Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-468-26

Liên hệ

Mã sản phẩm:

516-468-26

Hãng sản xuất​:

Ngành ứng dụng​:

Đang cập nhật...

Mô tả

Bộ căn mẫu Mitutoyo 516_Square

DÒNG SẢN PHẨM 516 — Bộ căn mẫu hệ mét loại khối dài, loại chống mòn

Một khối căn mẫu có thể giữ hướng ổn định cả theo chiều dọc và ngang. Các phép đo có thể được thực hiện bao gồm định vị dụng cụ cắt, đo góc với thanh hình sin, đo độ côn bằng con lăn và kiểm tra panme đo sâu.

Bộ căn mẫu Mitutoyo 516_Square

Bộ căn mẫu Mitutoyo 516_Square

Thông số kỹ thuật

Bộ căn mẫu hệ mét

Số khối mỗi bộMã đặt hàngCấpKhối mẫu chuẩn trong một bộ
ThépGốmKích thướcBướcSố lượng
112 516-437-26
516-438-26
516-439-26
516-440-26




00
0
AS-1
AS-2
1.0005
1.001 – 1.009
1.01 – 1.49
0.5 – 24.5
25 – 100
0.001
0.01
0.5
25
1
9
49
49
4
103 516-441-26
516-442-26
516-443-26
516-444-26



00
0
AS-1
AS-2
1.005
1.01 – 1.49
0.5 – 24.5
25 – 100

0.01
0.5
25
1
49
49
4
76 516-449-26
516-450-26
516-451-26
516-452-26




00
0
AS-1
AS-2
1.005
1.01 – 1.49
0.5 – 9.5
10 – 40
50 – 100

0.01
0.5
10
25
1
49
19
4
3
47 516-457-26
516-458-26
516-459-26
516-460-26




00
0
AS-1
AS-2
1.005
1.01 – 1.09
1.1 – 1.9
1 – 24
25 – 100

0.01
0.1
1
25
1
9
9
24
4
32 516-465-26
516-466-26
516-467-26
516-468-26





00
0
AS-1
AS-2
1.005
1.01 – 1.09
1.1 – 1.9
1 – 9
10 – 30
60

0.01
0.1
1
10
1
9
9
9
3
1

Bộ căn mẫu hệ mét loại khối dài

Số khối mỗi bộMã đặt hàngCấpKhối mẫu chuẩn trong một bộ
ThépGốmKích thướcBướcSố lượng
8 516-751-26
516-752-26
516-753-26
516-754-26



00
0
AS-1
AS-2
125, 150, 175
200, 250
300, 400, 500
25
50
100
3
2
3

Bộ căn mẫu loại chống mòn hệ mét

Số khối mỗi bộMã đặt hàngCấpKhối mẫu chuẩn trong một bộ
ThépGốmKích thướcBướcSố lượng
2 516-820-26
516-821-26

0
AS-1
1 2
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516_Square

Được cung cấp Giấy chứng nhận kiểm tra

Bộ căn mẫu Mitutoyo 516_Square

Báo giá cho sản phẩm
Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn để hoàn thành Form này.

Bộ lọc

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Danh mục sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Ngành ứng dụng

Lọc kết quả

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Hãng sản xuất
Hãng sản xuất
Xem tất cả
Ngành ứng dụng
Chất liệu
Chất liệu lưỡi dao
Chất liệu đầu búa
Chất liệu ngàm
Chất liệu ngàm
Chiều dài
Chiều dài mũi
Chiều rộng mũi
Chiều rộng ngàm
Công suất
Dải đo
Dải đo
Điện thế pin
Độ chia
Độ chia
Độ mở
Đơn vị đo lường
Đơn vị đo lường
Dung lượng pin
Đường kính đĩa
Hình dạng đầu mũi
Kích cỡ đầu
Kích thước
Loại năng lượng
Loại sản phẩm
Loại sản phẩm
Số lượng
Số lượng răng
Tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn
Tính năng
Tính năng
Trọng lượng
Ứng dụng
Ứng dụng
Xuất xứ
Xuất xứ