Trang chủ / Thiết bị đo cơ khí chính xác / Thước đo độ dày / Ngàm đo kích thước trong ống điện tử Mitutoyo Series 209-554

Ngàm đo kích thước trong ống điện tử Mitutoyo Series 209-554

Liên hệ

Mã sản phẩm:

209-554

Hãng sản xuất​:

Ngành ứng dụng​:

Đang cập nhật...

Mô tả

Ngàm đo kích thước trong ống điện tử Mitutoyo

DÒNG SẢN PHẨM 209 —Đo chiều dày bên trong ống

Máy đo đường kính trong linh hoạt cho đường kính lỗ, độ dày rãnh, độ dày ống và kích thước khó tiếp cận. Ngàm đo kích thước điện tử cung cấp màn hình hiển thị rõ nét và đầu ra kết nối dữ liệu

Loại đo bên trong

209-552

Ngàm đo kích thước trong ống điện tử Mitutoyo

Ngàm đo kích thước trong ống điện tử Mitutoyo

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Inch/Metric

Dải đoMã đặt hàngĐộ phân giảiĐộ chính xácMax. Đo độ sâu LMax. đô sâu rãnh AMin. Chiều rộng rãnh BLoại của đầu đoKhối lượng (g)
.10 -.49"/ 2.5 -12.5mm 209-550 .0002"/ 0.005mm .0008"/ 0.015mm .47"/ 12mm .027"/0.7mm .023"/ 0.5mm Đầu vát R .0039"/ 0.1mm 225
.20 -.59"/ 5 -15mm 209-551 .0002"/ 0.005mm .0008"/ 0.015mm 1.37"/ 35mm .09"/ 2.3mm .032"/ 0.8mm Đầu bi.024"/ 0.6mm dia. 230
.39 -1.18"/ 10-30mm 209-552 ..0005”/0.01mm .0015"/ 0.03mm 3.3"/ 85mm .19"/ 5.2mm .06"/ 1.2mm Đầu bi.04"/ 1mm dia. 250
.79 -1.58"/ 20-40mm 209-553 ..0005”/0.01mm .0015"/ 0.03mm 3.3"/ 85mm .26"/ 7mm .06"/ 1.2mm Đầu bi.04"/ 1mm dia. 250
1.18 -1.97"/ 30-50mm 209-554 ..0005”/0.01mm .0015"/ 0.03mm 3.3"/ 85mm .26"/ 7mm .06"/ 1.2mm Đầu bi.04"/ 1mm dia. 255
1.58 -2.36"/ 40-60mm 209-555 ..0005”/0.01mm .0015"/ 0.03mm 3.3"/ 85mm .31"/ 8.3mm .06"/ 1.2mm Đầu bi.04"/ 1mm dia. 265
1.97 -2.75"/ 50-70mm 209-556 ..0005”/0.01mm .0015"/ 0.03mm 3.3"/ 85mm .31"/ 8.3mm .06"/ 1.2mm Đầu bi.04"/ 1mm dia. 265
2.36 -3.15"/ 60-80mm 209-557 ..0005”/0.01mm .0015"/ 0.03mm 3.3"/ 85mm .31"/ 8.3mm .06"/ 1.2mm Đầu bi.04"/ 1mm dia. 270
2.75 – 3.54"/ 70-90mm 209-558 ..0005”/0.01mm .0015"/ 0.03mm 3.3"/ 85mm .31"/ 8.3mm .06"/ 1.2mm Đầu bi.04"/ 1mm dia. 270
0.51 – 1.69"/13-43mm 209-904 .001"/0.02mm .002"/0.04mm 5.0"/127mm .177"/4.5mm .079"/2.0mm Đầu bi Ø.05"/1.3mm 360
1.18 – 2.36"h"/ 30-60mm 209-906 .001"/0.02mm .002"/0.04mm 5.2"/132mm .256"/6.5mm .098"/2.5mm Đầu bi Ø.06"/1.5mm 370
2.36 -3.15"/ 60-80mm 209-907 .001"/0.02mm .002"/0.04mm 5.2"/132mm .335"/8.5mm .098"/2.5mm Đầu bi Ø.08"/2mm 370
2.76 – 3.94"/ 70-100mm 209-908 .001"/0.02mm .002"/0.04mm 5.2"/132mm .335"/8.5mm .098"/2.5mm Đầu bi Ø.08"/2mm 375
3.54 – 4.72"/ 90-120mm 209-909 .001"/0.02mm .002"/0.04mm 5.2"/132mm .335"/8.5mm .098"/2.5mm Đầu bi Ø.08"/2mm 380
0.59 – 2.56"/ 15-65mm 209-905 .001"/0.02mm .0024"/0.06mm 7.4"/188mm .196"/5mm .087"/2.2mm Đầu bi Ø.06"/1.5mm 415
1.57 – 3.54"/ 40-90mm 209-910 .001"/0.02mm .0024"/0.06mm 7.56"/192mm .315"/8mm .098"/2.5mm Đầu bi Ø.08"/2mm 420

Ngàm đo kích thước trong ống điện tử Mitutoyo
Ngàm đo kích thước trong ống điện tử Mitutoyo

Edge R 0.1 mm

Ngàm đo kích thước trong ống điện tử Mitutoyo

Đầu bi ø 0.6mm, ø 1mm, ø 1.3mm
ø 1.5mm and ø 2mm

Ngàm đo kích thước trong ống điện tử Mitutoyo

Thông số kỹ thuật

  • Độ chính xác
    Tham khảo danh sách các thông số kỹ thuật

  • Độ phân giải :
    001", .hoặc 0005", .0002"
    0.01mm, 0.02mm, or 0.005mm

  • Màn hình:
    LCD tương phản/điện tử

  • Nguồn điện:
    Pin AAA (2 chiếc.)

  • Tuổi thọ pin:
    Xấp xỉ 350 giờ

  • Lực đo
    0.9 – 1.8N

  • Cấp độ chống bụi/nước:
    IP67

  • Được cung cấp Giấy chứng nhận kiểm tra

Chức Năng

cài dặt không , thiết lập ban đầu, tự động tắt nguồn, Inch/Metric, chuyển đổi dữ liệu, Lưu trữ giá trị Max/min, đầu ra dữ liệu

Phụ kiện tùy chọn

  • KPL1961-09:
    Bộ chuyển đổi SPC

  • 937387
    Cáp điện tử (1m)

  • 965013
    Cáp điện tử (2m)

  • KPL8004-50
    Gá đỡ

Báo giá cho sản phẩm
Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn để hoàn thành Form này.

Bộ lọc

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Danh mục sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Ngành ứng dụng

Lọc kết quả

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Hãng sản xuất
Hãng sản xuất
Xem tất cả
Ngành ứng dụng
Chất liệu
Chất liệu lưỡi dao
Chất liệu đầu búa
Chất liệu ngàm
Chất liệu ngàm
Chiều dài
Chiều dài mũi
Chiều rộng mũi
Chiều rộng ngàm
Công suất
Dải đo
Dải đo
Điện thế pin
Độ chia
Độ chia
Độ mở
Đơn vị đo lường
Đơn vị đo lường
Dung lượng pin
Đường kính đĩa
Hình dạng đầu mũi
Kích cỡ đầu
Kích thước
Loại năng lượng
Loại sản phẩm
Loại sản phẩm
Số lượng
Số lượng răng
Tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn
Tính năng
Tính năng
Trọng lượng
Ứng dụng
Ứng dụng
Xuất xứ
Xuất xứ