Trang chủ / Thiết bị đo cơ khí chính xác / Đồng hồ so / Đồng hồ so điện tử chống nước Mahr MarCator 1086 R-HR 4337698

Đồng hồ so điện tử chống nước Mahr MarCator 1086 R-HR 4337698

18.970.000 đ

(giá chưa bao gồm VAT)

Mã sản phẩm:

4337698

Hãng sản xuất​:

Ngành ứng dụng​:

Đang cập nhật...

Mô tả

Đồng hồ so điện tử chống nước MarCator 1086 R-HR 4337698

  • Ứng dụng: thực hiện các phép đo tĩnh như độ dài, khoảng cách, độ chênh lệch
  • Phím chức năng:
    – Bật/Tắt
    – Reset: set 0
    – Chuyển đổi mm/inch
    – Đảo chiều hướng đếm
    – Preset: thiết lập giá trị tham chiếu
    – TOL: thiết lập giá trị dung sai giới hạn
    – <0>: chế độ hiển thị dung sai GO/NO GO
    – ABS: set 0 mà không làm mất giá trị tham chiếu
    – Data: truyền dữ liệu qua cáp kết nối
    – Factor: chuyển đổi hệ số
    – Lock: khóa phím
  • Màn hình LCD độ tương phản cao
  • Mặt đồng hồ có thể xoay 280°
  • Ống lót và trục đồng hồ làm bằng thép không gỉ được tôi cứng
  • Không cần set zero mỗi lần khởi động lại (Reference System)
  • Chiều cao số hiển thị: 11 mm
  • Phương thức truyền dữ liệu: Digimatic, Opto, RS232C, USB
  • Chống nước/chống bụi: IP 42
  • Trọn bộ giao hàng: Hướng dẫn sử dụng, pin
  • Dải đo: 25 mm/1”
  • Loại đồng hồ độ chính xác cao, độ phân giải có thể lên tới 0.1 μm
  • Độ phân giải: 0.0001, 0.0005, 0.001, 0.002, 0.005, 0.01 mm
  • Độ phân giải: .00001”, .00002”, .00005”, .0001”, .0002”, .0005”
  • Giới hạn sai số: 0.0024 mm
  • Giới hạn sai số trên 50 vạch chia: 0.0005 mm
  • Độ lặp lại: 0.0005 mm
  • Lực đo: 0.65–1.15 N
  • Đường kính lỗ gá: 8 mm
  • Tiêu chuẩn: Tiêu chuẩn nhà máy
  • Có nắp bảo vệ chuôi đồng hồ
  • Kích thước: a=153.4 mm, b=26.8 mm, c=26.5 mm
Đồng hồ so điện tử Mahr MarCator 1086 R-HR
Báo giá cho sản phẩm
Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn để hoàn thành Form này.

Bộ lọc

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Danh mục sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Ngành ứng dụng

Lọc kết quả

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Hãng sản xuất
Hãng sản xuất
Xem tất cả
Ngành ứng dụng
Chất liệu
Chất liệu lưỡi dao
Chất liệu đầu búa
Chất liệu ngàm
Chất liệu ngàm
Chiều dài
Chiều dài mũi
Chiều rộng mũi
Chiều rộng ngàm
Công suất
Dải đo
Dải đo
Điện thế pin
Độ chia
Độ chia
Độ mở
Đơn vị đo lường
Đơn vị đo lường
Dung lượng pin
Đường kính đĩa
Hình dạng đầu mũi
Kích cỡ đầu
Kích thước
Loại năng lượng
Loại sản phẩm
Loại sản phẩm
Số lượng
Số lượng răng
Tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn
Tính năng
Tính năng
Trọng lượng
Ứng dụng
Ứng dụng
Xuất xứ
Xuất xứ