Trang chủ / Thiết bị đo cơ khí chính xác / Thước đo lỗ / Đồng hồ đo lỗ cho lỗ cực nhỏ Mitutoyo Series 526-153-11

Đồng hồ đo lỗ cho lỗ cực nhỏ Mitutoyo Series 526-153-11

Liên hệ

Mã sản phẩm:

526-153-11

Hãng sản xuất​:

Ngành ứng dụng​:

Đang cập nhật...

Mô tả

Dụng cụ đo lỗ Mitutoyo

Dòng sản phẩm 526 – Cho lỗ cực nhỏ

Loại dụng cụ đo lỗ này đo đường kính của những lỗ nhỏ. Độ dịch chuyển hướng tâm của đầu bi được chuyển thành độ dịch dọc trục của cần đo và hiển thị trên màn đồng hồ

TÍNH NĂNG

  • Đế gá tùy chọn (215-120-10) dành cho phép đo hiệu quả của nhều lỗ nhỏ

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Hệ mét

Chân đồng hồ ø 8mm

Dải đoMã đặt hàng
Không bao gồm đồng hồ so cơ khí
Mã đặt hàng
Với 2046SB
Độ phân giải 0.01mm
Mã đặt hàng
Với 2109SB-10
Độ phân giải 0.001mm
Số lượng đeSố lượng kim đoĐầu dò đo sâu (D)Dưỡng đo trục
0.95-1.55mm526-170-10526-173-10526-172-105111.5mm
0.95-1.55mm526-170-11526-173-11526-172-115111.5mm5
1.5-3.95mm526-160-10526-163-10526-162-109217.5,22.5mm
1.5-3.95mm526-160-11526-163-11526-162-119217.5,22.5mm9
3.7-7.3mm526-150-10526-153-10526-152-107132mm
3.7-7.3mm526-150-11526-153-11526-152-117132mm7
7 – 10mm526-101526-126526-1246156mm 
10 – 18mm526-102526-127526-1258162mm 

Inch

Đường kính chân đồng hồ .375 “

Dải đoMã đặt hàng
Không bao gồm đồng hồ so cơ khí
Mã đặt hàng
Với 2922SB
Độ phân giải .0005″
Mã đặt hàng
Với 2923SB-10
Độ phân giải.0001″
Số lượng đeSố lượng kim đoĐầu dò đo sâu (D)Dưỡng đo trục
.037-.061 “526-175-10526-176-1051.453 “
.037-.061 “526-175-11526-176-1151.453 “5
.059-.156 “526-165-10526-166-1092.689,.886 “
.059-.156 “526-165-11526-166-1192.689,.886 “9
.146-.287 “526-155-10526-156-10711.26 “
.146-.287 “526-155-11526-156-11711.26 “7
.3 – .4 “526-103526-119526-122612.2 “ 
.4 – .7 “526-104526-120526-123812.4 “ 

KÍCH THƯỚC

Dụng cụ đo lỗ Mitutoyo

MẶT ĐỒNG HỒ

Dụng cụ đo lỗ Mitutoyo
Dụng cụ đo lỗ Mitutoyo

526-172

Dụng cụ đo lỗ Mitutoyo

Thông số kỹ thuật

  • Độ chính xác:
    4µm / .00016 “
  • Độ ổn định:
    2µm / .00008 “
  • Độ phân giải:
    0.01mm, 0.001mm, .0005 ” or .00001 “

Đầu tiếp xúc

Dụng cụ đo lỗ Mitutoyo

Phụ kiện tùy chọn

    • 215-120-10:
      Đế gá đồng hồ đo lỗ
Dụng cụ đo lỗ Mitutoyo
  • – – – – :
    Dưỡng đo trục

 

 

Báo giá cho sản phẩm
Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn để hoàn thành Form này.

Bộ lọc

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Danh mục sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Ngành ứng dụng

Lọc kết quả

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Hãng sản xuất
Hãng sản xuất
Xem tất cả
Ngành ứng dụng
Chất liệu
Chất liệu lưỡi dao
Chất liệu đầu búa
Chất liệu ngàm
Chất liệu ngàm
Chiều dài
Chiều dài mũi
Chiều rộng mũi
Chiều rộng ngàm
Công suất
Dải đo
Dải đo
Điện thế pin
Độ chia
Độ chia
Độ mở
Đơn vị đo lường
Đơn vị đo lường
Dung lượng pin
Đường kính đĩa
Hình dạng đầu mũi
Kích cỡ đầu
Kích thước
Loại năng lượng
Loại sản phẩm
Loại sản phẩm
Số lượng
Số lượng răng
Tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn
Tính năng
Tính năng
Trọng lượng
Ứng dụng
Ứng dụng
Xuất xứ
Xuất xứ