Trang chủ / Thiết bị đo cơ khí chính xác / Thước đo lỗ / Ca líp đo lỗ điện tử MaraMeter 844 Dkr 4478252

Ca líp đo lỗ điện tử MaraMeter 844 Dkr 4478252

10.571.000 đ

(giá chưa bao gồm VAT)

Mã sản phẩm:

4478252

Hãng sản xuất​:

Ngành ứng dụng​:

Đang cập nhật...

Mô tả

Ca líp đo lỗ điện tử MaraMeter 844 Dkr

    Ứng dụng:

    Mã sản phẩm cho lỗ hở

  • Có thanh dẫn hướng mở rộng để đo lỗ xuyên hoặc rìa lỗ
  • Dùng để đo nhanh đường kính, độ tròn và độ côn của lỗ
  • Đặc biệt phù hợp cho kiểm tra hàng loạt với dung sai nhỏ (cho dung sai < 10µm theo yêu cầu)
  • Không cần lắc để xác định điểm đảo
  • Sử dụng kết hợp với thiết bị hiển thị điện tử và sử dụng cho công đoạn gia công phía sau của giá trị đo
Ca líp đo lỗ điện tử MaraMeter 844 Dkr

Thông số kỹ thuật

Mã đặt hàngLoại sản phẩmKích thước danh nghĩaDải đoDung sai gia côngĐộ lêch tuyến tính feĐộ lặp lại fwĐộ trễ fu
mm mm mm / mm µm µm
4478272 844 Dkr 2.980-3.990 0.1 -0.02 /-0.04 1%, min. 1 µm 1 0.4
4478250 844 Dkr 3.990-8.000 0.1 -0.02 /-0.04 1%, min. 1 µm 1 0.4
4478251 844 Dkr 8.000-16.000 0.15 -0.02 /-0.04 1%, min. 1 µm 1 0.4
4478252 844 Dkr 16.000-25.000 0.2 -0.02 /-0.05 1%, min. 1 µm 1 0.4
4478254 844 Dkr 25.000-32.000 0.2 -0.02 /-0.05 1%, min. 1 µm 1 0.4
4478255 844 Dkr 32.000-44.000 0.2 -0.02 /-0.06 1%, min. 1 µm 1 0.4
4478256 844 Dkr 44.000-50.000 0.2 -0.03 /-0.06 1%, min. 1 µm 1 0.4
4478257 844 Dkr 50.000-60.000 0.2 -0.03 /-0.06 1%, min. 1 µm 1 0.4
4478258 844 Dkr 60.000-70.000 0.2 -0.03 /-0.06 1%, min. 1 µm 1 0.4
4478259 844 Dkr 70.000-80.000 0.2 -0.04 /-0.07 1%, min. 1 µm 1 0.4
4478260 844 Dkr 80.000-90.000 0.2 -0.04 /-0.07 1%, min. 1 µm 1 0.4
4478261 844 Dkr 90.000-100.000 0.2 -0.04 /-0.07 1%, min. 1 µm 1 0.4
4478262 844 Dkr 100.000-110.000 0.2 -0.04 /-0.07 1%, min. 1 µm 1 0.4
4478263 844 Dkr 110.000-120.000 0.2 -0.04 /-0.07 1%, min. 1 µm 1 0.4
4478264 844 Dkr 120.000-130.000 0.2 -0.04 /-0.07 1%, min. 1 µm 1 0.4
4478265 844 Dkr 130.000-140.000 0.2 -0.04 /-0.07 1%, min. 1 µm 1 0.4
4478266 844 Dkr 140.000-150.000 0.2 -0.04 /-0.07 1%, min. 1 µm 1 0.4
4478267 844 Dkr 150.000-160.000 0.2 -0.04 /-0.07 1%, min. 1 µm 1 0.4
4478268 844 Dkr 160.000-170.000 0.2 -0.04 /-0.07 1%, min. 1 µm 1 0.4
4478269 844 Dkr 170.000-180.000 0.2 -0.04 /-0.07 1%, min. 1 µm 1 0.4
4478270 844 Dkr 180.000-190.000 0.2 -0.04 /-0.07 1%, min. 1 µm 1 0.4
4478271 844 Dkr 190.000-200.000 0.2 -0.04 /-0.07 1%, min. 1 µm 1 0.4

  • Đầu đo được tôi cứng, mạ crôm; đế các bít
  • Chốt mở rộng cacbit chuyển chuyển động xuyên tâm đến dụng cụ chỉ thị
  • Lực đo không đổi nhờ vào sự tích hợp của lò xo, theo đó loại bỏ được tác động khi đo
  • Hệ thống mô đun mở rộng bao gồm đầu đo, gá đỡ, thanh mở rộng đo sâu, phụ kiện góc vuông và nút văn

Báo giá cho sản phẩm
Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn để hoàn thành Form này.

Bộ lọc

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Danh mục sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Ngành ứng dụng

Lọc kết quả

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Hãng sản xuất
Hãng sản xuất
Xem tất cả
Ngành ứng dụng
Chất liệu
Chất liệu lưỡi dao
Chất liệu đầu búa
Chất liệu ngàm
Chất liệu ngàm
Chiều dài
Chiều dài mũi
Chiều rộng mũi
Chiều rộng ngàm
Công suất
Dải đo
Dải đo
Điện thế pin
Độ chia
Độ chia
Độ mở
Đơn vị đo lường
Đơn vị đo lường
Dung lượng pin
Đường kính đĩa
Hình dạng đầu mũi
Kích cỡ đầu
Kích thước
Loại năng lượng
Loại sản phẩm
Loại sản phẩm
Số lượng
Số lượng răng
Tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn
Tính năng
Tính năng
Trọng lượng
Ứng dụng
Ứng dụng
Xuất xứ
Xuất xứ