa
Hình dạng đầu mũi
Kích cỡ đầu
Kích thước
Loại năng lượng
Loại sản phẩm
Loại sản phẩm
Số lượng
Số lượng răng
Tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn
Tính năng
Tính năng
Trọng lượng
Ứng dụng
Ứng dụng
Xuất xứ
Xuất xứ