Trang chủ / Thiết bị đo cơ khí chính xác / Thước đo độ dày / Ngàm đo kích thước ngoài ống điện tử Mitutoyo Series 209-919

Ngàm đo kích thước ngoài ống điện tử Mitutoyo Series 209-919

Liên hệ

Mã sản phẩm:

209-919

Hãng sản xuất​:

Ngành ứng dụng​:

Đang cập nhật...

Mô tả

Ngàm đo kích thước ngoài ống điện tử Mitutoyo

Thông số kỹ thuật

  • Độ chính xác
    Tham khảo danh sách các thông số kỹ thuật

  • Độ phân giải :
    001", .hoặc 0005", .0002"
    0.01mm, 0.02mm, or 0.005mm

  • Màn hình:
    Tương phản / Điện tủ

  • Nguồn điện:
    Pin AAA (2 chiếc.)

  • Tuổi thọ pin:
    Xấp xỉ 350 giờ

  • Lực đo
    0.8 – 1.7N

  • Cấp độ chống bụi/nước:
    IP67

  • Được cung cấp với Giấy chứng nhận kiểm tra

Chức Năng

cài dặt không , thiết lập ban đầu, tự động tắt nguồn, Inch/Metric, chuyển đổi dữ liệu, Lữu trữ giá trị, Max/min, đầu ra dữ liệu

*Loại 3, 4 không có max. Min. Giữ giá trị.

Phụ kiện tùy chọn

  • KPL1961-09:
    Bộ chuyển đổi SPC

  • 937387
    Cáp điện tử (1m)

  • 965013
    Cáp điện tử (2m)

  • KPL8004-50
    Gá đỡ

Ngàm đo kích thước ngoài ống điện tử Mitutoyo

Ngàm đo kích thước ngoài ống điện tử Mitutoyo

DÒNG SẢN PHẨM 209 —Đo chiều dày bên ngoài ống

Máy đo OD linh hoạt cho độ dày rãnh, độ dày ống và kích thước khó tiếp cận. Ngàm đo kích thước điện tử cung cấp màn hình hiển thị rõ nét và đầu ra kết nối dữ liệu

Loại đo bên ngoài

209-572

Ngàm đo kích thước ngoài ống điện tử Mitutoyo

Ngàm đo kích thước ngoài ống điện tử Mitutoyo

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Inch/Metric

Dải đoMã đặt hàngĐộ phân giảiĐộ chính xácMax. Đo độ sâu LĐộ dài đầu đo HbĐộ dài đầu đo HfLoại của đầu đo/Loại lắp đặtKhối lượng (g)
0 – .39"/ 0-10mm 209-570 .0002"/0.005mm .0008"/ 0.05mm 1.37"/35mm .75" /19.1mm .73"/ 18.6mm Đầu bi.059"/1.5mm dia.
Loại A
240
0 – .39"/ 0-10mm 209-571 .0002"/0.005mm .001"/0.02mm 1.37"/35mm .85"/21.7mm .58"/ 14.8mm Desc .24"/ 6mm dia.
Loại C
175
0 – .78"/ 0-20mm 209-572 .0005"/0.01mm .0015"/ 0.03mm 3.2"/85mm .97"/24.7mm .97"/ 24.6mm Đầu bi.059"/1.5mm dia.
Loại A
280
0 – .78"/ 0-20mm 209-573 .0005"/0.01mm .0015"/ 0.03mm 3.2"/80mm .97"/24.7mm .10"/ 2.5mm Đầu bi.059"/1.5mm dia.
Loại B
270
0-1.18"/0-30mm 209-913 .001"/0.02mm .002"/0.04mm 4.5"/114mm 1.17"/30mm 1.17"/30mm Đầu bi Ø.12"/3mm A 430
0-1.18"/0-30mm 209-914 .001"/0.02mm .002"/0.04mm 4.58"/116mm 1.17"/30mm .16"/4mm Đầu bi Ø.12"/3mm B 410
0-1.18"/0-30mm 209-915 .001"/0.02mm .002"/0.04mm 4.56"/116mm 1.42"/36mm .94"/24mm Disc Ø1.97"/50mm D 430
0-1.97"/0-50mm 209-918 .001"/0.02mm .002"/0.04mm 6.57"/167mm 1.17"/30mm 1.17"/30mm Đầu bi Ø.12"/3mm A 490
0-1.97"/0-50mm 209-919 .001"/0.02mm .0024"/0.06mm 6.57"/167mm 1.17"/30mm .18"/4.6mm Đầu bi Ø.12"/3mm B 460
0-1.97"/0-50mm 209-920 .001"/0.02mm .003"/0.08mm 6.57"/167mm 1.42"/36mm .94"/24mm Disc Ø1.97"/50mm D 500

Ngàm đo kích thước ngoài ống điện tử Mitutoyo
Ngàm đo kích thước ngoài ống điện tử Mitutoyo

Đầu bi ø 1.5 và 3mm cho độ dày của thành

Ngàm đo kích thước ngoài ống điện tử Mitutoyo

Đầu bi ø 1.5 và 3mm cho độ dày thành ống ø3mm / 9mm

Ngàm đo kích thước ngoài ống điện tử Mitutoyo

Giá đỡ cho mặt phẳng

Ngàm đo kích thước ngoài ống điện tử Mitutoyo

Disk ø50mm for flat surfaces

Báo giá cho sản phẩm
Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn để hoàn thành Form này.

Bộ lọc

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Danh mục sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Ngành ứng dụng

Lọc kết quả

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Hãng sản xuất
Hãng sản xuất
Xem tất cả
Ngành ứng dụng
Chất liệu
Chất liệu lưỡi dao
Chất liệu đầu búa
Chất liệu ngàm
Chất liệu ngàm
Chiều dài
Chiều dài mũi
Chiều rộng mũi
Chiều rộng ngàm
Công suất
Dải đo
Dải đo
Điện thế pin
Độ chia
Độ chia
Độ mở
Đơn vị đo lường
Đơn vị đo lường
Dung lượng pin
Đường kính đĩa
Hình dạng đầu mũi
Kích cỡ đầu
Kích thước
Loại năng lượng
Loại sản phẩm
Loại sản phẩm
Số lượng
Số lượng răng
Tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn
Tính năng
Tính năng
Trọng lượng
Ứng dụng
Ứng dụng
Xuất xứ
Xuất xứ