• Chia sẻ:
Hàng mới về
14:51 10/08/2020

Đồng hồ đo độ dày Peacock

4/5 (590 đánh giá)
Gọi tư vấn & đặt mua: +84-966.580.080 (Hỗ trợ - 7:30-21:00)
Model
DTG
Thương hiệu
Vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Tags
Cập nhật
14:51 10/08/2020
Mô tả ngắn
Đồng hồ đo độ dày tiêu chuẩn chất lượng cao đến từ thương hiệu Peacock. Sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản. Giao hàng nhanh...
Thông tin kho hàng
Hà nội: CT3A KĐT Mễ Trì Thượng, Nam Từ Liêm
Thời gian giao hàng7 - 15 ngày
Miễn phí vận chuyển.Hỗ trợ hình thức COD
Dịch vụ bảo hành
Hỗ trợ đổi trả trong vòng 15 ngàyXem thêm điều khoản đổi trả & bảo hành
Xuất hóa đơn điện tử VAT

Hỗ trợ bán hàng

0966580080

0966580080

623 sản phẩm
315 reviews
Chứng chỉ
Thành viên lâu năm

Thành viên lâu năm

Tương tác nhanh

Tương tác nhanh

Bán hàng linh động

Bán hàng linh động

Báo giá sản phẩm
Thông tin chi tiết
Đồng hồ đo độ dày Peacock

Đồng hồ đo độ dày Peacock

Loại 0.01mm

Các máy đo độ dày này đặc biệt tiện dụng để đo độ dày của các bộ phận nhỏ, kim loại, cao su, nhựa vinyl, giấy, giấy bạc và các vật liệu tấm khác

  • Các đối tượng đo được kẹp bằng cần nâng.
    Các giá trị đo được đọc trực tiếp trên đồng hồ.
  • Vì mỏ đo và đầu tiếp xúc được điều chỉnh song song, nên thu được các giá trị đo chính xác.
Đồng hồ đo độ dày Peacock

G

  • Độ phân giải:
    0.01mm
  • Dải đo:
    0 ~ 10mm
  • Đầu tiếp xúc và mỏ đo phẳng φ10mm (Ceramic)
Đồng hồ đo độ dày Peacock

G-0.4N

  • Độ phân giải:
    0.01mm
  • Dải đo:
    0 ~ 10mm
  • Lực đo đặt trước 0.4NN
Đồng hồ đo độ dày Peacock

G-2.4N

  • Độ phân giải:
    0.01mm
  • Dải đo:
    0 ~ 10mm
  • Lực đo đặt trước 2.4N
Đồng hồ đo độ dày Peacock

G-20

  • Độ phân giải:
    0.01mm
  • Dải đo:
    0 ~ 10mm
  • Đầu tiếp xúc và mỏ đo phẳng φ20mm (Kim loại)
Đồng hồ đo độ dày Peacock

G-30

  • Độ phân giải:
    0.01mm
  • Dải đo:
    0 ~ 10mm
  • Đầu tiếp xúc và mỏ đo phẳng φ30mm (Kim loại)
Đồng hồ đo độ dày Peacock

G-1A

  • Độ phân giải:
    0.01mm
  • Dải đo:
    0 ~ 10mm
  • Đầu tiếp xúc và mỏ đo phẳng φ5mm (Kim loại)
Đồng hồ đo độ dày Peacock

G-1M

  • Độ phân giải:
    0.01mm
  • Dải đo:
    0 ~ 10mm
  • Đầu tiếp xúc và mỏ đo phẳng φ6mm (Ceramic)
Đồng hồ đo độ dày Peacock

G-2

  • Độ phân giải:
    0.01mm
  • Dải đo:
    0 ~ 20mm
  • Đầu tiếp xúc và mỏ đo phẳng φ10mm (Ceramic)
Đồng hồ đo độ dày Peacock

G-3

  • Độ phân giải:
    0.01mm
  • Dải đo:
    30mm
  • Đầu tiếp xúc và mỏ đo phẳng φ10mm (Ceramic)
  • Mỏ đo có thể điều chỉnh
  • Dải đo hơn 10 mm là phép đo so sánh
Đồng hồ đo độ dày Peacock

G-4

  • Độ phân giải:
    0.01mm
  • Dải đo:
    65mm
  • Đầu tiếp xúc hình cầu
  • Dải đo hơn 10 mm là phép đo so sánh
  • Mỏ đo có thể điều chỉnh
Đồng hồ đo độ dày Peacock
Đồng hồ đo độ dày Peacock

H

  • Độ phân giải:
    0.01mm
  • Dải đo:
    0 ~ 10mm
  • Đầu tiếp xúc và mỏ đo phẳng φ10mm (Ceramic)
Đồng hồ đo độ dày Peacock

H-0.4N

  • Độ phân giải:
    0.01mm
  • Dải đo:
    0 ~ 10mm
  • Lực đo đặt trước 0.4N
Đồng hồ đo độ dày Peacock

H-2.4N

  • Độ phân giải:
    0.01mm
  • Dải đo:
    0 ~ 10mm
  • Lực đo đặt trước 2.4N
Đồng hồ đo độ dày Peacock

H-20

  • Độ phân giải:
    0.01mm
  • Dải đo:
    0 ~ 10mm
  • Đầu tiếp xúc và mỏ đo phẳng φ20mm (Kim loại)
Đồng hồ đo độ dày Peacock

H-30

  • Độ phân giải:
    0.01mm
  • Dải đo:
    0 ~ 10mm
  • Đầu tiếp xúc và mỏ đo phẳng φ30mm (Kim loại)
Đồng hồ đo độ dày Peacock

H-1A

  • Độ phân giải:
    0.01mm
  • Dải đo:
    0 ~ 10mm
  • Đầu tiếp xúc và mỏ đo phẳng φ5mm (Kim loại)
  • Dụng cụ đo độ dày loại ngàm sâu
Đồng hồ đo độ dày Peacock

H-2

  • Độ phân giải:
    0.01mm
  • Dải đo:
    0 ~ 10mm
  • Đầu tiếp xúc và mỏ đo dạng tròn
    • Dụng cụ đo độ dày loại ngàm sâu
(Mỏ đo kiểu con lăn)
Đồng hồ đo độ dày Peacock

H-3

  • Độ phân giải:
    0.01mm
  • Dải đo:
    0 ~ 10mm
  • Đầu tiếp xúc tròn và mỏ đo con lăn

Thông số kỹ thuật

Mã sản phẩm Độ phân giải (mm) Dải đo (mm) Chiều sâu ngàm kẹp (mm) Độ chính xác (µm) Đầu tiếp xúc Lực đo nhỏ hơn (N)
Đường kính (mm) Độ song song (µm)
G 0.01 0~10 20 ±20 10 5 1.8
G-0.4N 0.01 0~10 20 ±20 10 5 Lực đặt trước 0.4N
G-2.4N 0.01 0~10 20 ±20 10 5 Lực đặt sau 2.4N
G-MT 0.01 0~10 20 ±20 10 (Kim loại) 5 1.8
G-1A 0.01 0~10 20 ±20 5 5 1.8
G-1M 0.01 0~10 20 ±20 6 5 1.8
G-2 0.01 0~20 33 ±22 10 5 2.0
G-3* 0.01 30 20 ±20 10 5 1.8
G-4* 0.01 65 30 ±20 Hình cầu - 1.8
G-20 0.01 0~10 20 ±20 20 (Kim loại) 15 1.8
G-30 0.01 0~10 20 ±20 30 (Kim loại) 20 1.8
H 0.01 0~10 120 ±20 10 5 1.8
H-0.4N 0.01 0~10 120 ±20 10 5 Lực đặt trước 0.4N
H-2.4N 0.01 0~10 120 ±20 10 5 Lực đặt sau 2.4N
H-MT 0.01 0~10 120 ±20 10 (Kim loại) 5 1.8
H-1A 0.01 0~10 120 ±20 5 5 1.8
H-2 0.01 0~10 170 ±20 Đầu tròn - 1.8
H-3 0.01 0~10 170 ±20 Đầu tròn - 1.8
H-20 0.01 0~10 120 ±20 20 (Kim loại) 15 1.8
H-30 0.01 0~10 120 ±20 30 (Kim loại) 20 1.8

*: Dải đo của đồng hồ đo là 10mm

Đánh giá và nhận xét

Đánh giá trung bình
{{summary.RateSummary.Average}}/5
({{summary.RateSummary.TotalRate}} nhận xét)
5
{{summary.RateSummary.PercentApprove5}}%
4
{{summary.RateSummary.PercentApprove4}}%
3
{{summary.RateSummary.PercentApprove3}}%
2
{{summary.RateSummary.PercentApprove2}}%
1
{{summary.RateSummary.PercentApprove1}}%

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Viết nhận xét của bạn
{{item.DanhGia.Avatar}}
{{item.DanhGia.HoTen}}
{{item.DanhGia.DisplayNgayDanhGia}}
{{item.DanhGia.TieuDe}}
Khách hàng
{{item.DanhGia.NoiDung}}
Gửi trả lời

{{item.DanhGia.Thanks}} người đã cảm ơn nhận xét này

Cảm ơn
{{child.Avatar}}
{{child.HoTen}}Báo xấu
{{child.NoiDung}}
Hỏi, đáp về sản phẩm

Chưa có câu hỏi cho sản phẩm này.

{{ showMessageValidate('HD_NoiDungGui', 'Bạn vui lòng nhập nội dung câu hỏi') }}