Trang chủ / Thiết bị đo điện / Ampe kìm / Ampe kìm AC/DC REED R5040

Ampe kìm AC/DC REED R5040

Liên hệ

Mã sản phẩm:

R5040

Hãng sản xuất​:

Ngành ứng dụng​:

Đang cập nhật...

Mô tả

Ampe kìm AC/DC REED R5040

    THÔNG TIN CHI TIẾT

  • Đo dòng điện/điện áp AC/DC, điện trở, điện dung, tần số, chu kỳ làm việc và nhiệt độ
  • Màn hình LCD 50000-count có đèn nền với thang đo tương tự
  • Có cảnh báo pin yếu và vượt mức dải đo
  • Tích hợp bộ thử điện không tiếp xúc với đèn LED chỉ báo
  • Đo giá trị hiệu dụng thực AC
  • Hiển thị giá trị lớn nhất, nhỏ nhất, có chức năng lưu trữ dữ liệu, kiểm tra diode, kiểm tra thông mạch
  • Vỏ nhựa đúc 2 lớp bền
  • Cấp an toàn: Cat. III 600V, chứng nhận CE

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

DÒNG ĐIỆN AC/DC
Dải đo 500, 1000 A
Độ chính xác AC: ±(2.8% rdg. +30 dgt.)
DC: ±(2.5% rdg. +30 dgt.)
Độ phân giải 0.01, 0.1, 1A
ĐIỆN ÁP AC/DC
Dải đo AC: 500 mV, 5, 50, 500, 750 V
DC: 500 mV, 5, 50, 500, 1000 V
Độ chính xác AC: ±(1.0% rdg. +30 dgt.)
DC: ±(0.1% rdg. +4 dgt.)
Độ phân giải AC/DC: 0.1 mV, 0.001, 0.01, 0.1, 1 V
ĐIỆN TRỞ
Dải đo 500 Ω, 5, 50, 500 kΩ, 5, 50 MΩ
Độ chính xác ±(1.0% rdg. +4 dgt.)
0.1 Ω, 0.001, 0.01, 0.1 kΩ, 0.001, 0.01 MΩ
ĐIỆN DUNG
Dải đo 500, 5000 nF, 50, 500 µF, 5 mF
Độ chính xác ±(3.5% rdg. +10 dgt.)
Độ phân giải 0.01, 0.1 nF, 0.01, 0.1 μF, 0.1 mF
TẦN SỐ
Dải đo 10 kHz
Độ chính xác ±(0.3% rdg. +2 dgt.)
Độ phân giải 0.001 Hz
NHIỆT ĐỘ
Dải đo -148 đến 1832°F (-100 đến 1000°C)
Độ chính xác ±(1.0% rdg. + 4.5°F)
±(1.0% rdg. + 2.5°C)
Độ phân giải 1°F, 1°C
THÔNG SỐ CHUNG
Lựa chọn dải đo Tự đông/Thủ công
Nguồn cấp Pin 9V
Độ mở đầu kẹp 1.5″ (40 mm), lên đến 500 MCM
Nhiệt độ hoạt động 32 đến 122°F (0 đến 50°C)
Nhiệt độ bảo quản -4 đến 140°F (-20 đến 60°C)
Kích thước 9.1 x 3.0 x 1.5″ (232 x 77 x 39 mm)
Khối lượng 9.6 oz (271 g)

Báo giá cho sản phẩm
Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn để hoàn thành Form này.

Bộ lọc

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Danh mục sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Ngành ứng dụng

Lọc kết quả

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Hãng sản xuất
Hãng sản xuất
Xem tất cả
Ngành ứng dụng
Chất liệu
Chất liệu lưỡi dao
Chất liệu đầu búa
Chất liệu ngàm
Chất liệu ngàm
Chiều dài
Chiều dài mũi
Chiều rộng mũi
Chiều rộng ngàm
Công suất
Dải đo
Dải đo
Điện thế pin
Độ chia
Độ chia
Độ mở
Đơn vị đo lường
Đơn vị đo lường
Dung lượng pin
Đường kính đĩa
Hình dạng đầu mũi
Kích cỡ đầu
Kích thước
Loại năng lượng
Loại sản phẩm
Loại sản phẩm
Số lượng
Số lượng răng
Tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn
Tính năng
Tính năng
Trọng lượng
Ứng dụng
Ứng dụng
Xuất xứ
Xuất xứ