Trang chủ / Thiết bị đo cơ khí chính xác / Máy đo độ nhám cầm tay MarSurf PS 10 6910230

Máy đo độ nhám cầm tay MarSurf PS 10 6910230

70.591.000 đ

(giá chưa bao gồm VAT)

Mã sản phẩm:

6910230

Hãng sản xuất​:

Ngành ứng dụng​:

Đang cập nhật...

Mô tả

Máy đo độ nhám cầm tay MarSurf PS 10 6910230

Máy đo độ nhám cầm tay MarSurf PS 10
  • Thiết kế hiện đại, bền bỉ và tối ưu cho người sử dụng
  • Đa dạng phụ kiện cho các ứng dụng đo khác nhau
  • Thiết bị hoạt động như 1 chiếc Smartphone
  • Với dây nối dài, thiết bị có thể thực hiện đo kiểm tại các vị trí giới hạn không gian như các lỗ, chi tiết nhỏ – hoặc tại khu vực máy đo cố định khó tiếp cận.
  • Bộ truyền động có thể được tháo rời giúp thiết bị trở nên linh hoạt hơn
  • Màn hình cảm ứng 4.3” với độ phân giải cao (xoay tự động) và phần mềm hiện đại.
  • Thiết bị cấp kèm tấm chuẩn độ nhám để người dùng có thể thực hiện hiệu chuẩn bất kì lúc nào
  • Có thể tùy chọn thiết lập chuẩn đo yêu thích và đặt làm mặc định
  • Hỗ trợ khóa thiết lập và đặt password để đảm bảo cài đặt đo kiểm phù hợp
  • 31 định dạng đo nhám khác nhau đáp ứng đủ các tiêu chuẩn DIN-ISO/JIS/ASME/MOTIF
  • Tự động xuất file báo cáo pdf, dễ dàng lưu trữ vào hệ thống thông qua thẻ nhớ hoặc máy tính (qua cổng USB)
  • Có thể lưu trữ định dạng excel, txt, csv hoặc kết nối đến hệ thống SPC của nhà máy thông qua phần mềm MarCom
  • Ứng dụng:
    – Đo kiểm tại chỗ với các chi tiết ngoại cỡ
    – Đo đa chức năng tại khu vực gia công
    – Đánh giá chất lượng trong phòng QA/QC
    – Kiểm tra chất lượng nhanh ngay trên dây chuyền sản xuất
  • Trọn bộ bao gồm:
    – Máy chính
    – Bộ truyền động (có thể tháo rời)
    – 1 đầu dò tiêu chuẩn
    – Pin sạc tích hợp trong máy
    – Tấm chuẩn độ nhám được tích hợp sẵn trong máy và có thể tháo rời, đi kèm chứng chỉ hiệu chuẩn của Mahr
    – Nắp bảo vệ đầu dò
    – Nguồn cấp với 3 bộ chuyển đổi nguồn
    – Hướng dẫn sử dụng
    – Hộp đựng có dây đeo
    – Cáp USB
    – Dây nối dài (1.2 m)
    – Dụng cụ điều chỉnh độ cao tích hợp sẵn

Thông số kỹ thuật

Mã đặt hàng6910230
Loại sản phẩmPS 10
Thông số độ nhámRa, Rq, Rz (Ry (JIS) tương đương với Rz), Rz (JIS), Rmax, Rp, RpA (ASME), Rpm (ASME), Rpk, Rk, Rvk, Mr1, Mr2, A1, A2, Vo, Rt, RPc, Rmr (tp (JIS, ASME) tương đương với Rmr), RSm, RSk, RS, CR, CF, CL, R, Ar, Rx, R3z
Đầu tiếp xúc2 μm
Chức năng hiệu chuẩnDynamic Ra, Rz, Rsm
Khả năng lưu trữMin. 3900 biên dạng, min. 500.000 kết quả, min. 1500 PDF, có thể lên đến 32 GB với thẻ Micro SD
Ngôn ngữ:Đức, Anh, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Hà Lan, Thụy Điển, Nga, Ba Lan, Séc, Nhật, Trung, Hàn, Hungary, Thổ Nhĩ Kỳ, Romania
Chức năng khácKhóa/mã bảo vệ, hiển thị ngày/giờ
Giao diện dữ liệu:USB, MarConnect (RS232), khe cắm thẻ micro SD/SDHC lên đến 32 GB
Cấp bảo vệIP 40
PinPin Lithium-ion, min. 1200 lần đo
Nguồn cấp dải rộng100 đến 264 V
Kích thước (D x R x C)160 mm x 77 mm x 50 mm
Khối lượng1.85 kg
Phương pháp đoĐầu tiếp xúc
Đầu dòĐầu dò cảm ứng trượt
Dải đo350 μm
Độ phân giải biên dạng8 nm
Bộ lọc theo tiêu chuẩn ISO/JISBộ lọc Gaussian theo ISO 16610–21 (trước đây là ISO 11562), bộ lọc đặc biệt theo DIN EN ISO 13565–1, bộ lọc Lambda theo DIN EN ISO 3274 (có thể tắt)
Cut off theo tiêu chuẩn ISO/JIS0.25 mm, 0.8 mm, 2.5 mm, bộ lọc tự động
Số n của chiều dài mẫu theo ISO/JIScó thể lựa chọn từ 1 đến 16
Hành trình ngắn theo ISO/JIScó thể lựa chọn
Hành trình ngang Lt theo ISO/JIS1.5 mm, 4.8 mm, 15 mm, N x Lc, biến thiên, tự động
Hành trình ngang theo ISO 12085 (MOTIF)1 mm, 2 mm, 4 mm, 8 mm, 12 mm, 16 mm
Hành trình ước lượng theo ISO/JIS1.25 mm, 4.0 mm, 12.5 mm
Lực đo0.75 mN

 

Máy đo độ nhám cầm tay MarSurf PS 10

Phụ kiện

Mã đặt hàngMô tả sản phẩmLoại sản phẩm
6850540Thanh mở rộng 80 mmPHT (80 mm)
6111520Đầu dò tiêu chuẩn 2 μmPHT 6-350
6111526Đầu dò tiêu chuẩn 5 μmPHT 6-350/ 5μm
6111527Đầu dò tiêu chuẩn 10 μmPHT 6-350/ 10μm
6111521Đầu dò cho lỗ có đường kính lớn hơn 3 mmPHT 3-350
6111524Đầu dò cho rãnhPHT 11-100
6111525Đầu dò cho bề mặt lồi và lõmPHTR-100
6111522Đầu dò cho cạnh bánh răngPHTF 0.5-100
6111523Đầu dò cho tấm kim loạiPT 150
6850715Bảo vệ đầu dò với đầu khối V, bằng thépPHT-ts4
7028530Bảo vệ đầu dò với đầu khối V, bằng nhựaPHT-ts3
6910209Gá MarSurf PS 10 trên đế gáST-a3
6910435Gá đỡ thẳng đứng cho bộ truyền động hình trụ, Ø8 mmST-a2
6710803Đế gá 300 mm bằng gangST-D
6710806Đế gá 300 mm mặt đá graniteST-F
6710807Đế gá 300 mm với mặt đá granite và đầu T-slotST-G
2247086Giá đỡ có thể điều chỉnh để kết nối với 814 SR814 Sh
4426100Dụng cụ đo chiều cao và vạch dấu814 SR
4426101Dụng cụ đo chiều cao và vạch dấu814 SR
4102410Cáp truyền dữ liệu RS232C16 EXr
4102357Cáp truyền dữ liệu USB16 EXu
4102231Bộ phát tín hiệu16 EWe
4102230Bộ thue-Stick
6710401Khối VPP
6710604Mỏ kẹp song songPPS
6710529Bàn đo XYCT 120
4246819Ê tô loại nhỏ, theo bộ109 PS
6820420Chuẩn độ nhám với chứng chỉ hiệu chuẩn Mahr, biên dạng độ sâu 10 μmPRN 10
6820601Tiêu chuẩn hình học với biên dạng rãnh hình sin, Profiltiefe 3 μmPGN 3
6820602Tiêu chuẩn hình học với biên dạng rãnh hình sin, Profiltiefe 1,5 μmPGN 1
6820605Tiêu chuẩn hình học với biên dạng rãnh hình sin, Profiltiefe 10 μmPGN 10
9027715Chứng chỉ hiệu chuẩn của Mahr theo tiêu chuẩn PGNPGN
6980102Chứng chỉ hiệu chuẩn DKD (của Đức) theo tiêu chuẩn PGNPGN
4413000Đế gá đồng hồ so với chân đế815 GN
4413001Đế gá đồng hồ so với chân đế815 GN
4413005Đế gá đồng hồ so với chân đế815 GN
4416000Đế gá đồng hồ so với chân đế từ815 MA
6299054Phần mềm đánh giáSW XR 20
6910240Tấm dán màn hình LCDSF LCD

Máy đo độ nhám cầm tay MarSurf PS 10

Máy đo độ nhám cầm tay MarSurf PS 10
Máy đo độ nhám cầm tay MarSurf PS 10

Có thể bạn quan tâm

Báo giá cho sản phẩm
Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn để hoàn thành Form này.

Bộ lọc

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Danh mục sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Ngành ứng dụng

Lọc kết quả

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Hãng sản xuất
Hãng sản xuất
Xem tất cả
Ngành ứng dụng
Chất liệu
Chất liệu lưỡi dao
Chất liệu đầu búa
Chất liệu ngàm
Chất liệu ngàm
Chiều dài
Chiều dài mũi
Chiều rộng mũi
Chiều rộng ngàm
Công suất
Dải đo
Dải đo
Điện thế pin
Độ chia
Độ chia
Độ mở
Đơn vị đo lường
Đơn vị đo lường
Dung lượng pin
Đường kính đĩa
Hình dạng đầu mũi
Kích cỡ đầu
Kích thước
Loại năng lượng
Loại sản phẩm
Loại sản phẩm
Số lượng
Số lượng răng
Tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn
Tính năng
Tính năng
Trọng lượng
Ứng dụng
Ứng dụng
Xuất xứ
Xuất xứ