Bộ mẫu chuẩn Carbide Insize 4164-103

57.102.000 đ

(giá chưa bao gồm VAT)

Mã sản phẩm:

4164-103

Hãng sản xuất​:

Ngành ứng dụng​:

Đang cập nhật...

Mô tả

Bộ mẫu chuẩn Carbide Insize 4164

Bộ mẫu chuẩn Carbide Insize 4164

Bộ mẫu chuẩn Carbide Insize 4164

Bộ mẫu chuẩn Carbide Insize 4164

Kích thước:

Chiều dài (L)WH
0.5≤L≤10mm 9mm 30mm
L>10mm 9mm 35mm

  • Được làm bằng cacbua, chống mài mòn và chống ăn mòn cực kỳ tốt, kích thước ổn định
  • Theo tiêu chuẩn IS03650
  • Cung cấp với giấy chứng nhận kiểm tra từ nhà sản xuất
Bộ mẫu chuẩn Carbide Insize 4164

Số khối chuẩn
ở mỗi bộ
Khối mẫu chuẩn trong một bộ (L)Mã đặt hàng
Chiều dài (mm)Bước (mm)Số lượngCấp 0Cấp 1
122 1.0005

1.001-1.009

1.01-1.49

1.6-1.9

0.5-24.5

30-100

25-75

0.001

0.01

0.1

0.5

10

50
1

9

49

4

49

8

2
4164-122 4164-1122
112 1.0005

1.001-1.009

1.01-1.49

0.5-24.5

25-100

0.001

0.01

0.5

25
1

9

49

49

4
4164-112 4164-1112
103 1.005

1.01-1.49

0.5-24.5

25-100

0.01

0.5

25
1

49

49

4
4164-103 4164-1103
87 1.001-1.009

1.01-1.49

0.5-9.5

10-100
0.001

0.01

0.5

10
9
49
19
10
4164-87 4164-187
83 0.5

1

1.005

1.01-1.49

1.5-1.9

2-9.5

10-100

0.01

0.1

0.5

10

1

1

1

49

5

16

10
4164-83 4164-183
Số khối chuẩn
ở mỗi bộ
Khối mẫu chuẩn trong một bộ (L)Mã đặt hàng
Chiều dài (mm)Bước (mm)Số lượngCấp 0Cấp 1
76 1.005

1.01-1.49

0.5-9.5

10-40

50-100

0.01

0.5

10

25
1

49

19

4

3
4164-76 4164-176
47 1.005

1.01-1.09

1.1-1.9

1-24

25-100

0.01

0.1

1

25
1

9

9

24

4
4164-47A 4164-147A
47 1.005

1.01-1.19

1.2-1.9

1-9

10-100

0.01

0.1

1

10
1

19

8

9

10
4164-47 4164-147
46 1.001-1.009

1.01-1.09

1.1-1.9

1-9

10-100
0.001

0.01

0.1

1

10
9
9
9
9
10
4164-46 4164-146
32 1.005
1.01-1.09
1.1-1.9
1-9
10-30
50

0.01
0.1
1
10
1

9

9

9

3

1
4164-32 4164-132

Báo giá cho sản phẩm
Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn để hoàn thành Form này.

Bộ lọc

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Danh mục sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Ngành ứng dụng

Lọc kết quả

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Hãng sản xuất
Hãng sản xuất
Xem tất cả
Ngành ứng dụng
Chất liệu
Chất liệu lưỡi dao
Chất liệu đầu búa
Chất liệu ngàm
Chất liệu ngàm
Chiều dài
Chiều dài mũi
Chiều rộng mũi
Chiều rộng ngàm
Công suất
Dải đo
Dải đo
Điện thế pin
Độ chia
Độ chia
Độ mở
Đơn vị đo lường
Đơn vị đo lường
Dung lượng pin
Đường kính đĩa
Hình dạng đầu mũi
Kích cỡ đầu
Kích thước
Loại năng lượng
Loại sản phẩm
Loại sản phẩm
Số lượng
Số lượng răng
Tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn
Tính năng
Tính năng
Trọng lượng
Ứng dụng
Ứng dụng
Xuất xứ
Xuất xứ