Máy đo khí thải di động E9000

Liên hệ

Mã sản phẩm:

E9000

Hãng sản xuất​:

Ngành ứng dụng​:

Đang cập nhật...

Mô tả

– Có thể đo đến 9 khí: O2, CO, NO, NO2, SO2, H2S (cảm biến điện hóa) và CO2, CxHy (HC) Hydrocarbons, CO nồng độ cao (NDIR)
– Có thể đo khí NOx dải thấp
– Tự động loại bỏ ngưng tụ bằng hệ thống làm lạnh.
– Đầu dò đo được ở nhiệt độ cao
– Phần mềm ghi dữ liệu thời gian thực, biểu đồ, báo cáo với bộ nhớ
– Kết nối Bluetooth
– Bơm pha loãng CO tự động cho phép đo khí CO với phạm vi lên đến 10%
– Tự động theo dõi thời hạn và ghi nhật ký dữ liệu

Khí O2:
- Cảm biến: Điện hóa
- Dải đo: 0 – 25%
- Độ phân giải: 0,1%
- Độ chính xác: ±0,1% vol
Khí CO:
- Cảm biến: Điện hóa
- Dải đo: 0 – 8000ppm
- Độ phân giải: 1ppm
- Độ chính xác: ±8ppm (<200ppm), ±4% giá trị đọc (201 - 2000ppm), ±10% giá trị đọc (2001 - 8000ppm)
CO pha loãng:
- Cảm biến: Điện hóa
- Dải đo: 0 – 10%
- Độ phân giải: 0,1%
- Độ chính xác: ±10% giá trị đọc
Khí CO với đầu dò hồng ngoại:
- Cảm biến: hồng ngoại NDIR
- Dải đo: 0 – 15%
- Độ phân giải: 0,1%
- Độ chính xác: ±3% giá trị đọc
Khí NO:
- Cảm biến: Điện hóa
- Dải đo: 0 – 5000ppm
- Độ phân giải: 1ppm
- Độ chính xác: ±5ppm (0 - 100ppm)/ ±4% giá trị đọc (101 - 5000ppm)
Khí NO2:
- Cảm biến: Điện hóa
- Dải đo: 0 – 1000ppm
- Độ phân giải: 1ppm
- Độ chính xác: ±5ppm (0 - 100ppm)/ ±5% giá trị đọc (101- 1000ppm)
Khí NO/ NO2 nồng độ thấp:
- Cảm biến: Điện hóa
- Dải đo: 0 – 100ppm
- Độ phân giải: 0,1ppm
- Độ chính xác: ±1,5ppm (0 - 40ppm), ±4% giá trị đọc (41 - 100ppm)
Tính toán NOx:
- Dải đo: 0 – 5000ppm
- Độ phân giải: 1ppm
Khí SO2:
- Cảm biến: Điện hóa
- Dải đo: 0 – 5000ppm
- Độ phân giải: 1ppm
- Độ chính xác: ±5ppm (0 - 100ppm), ±5% giá trị đọc (101 - 5000ppm)
Khí CO2 tính toán:
- Dải đo: 0 - 99,9%
- Độ phân giải: 0,1%
Khí CO2 với đầu dò hồng ngoại:
- Cảm biến: cảm biến hồng ngoại NDIR
- Dải đo: 0 - 50%
- Độ phân giải: 0,1%
- Độ chính xác: ±3% giá trị đọc (0 - 8%), ±5% giá trị đọc (< 50%)
Khí CxHy:
- Cảm biến: cảm biến hồng ngoại NDIR
- Dải đo: 0 - 50.000ppm
- Độ phân giải: 1ppm
- Độ chính xác: ± 50ppm (< 2500ppm), ±2% (> 2500ppm)
Khí H2S:
- Cảm biến: Điện hóa
- Dải đo: 0 – 500ppm
- Độ phân giải: 0,1ppm
- Độ chính xác: ±5% (0 đến 125ppm)/ ±4% giá trị đọc(126 đến 500ppm)
Đo nhiệt đô không khí:
- Cảm biến: Pt100
- Dải đo: -20 đến 120˚C
- Độ phân giải: 0,1˚C
- Độ chính xác: ±1˚C
Đo nhiệt đô khí thải:
- Cảm biến: Tc K
- Dải đo: 0 đến 1250˚C
- Độ phân giải: 0,1˚C
- Độ chính xác: 2˚C

Báo giá cho sản phẩm
Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn để hoàn thành Form này.

Bộ lọc

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Danh mục sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Ngành ứng dụng

Lọc kết quả

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Hãng sản xuất
Hãng sản xuất
Xem tất cả
Ngành ứng dụng
Chất liệu
Chất liệu lưỡi dao
Chất liệu đầu búa
Chất liệu ngàm
Chất liệu ngàm
Chiều dài
Chiều dài mũi
Chiều rộng mũi
Chiều rộng ngàm
Công suất
Dải đo
Dải đo
Điện thế pin
Độ chia
Độ chia
Độ mở
Đơn vị đo lường
Đơn vị đo lường
Dung lượng pin
Đường kính đĩa
Hình dạng đầu mũi
Kích cỡ đầu
Kích thước
Loại năng lượng
Loại sản phẩm
Loại sản phẩm
Số lượng
Số lượng răng
Tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn
Tính năng
Tính năng
Trọng lượng
Ứng dụng
Ứng dụng
Xuất xứ
Xuất xứ