TECOTEC GROUP
Trục chuẩn ren có gá 4820010
GIÁ CHƯA BAO GỒM VAT:
5.971.000 đ
LIÊN HỆ ĐỂ CÓ GIÁ TỐT
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi
Trục chuẩn ren có gá MarGage
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | Kích thước lỗ gá | Đường kính | Hệ mét | Whitworth | UST | Trapezoid |
|---|---|---|---|---|---|---|
| mm | mm | TPI | TPI | mm | ||
| 4820010 | 7,5 mm | 0.17 | 0,25 / 0,3 | |||
| 4820011 | 7,5 mm | 0.195 | 80 | |||
| 4820012 | 7,5 mm | 0.22 | 0,35 | 72 | ||
| 4820013 | 7,5 mm | 0.25 | 0,4 | 64 | ||
| 4820014 | 7,5 mm | 0.29 | 0,45 / 0,5 | 56 | ||
| 4820015 | 7,5 mm | 0.335 | 0,6 | 48 | ||
| 4820016 | 7,5 mm | 0.39 | 40 | 44 / 40 | ||
| 4820017 | 7,5 mm | 0.455 | 0,7 / 0,75 / 0,8 | 32 | 36 | |
| 4820018 | 7,5 mm | 0.53 | 28 | 32 / 28 | ||
| 4820019 | 7,5 mm | 0.62 | 1 | 26 / 24 | 24 | |
| 4820020 | 7,5 mm | 0.725 | 1,25 | 22 / 20 | 20 | |
| 4820021 | 7,5 mm | 0.895 | 1,5 | 19 / 18 / 16 | 18 | |
| 4820022 | 7,5 mm | 1.1 | 1,75 | 14 | 16 / 14 / 13 | |
| 4820023 | 7,5 mm | 1.35 | 2 | 12 / 11 | 12 / 11 | |
| 4820024 | 7,5 mm | 1.65 | 2,5 | 10 / 9 | 10 / 9 | 3 |
| 4820025 | 7,5 mm | 2.05 | 3 / 3,5 | 8 / 7 | 8 / 7 | 4 |
| 4820026 | 7,5 mm | 2.55 | 4 / 4,5 | 6 | 6 | 5 |
| 4820027 | 7,5 mm | 3.2 | 5 / 5,5 | 5 / 4,5 | 5 / 4,5 | 6 |
| 4820028 | 7,5 mm | 4 | 6 | 4 / 3,5 | 4 | 7 |
| 4820131 | 6,5 mm | 0.25 | 0,4 | 64 | ||
| 4820132 | 6,5 mm | 0.17 | 0,25 / 0,3 | |||
| 4820133 | 6,5 mm | 0.22 | 0,35 | 72 | ||
| 4820134 | 6,5 mm | 0.29 | 0,45 / 0,5 | 56 | ||
| 4820135 | 6,5 mm | 0.335 | 0,6 | 48 | ||
| 4820137 | 6,5 mm | 0.455 | 0,7 / 0,75 / 0,8 | 32 | 36 | |
| 4820139 | 6,5 mm | 0.62 | 1 | 26 / 24 | 24 | |
| 4820140 | 6,5 mm | 0.725 | 1,25 | 22 / 20 | 20 | |
| 4820141 | 6,5 mm | 0.895 | 1,5 | 19 / 18 / 16 | 18 | |
| 4820142 | 6,5 mm | 1.1 | 1,75 | 14 | 16 / 14 / 13 | |
| 4820143 | 6,5 mm | 1.35 | 2 | 12 / 11 | 12 / 11 | |
| 4820144 | 6,5 mm | 1.65 | 2,5 | 10 / 9 | 10 / 9 | 3 |
| 4820145 | 6,5 mm | 2.05 | 3 / 3,5 | 8 / 7 | 8 / 7 | 4 |
| 4820146 | 6,5 mm | 2.55 | 4 / 4,5 | 6 | 6 | 5 |
| 4820147 | 6,5 mm | 3.2 | 5 / 5,5 | 5 / 4,5 | 5 / 4,5 | 6 |
| 4820149 | 6,5 mm | 0.195 | 80 | |||
| 4820150 | 6,5 mm | 0.39 | 44 / 40 | |||
| 4820151 | 6,5 mm | 0.53 | 32 / 28 | |||
| 4820152 | 6,5 mm | 4 | 6 | 7 |
Được thiết kế để kiểm tra đường kính ren trong/ ngoài theo phương pháp 3 dây
- Sử dụng kết hợp với panme, dụng cụ đo chỉ thị hoặc các loại máy đo
- Mỗi cặp bao gồm: 1 gá đỡ với 1 trục chuẩn và 1 gá đỡ với 2 trục chuẩn
- Gá đỡ được mạ chrome,chốt định vị có thể được khóa lại mà trục đo vẫn có thể quay
- Làm bằng thép tôi cứng và được mài nghiền
- Dung sai gia công ± 0.5 µm
- (Kích thước lỗ gá 6.35 mm = 1/4“,6.5 mm và 8 mm theo yêu cầu)
- Dùng cho ren có đường kính ngoài lên tới 95 mm
Cần tư vấn hoặc báo giá? Chuyên gia của chúng tôi phản hồi trong 2 giờ làm việc.
30 năm kinh nghiệm · Hơn 500 dòng thiết bị đo lường · Hỗ trợ kỹ thuật trọn vòng đời sản phẩm
1 / 1