TECOTEC GROUP
Nguồn lập trình DC đa kênh GW Instek GPP-6030
LIÊN HỆ
Vui lòng liên hệ để nhận báo giá phù hợp
Yêu cầu báo giá
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi
Nguồn lập trình DC đa kênh GW Instek GPP-6030
Thông số kỹ thuật
| ĐẦU RA | |||
|---|---|---|---|
| Số lượng kênh | CH1 | CH2 | CH3 |
| Điện áp | 0-60 V | 0-60 V | 1.8/2.5/3.3/5 V, ±5% |
| Dòng điện | 0-3 A | 0-3 A | 5 A(MAX), 3 A (MAX, cổng USB) |
| Theo dõi điện áp nối tiếp | 0-120 V | — | |
| Theo dõi dòng điện song song | 0-6 A | — | |
| HOẠT ĐỘNG ĐIỆN ÁP KHÔNG ĐỔI | |||
| Quy định dòng | ≦ 0.01% + 3 mV | ≦ 3 mV | |
| Quy định tải | ≤ 0.01% + 5 mV (Dòng điện định mức ≤ 10 A) |
≦ 5 mV | |
| Độ gợn sóng và nhiễu (5 Hz – 1 MHz) | ≤ 1 mVrms | ≤ 2 mVrms | |
| Thời gian phục hồi | ≦ 100 μs | ≦ 100 μs | |
| HOẠT ĐỘNG DÒNG ĐIỆN KHÔNG ĐỔI | |||
| Quy định dòng | ≦ 0.01% + 3 mA | — | |
| Quy định tải | ≦ 0.01% + 3 mA | — | |
| Độ gợn sóng và nhiễu | ≦ 2 mA | — | |
| HOẠT ĐỘNG THEO DÕI | |||
| Theo dõi lỗi | ≦ 0.1% + 10 mV (Không tải, với tải thêm quy định tải ≦ 200 mV) |
— | |
| Quy định song song | Dòng: ≦ 0.01% + 3 mV Tải: ≦ 0.01% + 5 mV (dòng điện định mức ≦ 10A) hoặc ≦ 0.02% + 5 mV (dòng điện định mức >10A) |
— | |
| Quy định nối tiếp | Dòng: ≦ 0.01% + 5 mV Tải: ≦ 200 mV |
— | |
| Độ gợn sóng và nhiễu (5 Hz – 1 MHz) | ≤ 2 mVrms (5 Hz-1 MHz) | — | |
| MÁY ĐO | |||
| Độ phân giải lập trình điện áp | 2 mV | — | |
| Độ phân giải lập trình dòng điện | 0.1 mA | — | |
| Độ phân giải đối chiếu điện áp | 0.1 mV | — | |
| Độ phân giải đối chiếu dòng điện | 0.1 mA | — | |
| Độ chính xác cài đặt điện áp | ≤ ±(0.03% giá trị đo + 10 mV) | — | |
| Độ chính xác cài đặt dòng điện | ≤ ±(0.30% giá trị đo + 10 mA) | — | |
| Độ chính xác đối chiếu điện áp | ≤ ±(0.03% giá tị đo + 10 mV) | — | |
| Độ chính xác đối chiếu dòng điện | ≤ ±(0.30% giá trị đo + 10 mA) | — | |
| TẢI DC | |||
| Kênh | Ch1/Ch2 | — | |
| Công suất hiển thị | 0-50.00 W | — | |
| Điện áp hiển thị | 1-62.00 V | — | |
| Dòng điện hiển thị | 0-3.200 A | — | |
| Dải cài đặt chế độ CV | 1.500 V – 62.00 V | — | |
| Độ phân giải | 10 mV | — | |
| Độ chính xác cài đặt | ≦ 0.1% + 30 mV | — | |
| Độ chính xác đọc giá trị | ≦ 0.1% + 30 mV | — | |
| Dải cài đặt chế độ CC | 0 – 3.200 A | — | |
| Độ phân giải | 1 mA | — | |
| Độ chính xác cài đặt | ≦ 0.3% + 10 mA | — | |
| Độ chính xác đọc giá trị | ≦ 0.3% + 10 mA | — | |
| Dải cài đặt chế độ CR | 1- 1KΩ | — | |
| Độ phân giải | 1 Ω | — | |
| Độ chính xác cài đặt | ≦ 3% + 1 Ω (Điện áp ≧ 0.1 V, Dòng điện ≧ 0.1 A) |
— | |
| Độ chính xác đọc giá trị | ≦ 3% + 1 Ω (Điện áp ≧0.1 V, Dòng điện ≧0.1 A) |
— | |
| CÁCH ĐIỆN | |||
| Khung và thiết bị đầu cuối | 20 MΩ hoặc lớn hơn (DC 500 V) | ||
| Khung và dây nguồn AC | 30 MΩ hoặc lớn hơn (DC 500 V) | ||
| ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG | |||
| Nhiệt độ hoạt động | 0 – 40 ℃ | ||
| Nhiệt độ bảo quản | -10 – 70 ℃ | ||
| Độ ẩm hoạt động | ≦ 80% RH | ||
| Độ ẩm bảo quản | ≦ 70% RH | ||
| THÔNG TIN KHÁC | |||
| Nguồn cấp | AC 100 V/120 V/220 V/230 V ± 10%; 50/60 Hz | ||
| Năng lượng tiêu thụ | 900 VA, 680 W | ||
| Kích thước | 213(R)x 145(C) x 362(D) mm | ||
| Khối lượng | khoảng 10 kg | ||
| LOẠI SẢN PHẨM | Nguồn AC/DC |
| DÒNG ĐIỆN ĐẦU RA | 3A |
| CÔNG SUẤT | 900VA |
| XUẤT XỨ | Đài Loan |
Cần tư vấn hoặc báo giá? Chuyên gia của chúng tôi phản hồi trong 2 giờ làm việc.
30 năm kinh nghiệm · Hơn 500 dòng thiết bị đo lường · Hỗ trợ kỹ thuật trọn vòng đời sản phẩm
1 / 1