• Chia sẻ:
Hàng mới về
10:07 29/04/2021

Máy đo đa chỉ tiêu chất lượng nước cầm tay Horiba U-51

4/5 (820 đánh giá)
Còn hàng
Liên hệ
(Giá trên đã bao gồm VAT)
Đề nghị báo giá
Tư vấn & đặt mua, gọi ngay: +84-966.580.080
Mô tả ngắn
Máy đo đa chỉ tiêu chất lượng nước cầm tay U-50 chất lượng tốt đến từ thương hiệu Horiba. Phân phối chính hãng trên Tecostore. Mua hàng nhanh chóng...
Thông tin kho hàng
Hà Nội: CT3A KĐT Mễ Trì Thượng, Nam Từ Liêm
Thời gian giao hàng7 - 15 ngày
Miễn phí vận chuyển.Đối với đơn hàng > 1.000.000 VNĐ
Dịch vụ bảo hành
Hỗ trợ đổi trả trong vòng 15 ngàyXem thêm điều khoản đổi trả & bảo hành
Xuất hóa đơn điện tử VAT

Hỗ trợ bán hàng

0966580080

0966580080

623 sản phẩm
315 reviews
Chứng chỉ
Thành viên lâu năm

Thành viên lâu năm

Tương tác nhanh

Tương tác nhanh

Bán hàng linh động

Bán hàng linh động

Báo giá sản phẩm
Thông tin chi tiết

Máy đo đa chỉ tiêu chất lượng nước cầm tay Horiba U-51

S                                                            
pH
Phương pháp đo Điện cực bằng thủy tinh
Khoảng đo 0- 14pH
Độ phân giải 0.01 pH
Độ lặp lại ±0.05pH
Độ chính xác ±0.1pH
ORP
Phương pháp đo Điện cực bằng Platinum
Khoảng đo -2000 mV đến +2000 mV
Độ phân giải 1 mV
Độ lặp lại ±5 mV
Độ chính xác ±15 mV
DO
Phương pháp đo Cực phổ
Khoảng đo 0 đến 50.0 mg/L
Độ phân giải 0.01 mg/L
Độ lặp lại ±0.1 mg/L
Độ chính xác 0 đến 20 mg/L: ±0.2 mg/L 20 đến 50 mg/L: ±0.5 mg/L
EC
Phương pháp đo 4 Điện cực AC
Khoảng đo 0 đến 10 S/m (0 đến 100 mS/cm)
Độ phân giải 0.000 đến 0.999 mS/cm: 0.001 mS/cm
1.00 đến 9.99 mS/cm: 0.01 mS/cm
10.0 đến 99.9 mS/cm: 0.1 mS/cm
0.0 đến 99.9 mS/m: 0.1 mS/m
0.100 đến 0.999 S/m: 0.001 S/m
1.00 đến 9.99 S/m : 0.01 S/m
Độ lặp lại ±0.05% F.S
Độ chính xác ±1% F.S
ĐỘ MẶN
Phương pháp đo Chuyển đổi độ dẫn điện
Khoảng đo 0 đến 70 PPT
Độ phân giải 0.1 PPT
Độ lặp lại ±1 PPT
Độ chính xác ±3 PPT
TDS
Phương pháp đo Chuyển đổi độ dẫn điện
Khoảng đo 0 đến 100 g/L
Độ phân giải 0.1% F.S.
Độ lặp lại ±2 g/L
Độ chính xác ±5 g/L
                   
NƯỚC BIỂN
Phương pháp đo Chuyển đổi độ dẫn điện
Khoảng đo 0 đến 50σt
Độ phân giải 0.1σt
Độ lặp lại ±2σt
Độ chính xác ±5σt
NHIỆT ĐỘ
Phương pháp đo Phương pháp nhiệt điện trở
Khoảng đo -10 đến 55℃
Độ phân giải 0.01℃
Độ lặp lại ±0.10℃ (tại điểm hiệu chuẩn)
Độ chính xác ±0.3+0.005 | t |
         
ĐẦU DÒ CẢM BIẾN
Nhiệt độ đo -10 đến 55℃
Đường kính Approx. 96 mm
Chiều dài Approx. 340 mm
Chiều dài dây cáp Tiêu chuẩn: 2 m, tùy chọn: 10, 30 m
Khối lượng Approx. 1,800 g
Tự động hiệu chuẩn
Độ sâu đo được Max. 30 m
Vật liệu phần tiếp xúc chất lỏng PPS, glass, SUS316L, SUS304, FKM, PEEK,Q, titanium, FEP membrane, POM
Chống nước JIS cấp 8
         
BỘ ĐIỀU KHIỂN
Kích thước 115 (W) x 66 (D) x 283 (H) mm
Khối lượng Approx. 800 g
Hiển thị Màn hình LCD tinh thể lỏng 320 x 240 có đèn nền (đen trắng)
Chiều dài dây cáp Tiêu chuẩn: 2 m, tùy chọn: 10, 30 m
Bộ nhớ 10,000
Cổng kết nối USB
Pin 4 Pin C
Chống nước JIS cấp 7
Chống nước JIS cấp 8
Tuổi thọ pin Khoảng 70 tiếng (không dùng đèn nền)
Nhiệt độ bảo quản -10 đến 60℃
Nhiệt độ môi trường -5 đến 45℃
Document_U-51
Size: 3.8 MB
U-50_HAE-T0251A.pdf Tải file miễn phí

Đánh giá và nhận xét

Đánh giá trung bình
{{summary.RateSummary.Average}}/5
({{summary.RateSummary.TotalRate}} nhận xét)
5
{{summary.RateSummary.PercentApprove5}}%
4
{{summary.RateSummary.PercentApprove4}}%
3
{{summary.RateSummary.PercentApprove3}}%
2
{{summary.RateSummary.PercentApprove2}}%
1
{{summary.RateSummary.PercentApprove1}}%

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Viết nhận xét của bạn
{{item.DanhGia.Avatar}}
{{item.DanhGia.HoTen}}
{{item.DanhGia.DisplayNgayDanhGia}}
{{item.DanhGia.TieuDe}}
Khách hàng
{{item.DanhGia.NoiDung}}
Gửi trả lời

{{item.DanhGia.Thanks}} người đã cảm ơn nhận xét này

Cảm ơn
{{child.Avatar}}
{{child.HoTen}}Báo xấu
{{child.NoiDung}}
Hỏi, đáp về sản phẩm

Chưa có câu hỏi cho sản phẩm này.

{{ showMessageValidate('HD_NoiDungGui', 'Bạn vui lòng nhập nội dung câu hỏi') }}