Dưỡng đo trục MarGage 355 E

Liên hệ

Mã sản phẩm:

355E

Hãng sản xuất​:

Ngành ứng dụng​:

Đang cập nhật...

Mô tả

Dưỡng đo trục MarGage 355 E

 

Thông số kỹ thuật

Đường kínhMã đặt hàng
mm 
14710006
24710010
34710014
44710018
54710020
64710022
74710024
84710026
94710028
104710030
114710031
124710032
134710033
144710034
154710035
164710036
174710037
184710038
194710039
204710040
214710041
224710042
234710043
244710044
254710045
264710046
274710047
284710048
294710049
304710050
314710051
324710052
334710053
344710054
354710055
364710056
374710057
384710058
394710059
404710060
414710061
424710062
434710063
444710064
454710065
464710066
474710067
484710068
494710069
504710070
514710071
524710072
534710073
544710074
554710075
564710076
574710077
584710078
Đường kínhMã đặt hàng
mm 
594710079
604710080
614710081
624710082
634710083
644710084
654710085
664710086
674710087
684710088
694710089
704710090
714710091
724710092
734710093
744710094
754710095
764710096
774710097
784710098
794710099
804710100
814710101
824710102
834710103
844710104
854710105
864710106
874710107
884710108
894710109
904710110
914710111
924710112
934710113
944710114
954710115
964710116
974710117
984710118
994710119
1004710120
1254710121
1754710122
355E-1

 

 

 

Dưỡng được làm bằng thép đặc biệt chống mài mòn, được tôi cứng và được mài nghiền

Kích thước: DIN 2250, Loại C
Dung sai gia công: DIN 2250 (JS4)
Độ không đảm bảo đo: 1/2 IT 1

 

Dưỡng đo trục MarGage 355 E

 

Thông số kỹ thuật

Ø mmMã đặt hàng
mm 
101 -1054714201
106 -1104714202
111 -1154714203
116 -1204714204
121 -1244714205
126 -1304714206
131 -1354714207
136 -1404714208
141 -1454714209
146 -1504714210
151 -1554714211
156 -1604714212
161 -1654714213
166 -1704714214
171 -1744714215
176 -1804714216
181 -1854714217
186 -1904714218
191 -1954714219
196 -2004714220
355E-2
 

 

 

 

Dưỡng được làm bằng thép đặc biệt chống mài mòn, được tôi cứng và được mài nghiền

Kích thước: DIN 2250, Loại C
Dung sai gia công: DIN 2250 (JS4)
Độ không đảm bảo đo:–1/2 IT 1
Độ tăng đường kính: 1mm

  • Khi đặt hàng làm ơn hãy cho chúng tôi biết đường kính mong muốn

 

Dưỡng đo trục MarGage 355 E

 

Thông số kỹ thuật

Ø mmMã đặt hàng
mm 
1 -1.84732600
1.801 -34732641
3.001 -54732642
5.001 -104732635
10.001 -154732602
15.001 -204732603
20.001 -254732604
25.001 -324732605
32.001 -354732606
35.001 -404732607
40.001 -454732608
45.001 -504732609
50.001 -554732610
55.001 -604732611
60.001 -654732612
65.001 -704732613
70.001 -754732614
75.001 -804732615
80.001 -854732616
85.001 -904732617
90.001 -954732618
95.001 -1004732619
100.001 -1054732620
105.001 -1104732636
110.001 -1154732621
115.001 -1204732637
120.001 -1254732622
125.001 -1304732638
130.001 -1354732623
135.001 -1404732639
140.001 -1454732624
145.001 -1504732640
150.001 -1554732625
155.001 -164732626
160.001 -1654732627
165.001 -1704732628
170.001 -1754732629
175.001 -1804732630
180.001 -1854732631
185.001 -1904732632
190.001 -1954732633
195.001 -2004732634
355E-3
 

 

 

 

Dưỡng được làm bằng thép đặc biệt chống mài mòn, được tôi cứng và được mài nghiền

Kích thước: DIN 2250, Loại C
Dung sai gia công: DIN 2250 (JS4)
Độ không đảm bảo đo: 1/2 IT 1

 
Báo giá cho sản phẩm
Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn để hoàn thành Form này.

Bộ lọc

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Danh mục sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Ngành ứng dụng

Lọc kết quả

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Hãng sản xuất
Hãng sản xuất
Xem tất cả
Ngành ứng dụng
Chất liệu
Chất liệu lưỡi dao
Chất liệu đầu búa
Chất liệu ngàm
Chất liệu ngàm
Chiều dài
Chiều dài mũi
Chiều rộng mũi
Chiều rộng ngàm
Công suất
Dải đo
Dải đo
Điện thế pin
Độ chia
Độ chia
Độ mở
Đơn vị đo lường
Đơn vị đo lường
Dung lượng pin
Đường kính đĩa
Hình dạng đầu mũi
Kích cỡ đầu
Kích thước
Loại năng lượng
Loại sản phẩm
Loại sản phẩm
Số lượng
Số lượng răng
Tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn
Tính năng
Tính năng
Trọng lượng
Ứng dụng
Ứng dụng
Xuất xứ
Xuất xứ