• Chia sẻ:
Hàng mới về
10:14 10/08/2020

Ngàm đo kích thước ngoài loại đồng hồ Mitutoyo Series 209

4.5/5 (430 đánh giá)
Gọi tư vấn & đặt mua: +84-966.580.080 (Hỗ trợ - 7:30-21:00)
Model
209_EM
Thương hiệu
Vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Tags
Cập nhật
10:14 10/08/2020
Mô tả ngắn
Ngàm đo kích thước ngoài loại đồng hồ Series 209 nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản. Hãng sản xuất Mitutoyo. Hàng sẵn có trên Tecostore. Sản phẩm độ chính xác cao
Thông tin kho hàng
Hà nội: CT3A KĐT Mễ Trì Thượng, Nam Từ Liêm
Thời gian giao hàng7 - 15 ngày
Miễn phí vận chuyển.Hỗ trợ hình thức COD
Dịch vụ bảo hành
Hỗ trợ đổi trả trong vòng 15 ngàyXem thêm điều khoản đổi trả & bảo hành
Xuất hóa đơn điện tử VAT

Hỗ trợ bán hàng

0966580080

0966580080

623 sản phẩm
315 reviews
Chứng chỉ
Thành viên lâu năm

Thành viên lâu năm

Tương tác nhanh

Tương tác nhanh

Bán hàng linh động

Bán hàng linh động

Báo giá sản phẩm
Thông tin chi tiết

Loại của đầu tiếp xúc

s
Bánh xe ma sát
Bàn kẹp ngón tay cái
Bàn kẹp ngón tay cái
"Sr
-r
T
Bàn kẹp ngón tay cái
Bàn kẹp ngón tay cái

Ngàm đo kích thước ngoài loại đồng hồ Mitutoyo

DÒNG SẢN PHẨM 209 —Đo bên ngoài

ip65
Ngàm đo kích thước ngoài loại đồng hồ Mitutoyo

KÍCH THƯỚC

Ngàm đo kích thước ngoài loại đồng hồ Mitutoyo

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Inch

Dải đo Mã đặt hàng Độ phân giải Độ chính xác Max. Đo độ sâu L Chiều dài Hb Chiều dài Hf Loại của đầu đo Kích thước (mm) Khối lượng (g)
0 - .40" 209-450 .0002" ±.0008" 1.37" .75" .75" K/K ø1.5 170
0 - .40" 209-451 .0002" ±- .001" 1.37" .85" .58" T ø6 175
0 - .40" 209-452 .0002" ±.0008" 1.37" .75" .035" RK/K ø1.5 165
0 - .40" 209-453 .0002" ±.0008" 1.37" .75" .035" R/S Đầu vát R0.4, ø1.5 165
0- .50" 209-789 .005" ±.005" 1.38" - - PK ø2, Đầu vát R0.5 40
0- .50" 209-790 .005" ±.005" 1.38" - - PR ø2 40
0 - .80" 209-454 .0005“ ±- .0015“ 3.2" .97" .97" S Đầu vát R0.4 210
0 - .80" 209-455 .0005“ ±.0015“ 3.2" .97" .97" K/K ø1.5 210
0 - .80" 209-456 .0005“ ±.0015“ 3.2" .97" .10" RK/K ø1.5 200
0 - .80" 209-457 .0005“ ±.0015“ 3.2" .97" .10" R/S Đầu vát R0.4, ø1.5 200
0 - 2.0" 209-916 .001" ±.002“ 6.6" 1.2" 1.2" K/K ø3 430
0 - 2.0" 209-917 .001" ±.002“ 6.6" 1.2" .18" RK/K ø3 400

Metric

Dải đo Mã đặt hàng Độ phân giải Độ chính xác Max. Đo độ sâu L Chiều dài Hb Chiều dài Hf Đầu đo kích thước (mm) Khối lượng (g)
0 - 10mm 209-402 0.005mm ±0.015mm 35mm 19.1mm 18.6mm K/K ø1.5 240
0 - 10mm 209-403 0.005mm ±0.02mm 35mm 21.7mm 14.8mm T ø6 175
0-20mm 209-404 0.01mm ±0.03mm 85mm 7mm 24.6mm K/K ø1.5 210
0-20mm 209-405 0.01mm ±0.03mm 85mm 7mm 24.6mm S 0.4 210
0-20mm 209-406 0.01mm ±0.03mm 80mm 7mm 2.5mm R/S Đầu vát R0.4, ø1.5 200
0-20mm 209-407 0.01mm ±0.03mm 80mm 7mm 2.5mm RK/K ø1.5 200
0 - 10mm 209-843 0.1mm ±0.1mm 36mm - - PK ø2, Đầu vát R0.5 40
0 - 10mm 209-603 0.1mm ±0.1mm 33mm - - PR ø2 40
0-50mm 209-911 0.05mm ±0.05mm 167mm 30mm 30mm KK Đầu bi Ø3mm 430
0-50mm 209-912 0.05mm ±0.05mm 169mm 30mm 4.5mm RK/K Đầu bi Ø3mm 400
0-50mm 209-921 0.05mm ±0.05mm 167mm 30mm 30mm S Đầu vát R0.75 490
0-50mm 209-921 0.05mm ±0.05mm 169mm 30mm 4.5mm R/S ø3, Đầu vát R0.75 400

Đánh giá và nhận xét

Đánh giá trung bình
{{summary.RateSummary.Average}}/5
({{summary.RateSummary.TotalRate}} nhận xét)
5
{{summary.RateSummary.PercentApprove5}}%
4
{{summary.RateSummary.PercentApprove4}}%
3
{{summary.RateSummary.PercentApprove3}}%
2
{{summary.RateSummary.PercentApprove2}}%
1
{{summary.RateSummary.PercentApprove1}}%

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Viết nhận xét của bạn
{{item.DanhGia.Avatar}}
{{item.DanhGia.HoTen}}
{{item.DanhGia.DisplayNgayDanhGia}}
{{item.DanhGia.TieuDe}}
Khách hàng
{{item.DanhGia.NoiDung}}
Gửi trả lời

{{item.DanhGia.Thanks}} người đã cảm ơn nhận xét này

Cảm ơn
{{child.Avatar}}
{{child.HoTen}}Báo xấu
{{child.NoiDung}}
Hỏi, đáp về sản phẩm

Chưa có câu hỏi cho sản phẩm này.

{{ showMessageValidate('HD_NoiDungGui', 'Bạn vui lòng nhập nội dung câu hỏi') }}