• Chia sẻ:
Hàng mới về
10:14 10/08/2020

Ngàm đo kích thước trong ống điện tử Mitutoyo Series 209

4.5/5 (247 đánh giá)
Gọi tư vấn & đặt mua: +84-966.580.080 (Hỗ trợ - 7:30-21:00)
Model
209_I
Thương hiệu
Vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Tags
Cập nhật
10:14 10/08/2020
Mô tả ngắn
Ngàm đo kích thước trong ống điện tử Series 209 nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản. Hãng sản xuất Mitutoyo. Hàng sẵn có trên Tecostore. Sản phẩm độ chính xác cao..
Thông tin kho hàng
Hà nội: CT3A KĐT Mễ Trì Thượng, Nam Từ Liêm
Thời gian giao hàng7 - 15 ngày
Miễn phí vận chuyển.Hỗ trợ hình thức COD
Dịch vụ bảo hành
Hỗ trợ đổi trả trong vòng 15 ngàyXem thêm điều khoản đổi trả & bảo hành
Xuất hóa đơn điện tử VAT

Hỗ trợ bán hàng

0966580080

0966580080

623 sản phẩm
315 reviews
Chứng chỉ
Thành viên lâu năm

Thành viên lâu năm

Tương tác nhanh

Tương tác nhanh

Bán hàng linh động

Bán hàng linh động

Báo giá sản phẩm
Thông tin chi tiết

Ngàm đo kích thước trong ống điện tử Mitutoyo

DÒNG SẢN PHẨM 209 —Đo chiều dày bên trong ống

Máy đo đường kính trong linh hoạt cho đường kính lỗ, độ dày rãnh, độ dày ống và kích thước khó tiếp cận. Ngàm đo kích thước điện tử cung cấp màn hình hiển thị rõ nét và đầu ra kết nối dữ liệu

Loại đo bên trong

209-552

Ngàm đo kích thước trong ống điện tử Mitutoyo
Ngàm đo kích thước trong ống điện tử Mitutoyo

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Inch/Metric

Dải đo Mã đặt hàng Độ phân giải Độ chính xác Max. Đo độ sâu L Max. đô sâu rãnh A Min. Chiều rộng rãnh B Loại của đầu đo Khối lượng (g)
.10 -.49"/ 2.5 -12.5mm 209-550 .0002"/ 0.005mm .0008"/ 0.015mm .47"/ 12mm .027"/0.7mm .023"/ 0.5mm Đầu vát R .0039"/ 0.1mm 225
.20 -.59"/ 5 -15mm 209-551 .0002"/ 0.005mm .0008"/ 0.015mm 1.37"/ 35mm .09"/ 2.3mm .032"/ 0.8mm Đầu bi.024"/ 0.6mm dia. 230
.39 -1.18"/ 10-30mm 209-552 ..0005”/0.01mm .0015"/ 0.03mm 3.3"/ 85mm .19"/ 5.2mm .06"/ 1.2mm Đầu bi.04"/ 1mm dia. 250
.79 -1.58"/ 20-40mm 209-553 ..0005”/0.01mm .0015"/ 0.03mm 3.3"/ 85mm .26"/ 7mm .06"/ 1.2mm Đầu bi.04"/ 1mm dia. 250
1.18 -1.97"/ 30-50mm 209-554 ..0005”/0.01mm .0015"/ 0.03mm 3.3"/ 85mm .26"/ 7mm .06"/ 1.2mm Đầu bi.04"/ 1mm dia. 255
1.58 -2.36"/ 40-60mm 209-555 ..0005”/0.01mm .0015"/ 0.03mm 3.3"/ 85mm .31"/ 8.3mm .06"/ 1.2mm Đầu bi.04"/ 1mm dia. 265
1.97 -2.75"/ 50-70mm 209-556 ..0005”/0.01mm .0015"/ 0.03mm 3.3"/ 85mm .31"/ 8.3mm .06"/ 1.2mm Đầu bi.04"/ 1mm dia. 265
2.36 -3.15"/ 60-80mm 209-557 ..0005”/0.01mm .0015"/ 0.03mm 3.3"/ 85mm .31"/ 8.3mm .06"/ 1.2mm Đầu bi.04"/ 1mm dia. 270
2.75 - 3.54"/ 70-90mm 209-558 ..0005”/0.01mm .0015"/ 0.03mm 3.3"/ 85mm .31"/ 8.3mm .06"/ 1.2mm Đầu bi.04"/ 1mm dia. 270
0.51 - 1.69"/13-43mm 209-904 .001"/0.02mm .002"/0.04mm 5.0"/127mm .177"/4.5mm .079"/2.0mm Đầu bi Ø.05"/1.3mm 360
1.18 - 2.36"h"/ 30-60mm 209-906 .001"/0.02mm .002"/0.04mm 5.2"/132mm .256"/6.5mm .098"/2.5mm Đầu bi Ø.06"/1.5mm 370
2.36 -3.15"/ 60-80mm 209-907 .001"/0.02mm .002"/0.04mm 5.2"/132mm .335"/8.5mm .098"/2.5mm Đầu bi Ø.08"/2mm 370
2.76 - 3.94"/ 70-100mm 209-908 .001"/0.02mm .002"/0.04mm 5.2"/132mm .335"/8.5mm .098"/2.5mm Đầu bi Ø.08"/2mm 375
3.54 - 4.72"/ 90-120mm 209-909 .001"/0.02mm .002"/0.04mm 5.2"/132mm .335"/8.5mm .098"/2.5mm Đầu bi Ø.08"/2mm 380
0.59 - 2.56"/ 15-65mm 209-905 .001"/0.02mm .0024"/0.06mm 7.4"/188mm .196"/5mm .087"/2.2mm Đầu bi Ø.06"/1.5mm 415
1.57 - 3.54"/ 40-90mm 209-910 .001"/0.02mm .0024"/0.06mm 7.56"/192mm .315"/8mm .098"/2.5mm Đầu bi Ø.08"/2mm 420
Ngàm đo kích thước trong ống điện tử Mitutoyo
Ngàm đo kích thước trong ống điện tử Mitutoyo

Edge R 0.1 mm

Ngàm đo kích thước trong ống điện tử Mitutoyo

Đầu bi ø 0.6mm, ø 1mm, ø 1.3mm ø 1.5mm and ø 2mm

Ngàm đo kích thước trong ống điện tử Mitutoyo

Thông số kỹ thuật

  • Độ chính xác
    Tham khảo danh sách các thông số kỹ thuật
  • Độ phân giải :
    001", .hoặc 0005", .0002" 0.01mm, 0.02mm, or 0.005mm
  • Màn hình:
    LCD tương phản/điện tử
  • Nguồn điện:
    Pin AAA (2 chiếc.)
  • Tuổi thọ pin:
    Xấp xỉ 350 giờ
  • Lực đo
    0.9 - 1.8N
  • Cấp độ chống bụi/nước:
    IP67
  • Được cung cấp Giấy chứng nhận kiểm tra

Chức Năng

cài dặt không , thiết lập ban đầu, tự động tắt nguồn, Inch/Metric, chuyển đổi dữ liệu, Lưu trữ giá trị Max/min, đầu ra dữ liệu

Phụ kiện tùy chọn

  • KPL1961-09:
    Bộ chuyển đổi SPC
  • 937387
    Cáp điện tử (1m)
  • 965013
    Cáp điện tử (2m)
  • KPL8004-50
    Gá đỡ

Đánh giá và nhận xét

Đánh giá trung bình
{{summary.RateSummary.Average}}/5
({{summary.RateSummary.TotalRate}} nhận xét)
5
{{summary.RateSummary.PercentApprove5}}%
4
{{summary.RateSummary.PercentApprove4}}%
3
{{summary.RateSummary.PercentApprove3}}%
2
{{summary.RateSummary.PercentApprove2}}%
1
{{summary.RateSummary.PercentApprove1}}%

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Viết nhận xét của bạn
{{item.DanhGia.Avatar}}
{{item.DanhGia.HoTen}}
{{item.DanhGia.DisplayNgayDanhGia}}
{{item.DanhGia.TieuDe}}
Khách hàng
{{item.DanhGia.NoiDung}}
Gửi trả lời

{{item.DanhGia.Thanks}} người đã cảm ơn nhận xét này

Cảm ơn
{{child.Avatar}}
{{child.HoTen}}Báo xấu
{{child.NoiDung}}
Hỏi, đáp về sản phẩm

Chưa có câu hỏi cho sản phẩm này.

{{ showMessageValidate('HD_NoiDungGui', 'Bạn vui lòng nhập nội dung câu hỏi') }}