Trang chủ / Thiết bị đo cơ khí chính xác / Thước đo cao / Thước đo cao điện tử (không chống thấm nước) Insize 1150-1000

Thước đo cao điện tử (không chống thấm nước) Insize 1150-1000

23.455.000 đ

(giá chưa bao gồm VAT)

Mã sản phẩm:

1150-1000

Hãng sản xuất​:

Ngành ứng dụng​:

Đang cập nhật...

Mô tả

Thước đo cao điện tử (không chống thấm nước) Insize 1150

Thước đo cao điện tử
(không chống thấm nước) Insize 1150

Thước đo cao điện tử độ chính xác cao Insize 1155

  • Độ phân giải: 0.01mm/0.0005″
  • Phím chức năng: on/off,zero, giữ dữ liệu, TOL, cài đặt, mm/inch, ABS/INC
  • ABS/INC dùng để đo tuyệt đối/tăng dần
  • TOL dùng để đo dung sai
  • Mũi lấy dấu phủ cacbua
  • Làm bằng thép không gỉ (ngoại trừ đế)
  • Pin LR44, có cổng dữ liệu
  • Cung cấp thanh gá đồng hồ so cơ khí
  • Cung cấp túi chống bụi (ngoại trừ 1150-1500/2000)
  • Phụ kiện tùy chọn: Cáp dữ liệu đầu ra (mã 7302-SPC7,định dạng bàn phím)
  • Thước đo cao điện tử (không chống thấm nước) Insize 1150

Thước đo cao điện tử (không chống thấm nước) Insize 1150

Thước đo cao điện tử (không chống thấm nước) Insize 1150

Mã đặt hàngDải đoLoạiĐộ chính xácLa1a2bc1c2c3def
1150-300 0-300mm/0-12″ A ±0.05mm 470mm 135mm 45mm 80mm 76mm 25mm 10mm 23mm 6mm 8mm
1150-500 0-500mm/0-20″ A ±0.06mm 720mm 180mm 55mm 95mm 103mm 25mm 12mm 30mm 10mm 12mm
1150-600 0-600mm/0-24″ A ±0.06mm 820mm 180mm 55mm 95mm 103mm 25mm 12mm 30mm 10mm 12mm
1150-1000 0-1000mm/0-40″ B ±0.08mm 1275mm 250mm 80mm 125mm 110mm 39mm 15mm 50mm 10mm 15mm
1150-1500 0-1500mm/0-60″ B ±0.12mm 1790mm 280mm 80mm 125mm 110mm 39mm 15mm 50mm 10mm 15mm
1150-2000 0-2000mm/0-80″ B ±0.16mm 22990mm 280mm 80mm 125mm 110mm 39mm 15mm 50mm 10mm 15mm


Báo giá cho sản phẩm
Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn để hoàn thành Form này.

Bộ lọc

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Danh mục sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Ngành ứng dụng

Lọc kết quả

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Hãng sản xuất
Hãng sản xuất
Xem tất cả
Ngành ứng dụng
Chất liệu
Chất liệu lưỡi dao
Chất liệu đầu búa
Chất liệu ngàm
Chất liệu ngàm
Chiều dài
Chiều dài mũi
Chiều rộng mũi
Chiều rộng ngàm
Công suất
Dải đo
Dải đo
Điện thế pin
Độ chia
Độ chia
Độ mở
Đơn vị đo lường
Đơn vị đo lường
Dung lượng pin
Đường kính đĩa
Hình dạng đầu mũi
Kích cỡ đầu
Kích thước
Loại năng lượng
Loại sản phẩm
Loại sản phẩm
Số lượng
Số lượng răng
Tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn
Tính năng
Tính năng
Trọng lượng
Ứng dụng
Ứng dụng
Xuất xứ
Xuất xứ