| Dải đo (trục X, Y, Z) | 300 x 300 x 200 mm |
| Độ phân giải | 0.0005 mm trên cả 3 trục |
| Phần mềm | IK5000-VED-CNC-AF |
| Camera thị giác | Màn hình màu CCD + chế độ thu phóng |
| Độ phóng đại | 10X...100X (tùy chọn 20X...200X) |
| Đèn chiếu sáng bề mặt | Đèn LED trắng |
| Đèn chiếu sáng đường viền | Đèn LED xanh lá cây |
| Độ chính xác | U1 = 3 + L/200 µm; U2 = 5 + L/150 µm |
| Độ lặp lại | 0.002 mm |
| Vận hành | Lập trình CNC |
| Điều khiển | Động cơ Servo + Cần điều khiển |
| Chiều cao mẫu thử | 200 mm |
| Khối lượng mẫu thử | 12 kg |
| Kích thước máy | 770 x 1000 x 930 mm |
| Khối lượng máy | 360 kg |
| Phần cứng | PC + màn hình 24" + Win Pro |
| Tùy chọn | Lập trình điều chỉnh đèn chiếu sáng, tự động thu phóng, đầu dò |