Máy đo nhiệt độ và độ ẩm REED R6050SD

Liên hệ

Mã sản phẩm:

R6050SD

Hãng sản xuất​:

Ngành ứng dụng​:

Đang cập nhật...

Mô tả

Máy đo nhiệt độ và độ ẩm REED R6050SD

    THÔNG TIN CHI TIẾT

  • Đo độ ẩm tương đối, nhiệt độ môi trường xung quanh và điểm sương / nhiệt độ bầu ướt
  • Đại lượng nhiệt độ: °F/°C
  • Thời gian lấy mẫu có thể được lựa chọn trong khoảng 1 đến 3600 giây
  • Màn hình LCD có đèn nền
  • Chức năng lưu trữ dữ liệu, hiển thị giá trị lớn nhất, nhỏ nhất
  • Có gá đỡ chân máy hỗ trợ nếu phải theo dõi trong khoảng thời gian dài
  • Có cảnh báo pin yếu và tự động tắt nguồn

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

NHIỆT ĐỘ
Dải đo 32 đến 122°F (0 đến 50°C)
Độ chính xác ±1.5°F (0.8°C)
Độ phân giải 0.1 °F/°C
NHIỆT ĐỘ TIẾP XÚC (với đầu dò mua riêng)
Dải đo Loại K: -148 đến 2372°F (-100 đến 1300°C)

Loại J: -148 đến 2192°F (-100 đến 1200°C)
Độ chính xác ≥-58°F (-50°C) ±(0.4% + 1°F (0.5°C))

≤-58°F (-50°C) ±(0.4% + 1.8°F (1°C))
Độ phân giải 0.1°F/°C
ĐIỂM SƯƠNG
Dải đo -13.5 đến 120.1°F (-25.5 đến 48.9°C)
Độ chính xác Tổng độ chính xác của nhiệt độ và RH
Độ phân giải 0.1°F/°C
NHIỆT ĐỘ BẦU ƯỚT
Dải đo -6.9 đến 122.0°F (-21.6 đến 50.0°C)
Độ chính xác Tổng độ chính xác của nhiệt độ và RH
Độ phân giải 0.1°F/°C
ĐỘ ẨM
Dải đo 5 đến 95% RH
Độ chính xác ±(3% rdg.+1% RH): ≥70% RH

±3% RH: < 70% RH
Độ phân giải 0.1% RH
THÔNG SỐ CHUNG
Thời gian lấy mẫu 1, 2, 5, 10, 30, 60, 120, 300, 600, 1800, 3600 giây
Bộ nhớ ngoài Lên đến 16GB với thẻ SD
Nguồn cấp 6 Pin AA hoặc Bộ chuyển đổi AC
Cổng dữ liệu RS-232
Chứng chỉ CE
Nhiệt độ hoạt động 32 đến 122°F (0 đến 50°C)
Nhiệt độ bảo quản 14 đến 140°F (-10 đến 60°C)
Độ ẩm hoạt động 10 đến 80%
Kích thước 177 x 68 x 45 mm
Khối lượng 1.13 lb (515 g)

Báo giá cho sản phẩm
Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn để hoàn thành Form này.

Bộ lọc

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Danh mục sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Ngành ứng dụng

Lọc kết quả

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Hãng sản xuất
Hãng sản xuất
Xem tất cả
Ngành ứng dụng
Chất liệu
Chất liệu lưỡi dao
Chất liệu đầu búa
Chất liệu ngàm
Chất liệu ngàm
Chiều dài
Chiều dài mũi
Chiều rộng mũi
Chiều rộng ngàm
Công suất
Dải đo
Dải đo
Điện thế pin
Độ chia
Độ chia
Độ mở
Đơn vị đo lường
Đơn vị đo lường
Dung lượng pin
Đường kính đĩa
Hình dạng đầu mũi
Kích cỡ đầu
Kích thước
Loại năng lượng
Loại sản phẩm
Loại sản phẩm
Số lượng
Số lượng răng
Tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn
Tính năng
Tính năng
Trọng lượng
Ứng dụng
Ứng dụng
Xuất xứ
Xuất xứ