Mô tả

Thước kẹp điện tử nhiều đầu đo Insize (Không chống nước) 1124-300A

Thước kẹp điện tử nhiều đầu đo Insize

(Không chống nước) 1124-300AWL

Thước kẹp điện tử nhiều đầu đo Insize (Không chống nước) 1124-300A

Đầu đo cầu/phẳng loại ngắn(đi kèm)

Thước kẹp điện tử nhiều đầu đo Insize (Không chống nước) 1124-300A

Đầu đo cầu/dẹt loại dài (đi kèm)

Thước kẹp điện tử nhiều đầu đo Insize (Không chống nước) 1124-300A

đầu đo dẹt mũi cầu loại ngắn (đi kèm)

Thước kẹp điện tử nhiều đầu đo Insize (Không chống nước) 1124-300A

đầu đo dẹt mũi cầu loại dài (đi kèm)

Thước kẹp điện tử nhiều đầu đo Insize (Không chống nước) 1124-300A
  • Gồm 4 cặp đầu đo và khối chuẩn 0 cho đo ngoài
  • Độ phân giải: 0.01 mm/0.0005″
  • Nút: bật/tắt, cài đặt, mm/inch, thiết lập trước (+, -)
  • Tự động tắt nguồn, di chuyển mặt thước điện tử để bật nguồn
  • Pin CR2032
  • Tích hợp truyền dữ liệu không dây
  • Làm bằng thép không gỉ
  • Phụ kiện tùy chọn: đầu đo (mã 1526-T101, 7392, 7391, 7381, 7321), gá chặn (mã 6143))
Thước kẹp điện tử nhiều đầu đo Insize (Không chống nước) 1124-300A
Thước kẹp điện tử nhiều đầu đo Insize (Không chống nước) 1124-300A

nút chế độ

Thước kẹp điện tử nhiều đầu đo Insize (Không chống nước) 1124-300A

gá chặn 6143 (tùy chọn)

Thước kẹp điện tử nhiều đầu đo Insize (Không chống nước) 1124-300A

Vít lắp đặt

Thước kẹp điện tử nhiều đầu đo Insize (Không chống nước) 1124-300A

đo các rãnh bên trong và bên ngoài

Thước kẹp điện tử nhiều đầu đo Insize (Không chống nước) 1124-300A

đi kèm khối cài đặt 0 cho phép đo bên ngoài

Thước kẹp điện tử nhiều đầu đo Insize (Không chống nước) 1124-300A

Đầu đoDải đoĐộ chính xácỨng dụng
Đầu đo cầu/phẳng loại ngắn24-324 mm/1-12.7″ (đo trong)
0-288 mm/0-11.3″ (đo ngoài)
±0.04 mmđầu đo cầu đo rãnh bên trong lỗ nhỏ
đầu đo phẳng đo rãnh ngoài
Đầu đo cầu/phẳng loại dài40-340 mm/1.5-13.3″ (đo trong)
0-272 mm/0-10.7″ (đo ngoài)
±0.04 mmđầu đo cầu đo rãnh bên trong lỗ lớn
đầu đo phẳng đo rãnh ngoài
Đầu đo dẹt mũi cầu24-324 mm/1-12.7″ (đo trong)
0-288 mm/0-11.3″ (đo ngoài)
±0.04 mmđo rãnh bên trong lỗ nhỏ
Đầu đo dẹt mũi cầu loại dài40-340 mm/1.5-13.3″ (đo trong)
0-272 mm/0-10.7″ (đo ngoài)
±0.04 mmđo rãnh bên trong lỗ lớn
Báo giá cho sản phẩm
Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn để hoàn thành Form này.

Bộ lọc

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Danh mục sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Ngành ứng dụng

Lọc kết quả

Khoảng giá
Khoảng giá - slider
Khoảng giá - inputs
đ
đ
Hãng sản xuất
Hãng sản xuất
Xem tất cả
Ngành ứng dụng
Chất liệu
Chất liệu lưỡi dao
Chất liệu đầu búa
Chất liệu ngàm
Chất liệu ngàm
Chiều dài
Chiều dài mũi
Chiều rộng mũi
Chiều rộng ngàm
Công suất
Dải đo
Dải đo
Điện thế pin
Độ chia
Độ chia
Độ mở
Đơn vị đo lường
Đơn vị đo lường
Dung lượng pin
Đường kính đĩa
Hình dạng đầu mũi
Kích cỡ đầu
Kích thước
Loại năng lượng
Loại sản phẩm
Loại sản phẩm
Số lượng
Số lượng răng
Tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn
Tính năng
Tính năng
Trọng lượng
Ứng dụng
Ứng dụng
Xuất xứ
Xuất xứ