- Số kênh: 4 kênh
- Đo dòng điện một chiều:
- Dải 20 pA (độ phân giải 0,1 fA). Độ chính xác: ± (2.0% rdg. +30 dgt.)
- Dải 200 pA (độ phân giải 1,0 fA). Độ chính xác: ± (1.0% rdg. +30 dgt.)
- Dải 2 nA ( Độ phân giải 10 fA). Độ chính xác: ± (0.5% rdg. +20 dgt.)
- Dải 20 nA (độ phân giải 100 fA). Độ chính xác: ± (0.5% rdg. +10 dgt.)
- Dải 200 nA (độ phân giải 1 pA). Độ chính xác: ± (0.5% rdg. +10 dgt.)
- Dải 2 μA (độ phân giải 10 pA). Độ chính xác: ± (0.5% rdg. +10 dgt.)
- Dải 20 μA (độ phân giải 100 pA). Độ chính xác: ± (0.5% rdg. +10 dgt.)
- Dải 200 μA (độ phân giải 1 nA). Độ chính xác: ± (0.5% rdg. +10 dgt.)
- * Dải 2 mA (độ phân giải 1 nA). Độ chính xác: ± (0.5% của rdg. +30 dgt.)
- Tốc độ đo Chậm2 (thời gian tích hợp bên trong 13 PLC)
- Ở nhiệt độ 23 °C ± 5 °C với độ ẩm 85% rh
- Dải 2 mA (Chỉ tốc độ đo nhanh)
- Khả năng đo điện trở: 50 Ω đến 2 × 10 ^ 19 Ω
- Lưu ý: Độ chính xác của phép đo điện trở được xác định bởi độ chính xác của dải dòng điện và độ chính xác của cài đặt điện áp
- Cài đặt thời gian đo: độ trễ: 0 đến 9,999 msec
- Chức năng: Kiểm tra tiếp điểm công suất thấp kênh độc lập, hiệu chỉnh độ dài cáp kênh độc lập, bù mở công suất gá kênh độc lập, bộ so sánh
- Hiển thị: Màn hình LCD (8 dòng 30 ký tự), có đèn nền, chỉ báo cảnh báo điện áp cao
- Kết nối: USB, RS-232C, GP-IB, EXT I/O (có thể chuyển đổi NPN/PNP)
- Nguồn cấp: 100 đến 240V AC, 50/60 Hz, 45 VA
- Kích thước: 330 mm (12.99 in) R × 80 mm (3.15 in) C × 450 mm (17.72 in) S
- Khối lượng: 6.5 kg (229.3 oz)
- Phụ kiện:
- Dây nguồn × 1
- Hướng dẫn sử dụng × 1
- CD-R (hướng dẫn sử dụng lệnh kết nối, trình điều khiển USB) × 1
- Đầu nối cực I/O EXT × 1


