Mô tả
Bộ căn lá đo độ dày Mitutoyo
DÒNG SẢN PHẨM 950, 184
TÍNH NĂNG
- Mỗi lá được đánh dấu bằng độ dày của nó.
- Mỗi lá có thể tháo rời.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Inch
| Dải đo | Mã đặt hàng | Loại lá | Chiều dài lá | Thành phần của lá |
|---|---|---|---|---|
| .0015 ” – .035 ” (26 lá) | 950-251 | Thẳng chiều rộng 1/2 “ |
3 “ | 002 thru .018 ” by .001 ” step plus .0015,.020 .022, .024, .025, .028, .030, .032 “ |
| .0015 ” – .025 ” (26 lá) | 950-252 | Dạng côn chiều rộng ở đầu 1/4 “ |
3 “ | 002 thru .025 by .001 ” step plus .0015, .0025 “ |
| .0015 ” – .200 ” (15 lá) | 950-254 | Thẳng chiều rộng 1/2 “ |
3 “ | .0015, .002, .003, .004, .006, .008, .010, .012, .015, .020, .030, .040, .075, .100, .200 “ |
| .0015 ” – .200 ” (13 lá) | 950-255 | Thẳng chiều rộng 1/2 “ |
4.5 “ | .0015, .002, .003, .004, .006, .008, .010, .020, .030, .040, .075, .100, .200 “ |
| .0015 ” – .015 ” (9 lá) | 950-256 | Thẳng chiều rộng 1/2 “ |
6 “ | .0015, .002, .003, .004, .006, .008, .010, .012, .015 “ |
Hệ mét
| Dải đo | Mã đặt hàng | Loại lá | Chiều dài lá | Thành phần của lá |
|---|---|---|---|---|
| 0.05 – 1mm | 184-313S | Thẳng chiều rộng 13mm |
100mm | 28 lá: 0.05 – 0.15mm by 0.01mm, 0.2 – 1mm by 0.05mm |
| 184-303S | 150mm | 28 lá: 0.05 – 0.15mm by 0.01mm, 0.2 – 1mm by 0.05mm | ||
| 0.05 – 1mm | 184-304S | Thẳng chiều rộng 13mm |
150mm | 20 lá: 0.05 – 1mm by 0.05mm |
| 0.05 – 1mm | 184-305S | Thẳng chiều rộng 13mm |
100mm | 13 lá: 0.05 – 0.3mm by 0.05mm, 0.4 – 1mm by 0.1mm |
| 184-301S | 150mm | 13 lá: 0.05 – 0.3mm by 0.05mm, 0.4 – 1mm by 0.1mm | ||
| 0.05 – 0.8mm | 184-306S | Thẳng chiều rộng 13mm |
100mm | 10 lá: 0.05 – 0.2mm by 0.05mm, 0.3 – 0.8mm by 0.1mm |
| 184-308S | 150mm | 10 lá: 0.05 – 0.2mm by 0.05mm, 0.3 – 0.8mm by 0.1mm | ||
| 0.03 – 0.5mm | 184-307S | Thẳng chiều rộng 13mm |
100mm | 13 lá: 0.03 – 0.1mm by 0.01mm, 0.2 – 0.5mm by 0.1mm, 0.15mm |
| 184-302S | 150mm | 13 lá: 0.03 – 0.1mm by 0.01mm, 0.2 – 0.5mm by 0.1mm, 0.15mm |
Thông số kỹ thuật
-
Độ chính xác của độ dày lá
-
Đồ dày danh nghĩaDung sai
-
Hệ mét
-
0.01mm đến nhỏ hơn 0.06mm:±0.003mm
-
0.06mm đến nhỏ hơn 0.10mm:±0.004mm
-
0.10mm đến nhở hơn 0.35mm:±0.005mm
-
0.35mm đến nhỏ hơn 0.65mm:±0.008mm
-
0.65mm đến nhỏ hơn 3.0mm:±0.01mm
-
Inch
-
.0015 đến nhỏ hơn .007″:±.0002″
-
.007 đến nhỏ hơn .015″:±.0003″
-
.015 đến nhỏ hơn .025″:±.0004″
-
.026 đến nhỏ hơn .030″:±.00045″
-
.031 đến nhỏ hơn .040″:±.0005″
-
.041 đến nhỏ hơn .075″:±.00055″
-
.076 đến nhỏ hơn .100″:±.0006″
-
.101 đến nhỏ hơn .200″:±.00065″
-
.200″ và lớn hơn :±.00075″
