Máy đo đa chỉ tiêu chất lượng nước cầm tay Horiba U-53

{{productOption.DisplayGiaBan}}
{{productOption.DisplayGiaGiam}}
{{productOption.TiLeGiamGia}}% giảm
{{productOption.DisplayGia}}
Mã giảm giá
Giảm 50K
Giảm 100K
Giảm 10%
Sản phẩm chưa bao gồm VAT
Miễn phí vận chuyển
Số lượng:
Cần tư vấn thêm? Hotline/Zalo: 0966 580 080
Máy đo đa chỉ tiêu chất lượng nước cầm tay Horiba U-53
Máy đo đa chỉ tiêu chất lượng nước cầm tay Horiba U-53
{{productOption.DisplayGia}}
Danh mục Thiết bị quan trắc môi trường > Máy đo gió, nhiệt độ, độ ẩm
Thương hiệu Horiba
Model U-53
Tags
Vận chuyển
Cập nhật 10:07 29/04/2021
Mô tả ngắn Máy đo đa chỉ tiêu chất lượng nước cầm tay U-53 chất lượng tốt đến từ thương hiệu Horiba. Phân phối chính hãng trên Tecostore. Mua hàng nhanh chóng...
THÔNG TIN CHI TIẾT

Máy đo đa chỉ tiêu chất lượng nước cầm tay Horiba U-53

                                                                     
pH
Phương pháp đo Điện cực bằng thủy tinh
Khoảng đo 0- 14pH
Độ phân giải 0.01 pH
Độ lặp lại ±0.05pH
Độ chính xác ±0.1pH
ORP
Phương pháp đo Điện cực bằng Platinum
Khoảng đo -2000 mV đến +2000 mV
Độ phân giải 1 mV
Độ lặp lại ±5 mV
Độ chính xác ±15 mV
DO
Phương pháp đo Cực phổ
Khoảng đo 0 đến 50.0 mg/L
Độ phân giải 0.01 mg/L
Độ lặp lại ±0.1 mg/L
Độ chính xác 0 đến 20 mg/L: ±0.2 mg/L 20 đến 50 mg/L: ±0.5 mg/L
EC
Phương pháp đo 4 Điện cực AC
Khoảng đo 0 đến 10 S/m (0 đến 100 mS/cm)
Độ phân giải 0.000 đến 0.999 mS/cm: 0.001 mS/cm
1.00 đến 9.99 mS/cm: 0.01 mS/cm
10.0 đến 99.9 mS/cm: 0.1 mS/cm
0.0 đến 99.9 mS/m: 0.1 mS/m
0.100 đến 0.999 S/m: 0.001 S/m
1.00 đến 9.99 S/m : 0.01 S/m
Độ lặp lại ±0.05% F.S
Độ chính xác ±1% F.S
ĐỘ MẶN
Phương pháp đo Chuyển đổi độ dẫn điện
Khoảng đo 0 đến 70 PPT
Độ phân giải 0.1 PPT
Độ lặp lại ±1 PPT
Độ chính xác ±3 PPT
TDS
Phương pháp đo Chuyển đổi độ dẫn điện
Khoảng đo 0 đến 100 g/L
Độ phân giải 0.1% F.S.
Độ lặp lại ±2 g/L
Độ chính xác ±5 g/L
ĐỘ ĐỤC
Phương pháp đo Nguồn đèn vonfram và phương pháp tán xạ 90 °
Khoảng đo 0 đến 1000 NTU
Độ phân giải 0 đến 9.99 NTU: 0.01 NTU
10 đến 99.9 NTU: 0.1 NTU
100 đến 1000 NTU: 1 NTU
Độ lặp lại ±3% (Reading) hoặc ±0.1 NTU
0 đến 10 NTU: ±0.5 NTU
Độ chính xác 10 hoặc 1000 NTU: 3% (Reading) hoặc ±1 NTU
                             
NƯỚC BIỂN
Phương pháp đo Chuyển đổi độ dẫn điện
Khoảng đo 0 đến 50σt
Độ phân giải 0.1σt
Độ lặp lại ±2σt
Độ chính xác ±5σt
NHIỆT ĐỘ
Phương pháp đo Phương pháp nhiệt điện trở
Khoảng đo -10 đến 55℃
Độ phân giải 0.01℃
Độ lặp lại ±0.10℃ (tại điểm hiệu chuẩn)
Độ chính xác ±0.3+0.005 | t |
ĐỘ SÂU
Phương pháp đo Phương pháp áp suất, chỉ sản phẩm 10m và 30m
Khoảng đo 0 đến 30 m
Độ phân giải 0.05 m
Độ lặp lại ±1% F.S.
Độ chính xác ±0.3 m
         
ĐẦU DÒ CẢM BIẾN
Nhiệt độ đo -10 đến 55℃
Đường kính Approx. 96 mm
Chiều dài Approx. 340 mm
Chiều dài dây cáp Tiêu chuẩn: 2 m, tùy chọn: 10, 30 m
Khối lượng Approx. 1,800 g
Tự động hiệu chuẩn
Gạt nước đục
Độ sâu đo được Max. 30 m
Vật liệu phần tiếp xúc chất lỏng PPS, glass, SUS316L, SUS304, FKM, PEEK,Q, titanium, FEP membrane, POM
Chống nước JIS cấp 8
         
BỘ ĐIỀU KHIỂN
Kích thước 115 (W) x 66 (D) x 283 (H) mm
Khối lượng Approx. 800 g
Hiển thị Màn hình LCD tinh thể lỏng 320 x 240 có đèn nền (đen trắng)
Chiều dài dây cáp Tiêu chuẩn: 2 m, tùy chọn: 10, 30 m
Bộ nhớ 10,000
Cổng kết nối USB
Pin 4 Pin C
Chống nước JIS cấp 7
Chống nước JIS cấp 8
Tuổi thọ pin Khoảng 500 lần đo
Nhiệt độ bảo quản -10 đến 60℃
Nhiệt độ môi trường -5 đến 45℃
TÀI LIỆU SẢN PHẨM
Document_U-53
Download file Document_U-53Download Size: 3.8 MBDate: 20/10/2021
Đánh giá và nhận xét
Đánh giá trung bình
0/5
(0 nhận xét)
5
0%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Viết nhận xét của bạn
{{item.RateReview.Avatar}}
{{item.RateReview.HoTen}}
{{item.RateReview.DisplayNgayDanhGia}}
{{item.RateReview.TieuDe}}
Khách hàng
{{item.RateReview.NoiDung}}
Gửi trả lời

{{item.RateReview.Thanks}} người đã cảm ơn nhận xét này

Cảm ơn
{{child.Avatar}}
{{child.HoTen}}Báo xấu
{{child.NoiDung}}

Hiện chưa có nhận xét nào cho sản phẩm.

Cho người khác biết ý kiến của bạn và trở thành người đầu tiên nhận xét sản phẩm này.