Máy đo chất lượng nước để bàn Horiba LAQUA F-74

{{productOption.DisplayGia}}
Giá sản phẩm chưa bao gồm VAT
Số lượng:
Cần tư vấn thêm? Hotline/Zalo: 0966 580 080
Máy đo chất lượng nước để bàn Horiba LAQUA F-74
Máy đo chất lượng nước để bàn Horiba LAQUA F-74
{{productOption.DisplayGia}}
Danh mục Thiết bị quan trắc môi trường > Máy đo gió, nhiệt độ, độ ẩm
Thương hiệu Horiba
Model F-74
Tags
Vận chuyển
Cập nhật 10:07 29/04/2021
Mô tả ngắn Máy đo chất lượng nước để bàn LAQUA F-74 chất lượng tốt đến từ thương hiệu Horiba. Phân phối chính hãng trên Tecostore. Mua hàng nhanh chóng, giá cả hợp lý...
THÔNG TIN CHI TIẾT

Máy đo chất lượng nước để bàn Horiba LAQUA F-74

                                       
pH
Phương pháp đo Điện cực bằng thủy tinh
Khoảng đo pH 0.000~14.000
Khoảng hiển thị pH -2.000~20.000
Độ phân giải 0.01/0.001 pH
Độ lặp lại ±0.001 pH±1 digit
Hiệu chuẩn 5 điểm
ORP
Khoảng đo ±1999.9 mV
Độ phân giải 0.1 mV
Độ lặp lại ±0.1 mV±1 digit
Nhiệt độ
Khoảng đo 0.0~100.0℃(-30.0~130.0℃)
Độ phân giải 0.1℃
Độ lặp lại ±0.1℃±1 digit
ION
Phương pháp đo Điện cực Ion
Khoảng đo 0.00 μg/L~999 g/L (mol/L)
Độ phân giải Valid numbers 3 digits
Độ lặp lại ±0.5% ±1 digit
Hiệu chuẩn 5 điểm
EC
Phương pháp đo Phương pháp lưỡng cực 2 AC
Khoảng đo 100 m^-1:0.000 mS/m〜19.99 S/m
10 m^-1:0.0 μS/m〜1.999 S/m
1000 m^-1:0.00 mS/m〜199.9 S/m
Độ phân giải 0.05% of full scale
Độ lặp lại ±0.5% ±1 digit
                             
ĐỘ MẶN
Phương pháp đo Chuyển đổi từ giá trị độ dẫn điện
Khoảng đo 0.00~80.00 PPT (0.000%~8.000%)
Độ phân giải 0.01 PPT (0.001%)
ĐIỆN TRỞ SUẤT
Phương pháp đo Chuyển đổi từ giá trị độ dẫn điện
Khoảng đo 100 m^-1:0.00 Ω・m〜199.9 kΩ・m
10 m^-1:0.0 Ω・m〜1.999 MΩ・m
1000 m^-1:0.000 Ω・m〜19.99 kΩ・m
Độ phân giải 0.05% F.S.
Độ lặp lại ±0.5%F.S.±1 digit
TDS
Phương pháp đo Chuyển đổi từ giá trị độ dẫn điện
Khoảng đo 0.01 mg/L ~1000 g/L
Độ phân giải 0.01 mg/L
              
THÔNG TIN CHUNG
Đầu vào 2 kênh
Bộ nhớ 2000 giá trị
Hiển thị Màn hình LCD đồ họa màu với Bảng điều khiển cảm ứng điện dung
Ngôn ngữ Nhật, Anh, Trung, Hàn
Nhiệt độ môi trường 0 ℃ ~ 45℃
Nguồn cấp AC adaptor 100 ~ 240 V 50/60 Hz
Kích thước 170(W)×174(D)×73(H)mm
Nguồn tiêu thụ Approx. 9.8 VA
Khối lượng máy chính Approx .700 g
TÀI LIỆU SẢN PHẨM
Document_F-74
Download file Document_F-74Download Size: 337.3 KBDate: 20/10/2021
Document_F-74
Download file Document_F-74Download Size: 894.5 KBDate: 20/10/2021
Document_F-74
Download file Document_F-74Download Size: 2.9 MBDate: 20/10/2021
Đánh giá và nhận xét
Đánh giá trung bình
0/5
(0 nhận xét)
5
0%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Viết nhận xét của bạn
{{item.RateReview.Avatar}}
{{item.RateReview.HoTen}}
{{item.RateReview.DisplayNgayDanhGia}}
{{item.RateReview.TieuDe}}
Khách hàng
{{item.RateReview.NoiDung}}
Gửi trả lời

{{item.RateReview.Thanks}} người đã cảm ơn nhận xét này

Cảm ơn
{{child.Avatar}}
{{child.HoTen}}Báo xấu
{{child.NoiDung}}

Hiện chưa có nhận xét nào cho sản phẩm.

Cho người khác biết ý kiến của bạn và trở thành người đầu tiên nhận xét sản phẩm này.