TECOTEC GROUP
Dưỡng đo bước trục (loại phổ thông) Insize 4820-124
GIÁ CHƯA BAO GỒM VAT:
191.000 đ
LIÊN HỆ ĐỂ CÓ GIÁ TỐT
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Dưỡng đo bước trục (loại phổ thông) Insize 4820

- Kiểm tra bước trục của ren vít
- Độ chính xác: ± 0,07mm
- Làm bằng thép carbon

Vít Metric 60°
| Mã đặt hàng | Dải đo | Bước đo của từng lá trong bộ | Số lượng lá |
|---|---|---|---|
| 4820-122 | 0.4-7.0mm | 0.4, 0.5, 0.6, 0.7, 0.75, 0.8, 0.9, 1, 1.25, 1.5, 1.75, 2, 2.5, 3, 3.5, 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 6.5, 7 | 22 |
| 4820-124 | 0.25-7.0mm | 0.25, 0.3, 0.35, 0.4, 0.5, 0.7, 0.75, 0.8, 0.9, 1, 1.25, 1.5, 1.75, 2, 2.5, 3, 3.5, 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 6.5, 7 | 24 |
| 4820-1241 | 0.25-6.0mm | 0.25, 0.3, 0.35, 0.4, 0.45, 0.5, 0.6, 0.7, 0.75, 0.8, 0.9, 1, 1.25, 1.5, 1.75, 2, 2.5, 3, 3.5, 4, 4.5, 5, 5.5, 6 | 24 |
Vít Unified 60°
| Mã đặt hàng | Dải đo | Bước đo của từng lá trong bộ | Số lượng lá |
|---|---|---|---|
| 4820-230 | 4-42TPI | 4, 4-1/2, 5, 5-1/2, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 11-1/2, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 20, 22, 24, 26, 27, 28, 30, 32, 34, 36, 38, 40, 42TPI | 30 |
Vít Whitworth 55°
| Mã đặt hàng | Dải đo | Bước đo của từng lá trong bộ | Số lượng lá |
|---|---|---|---|
| 4820-330 | 4-42TPI | 4, 4-1/2, 5, 5-1/2, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 19, 20, 22, 24, 26, 27, 28, 30, 32, 34, 36, 38, 40, 42TPI | 30 |
| 4820-328 | 4-62TPI | 4, 4-1/2, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 18, 19, 20, 22, 24, 25, 26, 28, 30, 32, 36, 40, 48, 60, 62TPI | 28 |
Vít Metric 60° và Whitworth 55°
| Mã đặt hàng | Dải đo | Bước đo của từng lá trong bộ | Số lượng lá |
|---|---|---|---|
| 4820-452 | 0.25-6.0mm | 0.25, 0.3, 0.35, 0.4, 0.45, 0.5, 0.6, 0.7, 0.75, 0.8, 0.9, 1, 1.25, 1.5, 1.75, 2, 2.5, 3, 3.5, 4, 4.5, 5, 5.5, 6mm | 52 |
| 4-62TPI | 4, 4-1/2, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 18, 19, 20, 22, 24, 25, 26, 28, 30, 32, 36, 40, 48, 60, 62TPI | ||
| 4820-450 | 0.4-7.0mm | 0.4, 0.5, 0.6, 0.7, 0.75, 0.8, 0.9, 1, 1.25, 1.5, 1.75, 2, 2.5, 3, 3.5, 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 6.5, 7mm | 50 |
| 4-62TPI | 4, 4-1/2, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 18, 19, 20, 22, 24, 25, 26, 28, 30, 32, 36, 40, 48, 60, 62TPI |
Vít Metric 60° và Unified 60°
| Mã đặt hàng | Dải đo | Bước đo của từng lá trong bộ | Số lượng lá |
|---|---|---|---|
| 4820-522 | 0.4-7.0mm | 0.4, 0.5, 0.6, 0.7, 0.75, 0.8, 0.9, 1, 1.25, 1.5, 1.75, 2, 2.5, 3, 3.5, 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 6.5, 7mm | 52 |
| 4-42TPI | 4, 4-1/2, 5, 5-1/2, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 11-1/2, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 20, 22, 24, 26, 27, 28, 30, 32, 34, 36, 38, 40, 42TPI |
Cần tư vấn hoặc báo giá? Chuyên gia của chúng tôi phản hồi trong 2 giờ làm việc.
30 năm kinh nghiệm · Hơn 500 dòng thiết bị đo lường · Hỗ trợ kỹ thuật trọn vòng đời sản phẩm
1 / 1









