Trang chủ / Thiết bị đo điện / Đồng hồ vạn năng / Đồng hồ vạn năng điện tử REED R5007

Đồng hồ vạn năng điện tử REED R5007

Liên hệ

Mã sản phẩm:

R5007

Hãng sản xuất​:

Ngành ứng dụng​:

Đang cập nhật...

Mô tả

Đồng hồ vạn năng điện tử REED R5007

    THÔNG TIN CHI TIẾT

  • Đo dòng điện/điện áp AC/DC, điện trở, điện dung, tần số và nhiệt độ
  • Tích hợp bộ thử điện
  • Có chức năng kiểm tra diode và thông mạch, đoản mạch
  • Có chức năng lưu trữ dữ liệu
  • Màn hình LCD 6,000 count có đèn nền
  • Cảnh báo khi pin yếu và tự động tắt nguồn sau 15 phút
  • Cấp an toàn: Cat. III 600V

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

DÒNG ĐIỆN AC/DC
Dải đo AC: 60, 600 mV, 6, 60, 600 V

DC: 60, 600 mV, 6, 60, 600 V
Độ chính xác AC: 60, 600 mV ±(0.5% rdg. + 2 dgt.)

6, 60, 600 V ±(0.7% rdg. + 3 dgt.)

DC: 60, 600 mV ±(1.0% rdg. + 2 dgt.)

6, 60, 600 V ±(0.8% rdg. + 3 dgt.)
Độ phân giải AC: 0.1, 1, 10 mV, 0.1, 1 V

DC: 0.1, 1, 10 mV, 0.1, 1 V
ĐIỆN ÁP AC/DC
Dải đo 600, 6000 µA, 60, 600 mA, 6, 10 A
Độ chính xác AC: 600, 6000 µA/60 mA, 600 mA ±(1.0% rdg. + 3 dgt.)

6, 10 A ±(1.2% rdg. + 3 dgt.)

DC: 600, 6000 µA/60.00 mA, 600.0 mA ±(0.7% rdg. + 2 dgt.)

6.000, 10.00 A ±(1.0% rdg. + 3 dgt.)
Độ phân giải 0.1, 1, 10 µA, 0.1, 1, 10 mA
ĐIỆN TRỞ
Dải đo 600Ω, 6, 60, 600 kΩ, 6, 60 MΩ
Độ chính xác 600 Ω: ±(1.0% rdg. + 2 dgt.)

6, 60, 600 kΩ: ±(0.8% rdg. + 2 dgt.)

6 MΩ: ±(1.2% rdg. + 3 dgt.)

60 MΩ: ±(1.5% rdg. + 5 dgt.)
Độ phân giải 0.1, 1, 10, 100 Ω, 1, 10 kΩ
ĐIỆN DUNG
Dải đo 9.999 nF, 99.99 nF đến 999.9 µF, 9.999 đến 99.99 mF
Độ chính xác 9.999 nF: Dưới REL (±4%+10 dgt.)

99.99 nF đến 999.9 uF: ±(4.0% rdg. + 5 dgt.)

9.999 đến 99.99 mF: ±(10% rdg. (<2 mF)
Độ phân giải 1 pF, 10 pf đến 0.1 µF, 1 µF đến 10 µF
TẦN SỐ
Dải đo 9.999 Hz đến 9.999 MHz
Độ chính xác ±(0.1% rdg. + 4 dgt.)
Độ phân giải 0.001 Hz đến 0.001 Mz
NHIỆT ĐỘ
Dải đo -40 đến 1832°F (-40 đến 1000°C)
Độ chính xác ±(2.5% rdg. + 5°F)

±(2.0% rdg. +3°C)
Độ phân giải 1°F, 1°C
THÔNG SỐ CHUNG
Lựa chọn dải đo Tự đông/Thủ công
Nguồn cấp 2 Pin AA
Chứng chỉ CE
Nhiệt độ hoạt động 41 đến 104°F (5 đến 40°C)
Nhiệt độ bảo quản -4 đến 140°F (-20 đến 60°C)
Kích thước 175 x 80 x 49 mm
Khối lượng 13 oz (370 g)

Báo giá cho sản phẩm
Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn để hoàn thành Form này.

Bộ lọc

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Danh mục sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Ngành ứng dụng

Lọc kết quả

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Hãng sản xuất
Hãng sản xuất
Xem tất cả
Ngành ứng dụng
Chất liệu
Chất liệu lưỡi dao
Chất liệu đầu búa
Chất liệu ngàm
Chất liệu ngàm
Chiều dài
Chiều dài mũi
Chiều rộng mũi
Chiều rộng ngàm
Công suất
Dải đo
Dải đo
Điện thế pin
Độ chia
Độ chia
Độ mở
Đơn vị đo lường
Đơn vị đo lường
Dung lượng pin
Đường kính đĩa
Hình dạng đầu mũi
Kích cỡ đầu
Kích thước
Loại năng lượng
Loại sản phẩm
Loại sản phẩm
Số lượng
Số lượng răng
Tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn
Tính năng
Tính năng
Trọng lượng
Ứng dụng
Ứng dụng
Xuất xứ
Xuất xứ