- Số kênh tương tự: 4 kênh
- Băng thông tương tự (-3 dB):
+ Với bộ chuyển đổi D9-BNC: 20 MHz
+ Với đầu dò PicoConnect 441: 15 MHz
- Độ phân giải trục dọc: 12 bit hoặc 14 bit
- Tốc độ lấy mẫu tối đa (thời gian thực): 400 MS/s (chế độ 12 bit), 50 MS/s (chế độ 14 bit)
- Bộ nhớ chụp (thời gian thực): 256 MS
- Độ nhạy đầu vào: 2 mV/div đếm 10 V/div
(với đầu dò PICOCONNECT 442 1000 V CAT III: ±0,5 V/div đến ±200 V/div)- Ghép nối AC/DC- Dải đầu vào toàn dải: ±10 mV, ±20 mV, ±50 mV, ±100 mV, ±200 mV, ±500 mV, ±1 V, ±2 V, ±5 V, ±10 V, ±20 V, ±50 V
(với đầu dò PICOCONNECT 442 1000 V CAT III: ±2,5 V, ±5 V, ±12,5 V, ±25 V, ±50 V, ±125 V, ±250 V, ±500 V, ±1000 V) - Tính năng đo tự động
- Tính năng giải mã nối tiếp